Kết quả bóng đá trận Malisheva vs KF Drenica Skenderaj, 21:30 ngày 21/08/2026

Superliga (Kosovo) · 21:30 ngày 21/08/2026
Malisheva
1 Kết thúc HT 1-0 1
KF Drenica Skenderaj
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Malisheva Phút KF Drenica Skenderaj
Dzemal Ibishi 1 - 0 41'
HT 1-0
57'
64'
68'
73'
76'
79'
86'
90+1' 1 - 1 Geci E.
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 64
Hòa 12 14
Bại 01 32
Ghi bàn 101 2811
Mất bàn 35 1514
Điểm 72 1916

Chủ = Malisheva · Khách = KF Drenica Skenderaj

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malisheva (13)Hiệp 1 / Cả trậnKF Drenica Skenderaj (7)
6 (46%)Thắng/Thắng1 (14%)
2 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (57%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
2 (15%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Malisheva

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11006131
Sân nhà00000006
Sân khách11006131
6 gần6402188--

KF Drenica Skenderaj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10100015
Sân nhà10100013
Sân khách00000006
6 gần623168--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Malisheva 8 (67%)Hòa 2 (17%)KF Drenica Skenderaj 2 (17%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Kos L17/05/26Malisheva4-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L17/03/26KF Drenica Skenderaj4-2 (1-1)Malisheva---B
Kos L06/12/25Malisheva2-0 (2-0)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L28/09/25KF Drenica Skenderaj3-4 (2-1)Malisheva---T
Kos L29/04/23KF Drenica Skenderaj1-2 (1-2)Malisheva1-5--T
Kos L25/02/23Malisheva3-1 (2-1)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L23/10/22KF Drenica Skenderaj0-0 (0-0)Malisheva2-7--H
Kos L27/08/22Malisheva2-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L08/05/22Malisheva0-0 (0-0)KF Drenica Skenderaj---H
Kos L13/03/22KF Drenica Skenderaj2-3 (1-2)Malisheva---T
Kos L28/11/21Malisheva2-0 (1-0)KF Drenica Skenderaj3-4--T
Kos L29/09/21KF Drenica Skenderaj1-0 (1-0)Malisheva8-1--B

Thành tích gần đây — Malisheva

TTBTTBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Kos L15/08/26KF Vushtrria1-6 (0-2)Malisheva2-10--T
INT CF05/08/26Malisheva3-1 (0-0)FC Ballkani---T
UEFA ECL31/07/26Hibernian4-1 (3-0)Malisheva7-0-1.753.25B
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6-0.752.5T
UEFA ECL15/07/26Malisheva5-0 (2-0)Vllaznia Shkoder6-5+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Vllaznia Shkoder2-1 (1-1)Malisheva5-10-0.52.75B
Kos L31/05/26Malisheva3-2 (0-2)KF Drita Gjilan---T
Kos L24/05/26KF Llapi3-2 (3-1)Malisheva---B
Kos L17/05/26Malisheva4-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L10/05/26KF Ferizaj1-1 (1-0)Malisheva2-2--H
Kos L02/05/26Prishtina0-1 (0-0)Malisheva5-6--T
Kos L29/04/26Malisheva3-1 (2-0)Gjilani---T
Kos L26/04/26KF Dukagjini0-0 (0-0)Malisheva---H
Kos L19/04/26Malisheva4-2 (0-1)FC Ballkani4-5--T
Kos L11/04/26KF Prishtina e Re2-1 (0-0)Malisheva2-6--B
Kos L05/04/26KF Drita Gjilan2-0 (1-0)Malisheva2-5--B
Kos L22/03/26Malisheva2-0 (0-0)KF Llapi7-3--T
Kos L17/03/26KF Drenica Skenderaj4-2 (1-1)Malisheva---B
Kos L14/03/26Malisheva1-2 (1-1)KF Ferizaj---B
Kos L09/03/26Malisheva3-0 (2-0)Prishtina3-3--T

Thành tích gần đây — KF Drenica Skenderaj

HBHHTTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Kos L15/08/26KF Drenica Skenderaj0-0 (0-0)KF Dukagjini3-2--H
INT CF08/08/26KF Drenica Skenderaj0-4 (0-0)Flamurtari---B
INT CF05/08/26KF Drenica Skenderaj0-0 (0-0)Kika---H
INT CF28/07/26KF Besa Pec1-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---H
Kos L31/05/26Prishtina1-2 (1-1)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L24/05/26KF Drenica Skenderaj3-2 (1-0)KF Ferizaj---T
Kos L17/05/26Malisheva4-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---B
Kos L09/05/26KF Drenica Skenderaj2-1 (2-0)Gjilani---T
Kos L03/05/26KF Dukagjini0-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L30/04/26KF Drenica Skenderaj1-2 (0-1)FC Ballkani---B
Kos L25/04/26KF Prishtina e Re2-3 (1-0)KF Drenica Skenderaj5-602.25T
Kos L19/04/26KF Drenica Skenderaj1-0 (1-0)KF Drita Gjilan---T
Kos L12/04/26KF Llapi0-1 (0-0)KF Drenica Skenderaj---T
Kos L05/04/26KF Drenica Skenderaj2-2 (1-0)Prishtina---H
Kos L21/03/26KF Ferizaj1-0 (0-0)KF Drenica Skenderaj---B
Kos L17/03/26KF Drenica Skenderaj4-2 (1-1)Malisheva---T
Kos L14/03/26Gjilani0-1 (0-1)KF Drenica Skenderaj10-1--T
Kos L08/03/26KF Drenica Skenderaj2-2 (1-1)KF Dukagjini4-2--H
Kos L01/03/26FC Ballkani1-0 (0-0)KF Drenica Skenderaj5-1--B
Kos L23/02/26KF Drenica Skenderaj0-2 (0-1)KF Prishtina e Re6-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
15
8
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
119
87
Tấn công nguy hiểm
57
20
Sút ngoài cầu môn
9
6
Đá phạt trực tiếp
22
19
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
4
1
Quả ném biên
28
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B2
T2 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malisheva (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
KF Drenica Skenderaj (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MalishevaKF Drenica Skenderaj

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MalishevaKF Drenica Skenderaj

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

91
Thắng 2+
28
Thắng 1
25
Hòa
43
Thua 1
33
Thua 2+
MalishevaKF Drenica Skenderaj

Thông tin đội bóng

Malisheva Thông tin KF Drenica Skenderaj
Thành lập
Sân nhà Bajram Aliu Stadium
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm---------
Live1.0211.5061.002.401.500.291.700.250.36
VcbetSớm1.503.304.330.632.500.71---
Live5.50 ↑1.06 ↓13.00 ↑0.89 ↑1.500.49 ↓1.780.250.19
Mansion88Sớm1.563.654.901.042.750.720.710.751.05
Live7.70 ↑1.02 ↓25.00 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓0.19 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm1.903.553.650.702.500.95---
Live1.02 ↓13.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm1.843.453.500.872.750.80---
Live1.06 ↓9.80 ↑100.00 ↑1.27 ↑1.500.54 ↓---
12betSớm1.563.654.901.042.750.720.710.751.05
Live7.30 ↑1.03 ↓24.00 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓0.19 ↓0.002.32 ↑
SbobetSớm1.663.383.910.962.750.801.010.750.75
Live1.03 ↓5.70 ↑125.00 ↑3.84 ↑2.500.08 ↓2.12 ↑0.250.23 ↓
WewbetSớm1.793.293.400.742.500.940.790.500.89
Live1.01 ↓5.30 ↑29.00 ↑2.70 ↑1.500.11 ↓1.92 ↑0.250.26 ↓
LadbrokesSớm1.803.403.750.732.501.00---
Live9.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.773.353.600.812.750.710.710.500.81
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.813.383.580.932.750.780.820.500.89
Live1.09 ↓7.01 ↑30.87 ↑2.54 ↑1.500.25 ↓0.26 ↓0.002.50 ↑
BwinSớm1.783.403.750.722.500.98---
Live9.50 ↑1.04 ↓31.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
1xBetSớm1.853.304.050.762.500.950.350.001.90
Live1.02 ↓12.80 ↑50.00 ↑2.71 ↑1.500.25 ↓1.77 ↑0.250.41 ↓
Bet 365Sớm1.803.254.000.802.501.000.850.500.95
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm1.853.253.500.732.500.95---
Live36.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.