Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Paris Saint Germain (PSG), 02:00 ngày 06/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 06/08/2026
Mallorca 3 Kết thúc HT 2-0 0
Paris Saint Germain (PSG)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Son Moix Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Mallorca
Paris Saint Germain (PSG)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Beraldo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miguel Calatayud (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pablo Torre (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Quentin Ndjantou (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Mbaye (chân phải) Post
⚽ BÀN THẮNG - Zito Luvumbo 1-0, kiến tạo: Jan Virgili
🎯 Dứt điểm - Zito Luvumbo (chân trái) — vào lưới
23'
🎯 Dứt điểm - Senny Mayulu (chân phải) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Senny Mayulu (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jan Virgili (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Valjent (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jan Virgili 2-0, kiến tạo: Sergi Darder
🎯 Dứt điểm - Jan Virgili (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sergi Darder (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jan Virgili (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Khvicha Kvaratskhelia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adrian Fuentes (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Antoniu Roca, ra Pablo Torre
🔁 Thay người: vào Alex Sala, ra Sergi Darder
🔁 Thay người: vào Aboubaka Soumahoro, ra Martin Valjent
🔁 Thay người: vào Antonio Sanchez Navarro, ra Jan Virgili
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Chevalier, ra Matvei Safonov
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antonio Jose Raillo Arenas (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Antonio Jose Raillo Arenas 3-0, kiến tạo: Alex Sala
🎯 Dứt điểm - Antonio Sanchez Navarro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrian Fuentes (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antoniu Roca (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Sala (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Senny Mayulu (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Younes Idder, ra Ibrahim Mbaye
61'
🔁 Thay người: vào Adam Ayari, ra Khvicha Kvaratskhelia
61'
🔁 Thay người: vào Willian Joel Pacho Tenorio, ra Dimitri Lucea
61'
🔁 Thay người: vào Paul Bourdin, ra Quentin Ndjantou
🔁 Thay người: vào Ivan Cuellar Sacristan, ra Arnau Urena Tenas
🔁 Thay người: vào Mateu Morey, ra Miguel Calatayud
🔁 Thay người: vào Abdon Prats Bastidas, ra Adrian Fuentes
🟨 Thẻ vàng - Antoniu Roca
🎯 Dứt điểm - Zito Luvumbo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Adam Ayari (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Marc Domenech, ra Zito Luvumbo
🔁 Thay người: vào Luis Orejuela, ra Antonio Latorre Grueso
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Abdou Fanne, ra David Boly
🔁 Thay người: vào Jandro García, ra Manuel Morlanes
🔁 Thay người: vào David Lopez, ra Antonio Jose Raillo Arenas
84'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdon Prats Bastidas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marc Domenech (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Mallorca | Phút | |
| Zito Luvumbo(Assists:Jan Virgili) (Kiến tạo: Jan Virgili) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Jan Virgili(Assists:Sergi Darder) (Kiến tạo: Sergi Darder) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Antoniu Roca ▼ Pablo Torre | 46' ⇄ | |
| ▲ Alex Sala ▼ Sergi Darder | 46' ⇄ | |
| ▲ Aboubaka Soumahoro ▼ Martin Valjent | 46' ⇄ | |
| ▲ Antonio Sanchez Navarro ▼ Jan Virgili | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Chevalier ▼ Matvei Safonov | |
| Antonio Jose Raillo Arenas(Assists:Alex Sala) (Kiến tạo: Alex Sala) 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 60' ⇄ | ▲ Younes Idder ▼ Ibrahim Mbaye | |
| 61' ⇄ | ▲ Adam Ayari ▼ Khvicha Kvaratskhelia | |
| 61' ⇄ | ▲ Willian Joel Pacho Tenorio ▼ Dimitri Lucea | |
| 61' ⇄ | ▲ Paul Bourdin ▼ Quentin Ndjantou | |
| ▲ Ivan Cuellar Sacristan ▼ Arnau Urena Tenas | 61' ⇄ | |
| ▲ Mateu Morey ▼ Miguel Calatayud | 61' ⇄ | |
| ▲ Abdon Prats Bastidas ▼ Adrian Fuentes | 61' ⇄ | |
| Antoniu Roca | 62' | |
| ▲ Marc Domenech ▼ Zito Luvumbo | 73' ⇄ | |
| ▲ Luis Orejuela ▼ Antonio Latorre Grueso | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Rayan Abo El Nay ▼ Pedro Fernández Sarmiento | |
| 81' ⇄ | ▲ Abdou Fanne ▼ David Boly | |
| 81' ⇄ | ▲ Mamadou Meite ▼ Senny Mayulu | |
| ▲ Jandro García ▼ Manuel Morlanes | 82' ⇄ | |
| ▲ David Lopez ▼ Antonio Jose Raillo Arenas | 82' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 5 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 10 |
Chủ = Mallorca · Khách = Paris Saint Germain (PSG)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mallorca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích gần đây — Mallorca
TTTBBHTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Mallorca | 4-2 (2-1) | Al-Ittihad | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Al-Fateh | +2 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mallorca | 3-0 (1-0) | Real Oviedo | +1 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Mallorca | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Getafe | 3-1 (2-0) | Mallorca | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Mallorca | 1-1 (1-1) | Villarreal | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Girona | 0-1 (0-1) | Mallorca | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Alaves | 2-1 (0-1) | Mallorca | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Mallorca | 1-1 (0-0) | Valencia | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Mallorca | 3-0 (2-0) | Rayo Vallecano | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | -1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Elche | 2-1 (0-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Mallorca | 2-1 (0-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Osasuna | 2-2 (0-1) | Mallorca | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Mallorca | 0-1 (0-1) | Real Sociedad | 0 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Celta Vigo | 2-0 (0-0) | Mallorca | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/02/26 | Mallorca | 1-2 (0-2) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | FC Barcelona | 3-0 (1-0) | Mallorca | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/02/26 | Mallorca | 4-1 (1-1) | Sevilla | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Atletico Madrid | 3-0 (1-0) | Mallorca | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (PSG)
HBTTHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-1 (0-1) | Arsenal | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Paris FC | 2-1 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Lens | 0-2 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-0 (0-0) | Stade Brestois | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | Bayern Munchen | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.75 | 4 | H |
| 02/05/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (1-1) | Lorient | +2 | 3.5 | H |
| 29/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-4 (3-2) | Bayern Munchen | 0 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Angers | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Nantes | +2 | 3.75 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | Liverpool | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 3.25 | T |
| 09/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Liverpool | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-1 (2-1) | Toulouse | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Nice | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | +0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-3 (0-1) | Monaco | +1.75 | 3.75 | B |
| 01/03/26 | Le Havre | 0-1 (0-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-2 (0-1) | Monaco | +1.75 | 3.75 | H |
| 22/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Metz | +2.5 | 3.75 | T |
Đội hình
Mallorca
Paris Saint Germain (PSG)
1Arnau Urena Tenas3Antonio Latorre Grueso21CAntonio Jose Raillo Arenas24Martin Valjent44Miguel Calatayud7Jan Virgili8Manuel Morlanes10Sergi Darder11Zito Luvumbo18Adrian Fuentes20Pablo Torre39Matvei Safonov6Ilya Zabarnyi42David Boly52Axel Koukaba54Dimitri Lucea4Lucas Beraldo24CSenny Mayulu27Pedro Fernández Sarmiento7Khvicha Kvaratskhelia47Quentin Ndjantou49Ibrahim Mbaye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Arnau Urena Tenas▼ Rời sân 61'7.1
- 3Antonio Latorre Grueso▼ Rời sân 73'6.9
- 7Jan Virgili⚽ Ghi bàn 40' · 🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 46'8.1
- 8Manuel Morlanes▼ Rời sân 82'6.8
- 10Sergi Darder🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 46'7.5
- 11Zito Luvumbo⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 73'8.6
- 18Adrian Fuentes▼ Rời sân 61'6.8
- 20Pablo Torre▼ Rời sân 46'6.4
- 21Antonio Jose Raillo Arenas C⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 82'8.3
- 24Martin Valjent▼ Rời sân 46'7
- 44Miguel Calatayud▼ Rời sân 61'6.9
Khách · 433
- 4Lucas Beraldo7
- 6Ilya Zabarnyi5.9
- 7Khvicha Kvaratskhelia▼ Rời sân 61'6.7
- 24Senny Mayulu C▼ Rời sân 81'6.6
- 27Pedro Fernández Sarmiento▼ Rời sân 73'7.1
- 39Matvei Safonov▼ Rời sân 46'6.3
- 42David Boly▼ Rời sân 81'6.3
- 47Quentin Ndjantou▼ Rời sân 61'6.5
- 49Ibrahim Mbaye▼ Rời sân 60'6.4
- 52Axel Koukaba6.5
- 54Dimitri Lucea▼ Rời sân 61'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
178
Sút cầu môn
63
Tấn công
6776
Tấn công nguy hiểm
3637
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
391550
TL chuyền bóng thành công
89%93%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
10
Cứu thua
33
Tắc bóng
812
Quả ném biên
817
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
2341
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.810.42
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
42 58
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mallorca (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Paris Saint Germain (PSG) (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mallorca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Zito Luvumbo Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 1 | 2/1 | 16/18 | 0 | ||
| 21Antonio Jose Raillo Arenas Trung vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 46/47 | 3 | ||
| 7Jan Virgili Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1 | 3/1 | 7/9 | 1 | |
| 10Sergi Darder Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/0 | 22/24 | 5 | ||
| 1Arnau Urena Tenas Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 24Martin Valjent Trung vệ | 7 | 1/0 | 25/28 | 1 | |||
| 3Antonio Latorre Grueso Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 44Miguel Calatayud Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 16/19 | 3 | |||
| 8Manuel Morlanes Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 33/37 | 3 | |||
| 18Adrian Fuentes Trung phong | 6.8 | 2/2 | 6/7 | 0 | |||
| 20Pablo Torre Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 20/20 | 0 | |||
| 2Mateu Morey (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 11/11 | 0 | |||
| 25Ivan Cuellar Sacristan (dự bị) Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 29Luis Orejuela (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 16Aboubaka Soumahoro (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 9Abdon Prats Bastidas (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 23Alex Sala (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 1/0 | 19/22 | 0 | ||
| 4David Lopez (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 30Marc Domenech (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 2/4 | 2 | |||
| 6Antonio Sanchez Navarro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 26/29 | 0 | |||
| 39Jandro García (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 15Antoniu Roca (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 7/7 | 1 | 🟨 |
Paris Saint Germain (PSG)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Pedro Fernández Sarmiento Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 32/37 | 4 | |||
| 4Lucas Beraldo Trung vệ | 7 | 1/0 | 37/41 | 3 | |||
| 7Khvicha Kvaratskhelia Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 22/24 | 0 | |||
| 24Senny Mayulu Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/1 | 37/40 | 2 | |||
| 54Dimitri Lucea | 6.5 | 0/0 | 57/59 | 1 | |||
| 47Quentin Ndjantou Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 11/12 | 1 | |||
| 52Axel Koukaba Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 60/62 | 5 | |||
| 49Ibrahim Mbaye Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 24/25 | 2 | |||
| 39Matvei Safonov Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 42David Boly Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 45/49 | 3 | |||
| 6Ilya Zabarnyi Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 81/89 | 1 | |||
| 51Willian Joel Pacho Tenorio (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 55 (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 58Rayan Abo El Nay (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 53Paul Bourdin (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 30Lucas Chevalier (dự bị) Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 57Adam Ayari (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 11/13 | 1 | |||
| 48Abdou Fanne (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 46Younes Idder (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 55Mamadou Meite (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mallorca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-3-5 | Thành lập | 1970 |
| Son Moix | Sân nhà | Parc des Princes |
| 23142 | Sức chứa | 48712 |
| Luis Garcia Fernandez | HLV | Luis Enrique Martinez Garcia |
| Mallorca | Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.52 | 4.20 | 1.66 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.70 ↓ | 2.18 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 4.50 | 1.73 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.96 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.36 | 0.82 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.60 | 1.90 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.86 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 24.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.43 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.25 ↑ | 28.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.80 | 1.42 | 0.78 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.29 ↑ | 100.00 ↑ | 6.09 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.60 | 1.90 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.95 | 1.67 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.37 | 3.46 | 1.77 | 0.75 | 3.00 | 0.99 | 0.97 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.10 ↑ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.64 | 3.87 | 1.76 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.65 ↑ | 22.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.73 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.40 | 1.68 | 0.82 | 3.25 | 0.91 | 0.90 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 284.00 ↑ | 6.54 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.04 | 3.75 | 1.58 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.19 ↑ | 20.56 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.72 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.13 | 4.53 | 1.44 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | 0.51 | -1.50 | 1.31 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 63.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 4.50 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 4.25 ↓ | 1.98 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 5.00 | 1.42 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.73 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mallorca | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Paris Saint Germain (PSG) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).