Kết quả bóng đá trận Malisheva vs Hibernian, 21:30 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 21:30 ngày 23/07/2026
Malisheva
2 Kết thúc HT 1-0 0
Hibernian
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Tường thuật trực tiếp

MalishevaHibernian
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Romain Lissorgue
Phạt góc
15'
BÀN THẮNG - Kreshnik Uka 1-0, kiến tạo: Arlind Veliu
21'
44'
Phạt góc
Phạt góc
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Adam Mayor, ra Jack Iredale
Phạt góc
49'
52'
🟨 Thẻ vàng - Warren O Hora
56'
Phạt góc
62'
Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Thibault Klidje, ra Martin Boyle
68'
🔁 Thay người: vào Joseph Peter Newell, ra Owen Elding
🔁 Thay người: vào Valmir Nafiu, ra Laurent Xhylani
71'
🔁 Thay người: vào Arber Pira, ra Vusal Isgandarli
72'
🔁 Thay người: vào Redjep Murati, ra Keslin Shani
72'
76'
Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Azeem Abdulai, ra Josh Mulligan
🔁 Thay người: vào Korab Luma, ra Donart Vitija
86'
Yellow Card
87'
BÀN THẮNG - Valmir Nafiu 2-0, kiến tạo: Kreshnik Uka
90'
🔁 Thay người: vào Omer Bajraktari, ra Dzemal Ibishi
90+2'
90+3'
Phạt góc
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Azeem Abdulai
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Malisheva Phút Hibernian
Kreshnik Uka(Assists:Arlind Veliu) 1 - 0 21'
HT 1-0
46' ▲ Adam Mayor ▼ Jack Iredale
52' Warren O Hora
68' ▲ Thibault Klidje ▼ Martin Boyle
68' ▲ Joseph Peter Newell ▼ Owen Elding
▲ Valmir Nafiu ▼ Laurent Xhylani71'
▲ Arber Pira ▼ Vusal Isgandarli72'
▲ Redjep Murati ▼ Keslin Shani72'
81' ▲ Azeem Abdulai ▼ Josh Mulligan
▲ Korab Luma ▼ Donart Vitija86'
87'
87'
Dzemal Ibishi 88'
Valmir Nafiu(Assists:Kreshnik Uka) 2 - 0 90'
▲ Omer Bajraktari ▼ Dzemal Ibishi90+2'
90+3' Azeem Abdulai
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 22 62
Hòa 00 20
Bại 11 25
Ghi bàn 87 227
Mất bàn 24 1010
Điểm 66 206

Chủ = Malisheva · Khách = Hibernian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malisheva (39)Hiệp 1 / Cả trậnHibernian (4)
9 (23%)Thắng/Thắng2 (50%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
7 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
8 (21%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (15%)Bại/Bại2 (50%)

Thành tích gần đây — Malisheva

TBTBTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL15/07/26Malisheva5-0 (2-0)Vllaznia Shkoder6-5+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Vllaznia Shkoder2-1 (1-1)Malisheva5-10-0.52.75B
Kos L31/05/26Malisheva3-2 (0-2)KF Drita Gjilan---T
Kos L24/05/26KF Llapi3-2 (3-1)Malisheva---B
Kos L17/05/26Malisheva4-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L10/05/26KF Ferizaj1-1 (1-0)Malisheva2-2--H
Kos L02/05/26Prishtina0-1 (0-0)Malisheva5-6--T
Kos L29/04/26Malisheva3-1 (2-0)Gjilani---T
Kos L26/04/26KF Dukagjini0-0 (0-0)Malisheva---H
Kos L19/04/26Malisheva4-2 (0-1)FC Ballkani4-5--T
Kos L11/04/26KF Prishtina e Re2-1 (0-0)Malisheva2-6--B
Kos L05/04/26KF Drita Gjilan2-0 (1-0)Malisheva2-5--B
Kos L22/03/26Malisheva2-0 (0-0)KF Llapi7-3--T
Kos L17/03/26KF Drenica Skenderaj4-2 (1-1)Malisheva---B
Kos L14/03/26Malisheva1-2 (1-1)KF Ferizaj---B
Kos L09/03/26Malisheva3-0 (2-0)Prishtina3-3--T
Kosovo CUP05/03/26KF Llapi1-1 (0-1)Malisheva5-2--H
Kos L28/02/26Gjilani2-1 (1-1)Malisheva3-3--B
Kos L21/02/26Malisheva0-0 (0-0)KF Dukagjini3-7--H
Kos L16/02/26FC Ballkani1-2 (1-2)Malisheva6-2--T

Thành tích gần đây — Hibernian

TTBBTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0+1.253H
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6+0.252.5H
SCO PR22/02/26Celtic FC1-2 (1-1)Hibernian11-1-1.253T
SCO PR14/02/26Hibernian2-0 (1-0)Saint Mirren6-8+0.52.5T
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8-0.752.5B
SCO PR05/02/26Hibernian3-2 (1-0)Dundee United4-6+12.75T
SCO PR01/02/26Hibernian0-0 (0-0)Glasgow Rangers9-8-0.252.75H
SCO PR24/01/26Falkirk4-1 (2-0)Hibernian7-4+0.252.5B
SCOFAC17/01/26Dunfermline Athletic1-0 (0-0)Hibernian8-4+0.752.75B

Đội hình

MalishevaHibernian
1Ilir Avdyli5CDreni Kryeziu27Andreas Skovgaard55Shani K.55Keslin Shani2Arlind Veliu6Besnik Ferati7Kreshnik Uka17Vusal Isgandarli30Donart Vitija10Laurent Xhylani99Dzemal Ibishi1Raphael Sallinger4Grant Hanley5Warren O Hora15Jack Iredale25Felix Passlack8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa21Jordan Obita7Owen Elding9Nathan Lowe10CMartin Boyle

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
147
166
Tấn công nguy hiểm
66
99
Sút ngoài cầu môn
2
8
Đá phạt trực tiếp
24
12
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
7
19
Việt vị
2
1
Quả ném biên
18
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malisheva (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hibernian (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
30
B.thắng H2
MalishevaHibernian

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MalishevaHibernian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
34
Thắng 1
44
Hòa
56
Thua 1
22
Thua 2+
MalishevaHibernian

Thông tin đội bóng

Malisheva Thông tin Hibernian
Thành lập 1875-1-1
Sân nhà Easter Road
0 Sức chứa 17400
HLV David Gray
Khu vực Edinburgh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.703.651.450.782.500.841.05-0.750.65
Live3.75 ↓3.50 ↓1.60 ↑1.30 ↑1.500.30 ↓1.28 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm5.103.901.540.832.500.910.95-0.750.79
Live1.08 ↓6.90 ↑75.00 ↑3.40 ↑2.500.06 ↓1.50 ↑0.000.42 ↓
VcbetSớm6.004.201.450.932.750.820.96-1.000.79
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.95 ↑1.500.19 ↓1.51 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm4.953.951.500.982.750.780.89-1.000.87
Live1.08 ↓5.40 ↑109.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.07 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm5.503.901.550.752.500.950.80-1.000.90
Live1.10 ↓6.50 ↑100.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓0.65 ↓-1.001.10 ↑
10BETSớm5.604.301.470.832.750.84---
Live1.07 ↓7.02 ↑100.00 ↑3.79 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm5.004.001.490.952.750.810.91-1.000.85
Live1.08 ↓5.40 ↑109.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.08 ↓-0.254.16 ↑
CrownSớm4.403.751.600.822.500.880.92-0.750.78
Live1.03 ↓8.70 ↑29.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm5.003.661.491.042.750.760.87-1.000.95
Live1.06 ↓6.10 ↑95.00 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm5.253.911.530.992.750.810.88-1.000.94
Live1.08 ↓6.55 ↑35.00 ↑5.00 ↑2.500.04 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm5.254.001.600.752.501.00---
Live1.10 ↓7.50 ↑51.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm5.504.201.460.842.750.840.84-1.000.84
Live1.09 ↓6.50 ↑71.00 ↑7.05 ↑2.500.06 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
PinnacleSớm5.814.071.410.912.750.800.79-1.250.93
Live1.18 ↓5.32 ↑29.90 ↑3.05 ↑1.500.23 ↓1.40 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm5.003.801.570.732.500.95---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑0.90 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm5.954.601.510.852.750.850.75-1.250.96
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.77 ↑2.500.11 ↓2.26 ↑0.000.35 ↓
Bet 365Sớm5.504.201.450.902.750.900.78-1.251.03
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm6.003.901.500.752.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.