Kết quả bóng đá trận Mallorca B vs Deportiva Minera, 17:00 ngày 13/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 17:00 ngày 13/09/2026
Mallorca B 0 Kết thúc HT 0-0 0
Deportiva Minera
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Mallorca B | Phút | |
| 25' | ||
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 4 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 19 |
Chủ = Mallorca B · Khách = Deportiva Minera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mallorca B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Mallorca B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Deportiva Minera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 6 | 9 | 50 | 33 | 63 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 3 | 1 | 30 | 11 | 42 | 1 |
| Sân khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 20 | 22 | 21 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
34
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
88
Việt vị
01
Quả ném biên
1012
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mallorca B (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Deportiva Minera (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mallorca B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.70 | 0.84 | 2.25 | 0.99 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.93 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.05 ↓ | 2.90 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.93 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.15 | 2.70 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 2.90 | 2.75 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.75 | 0.72 | 2.25 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 3.77 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.89 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.40 ↑ | 6.82 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.