Kết quả bóng đá trận Mallorca vs Sabadell, 23:30 ngày 13/09/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 23:30 ngày 13/09/2026
Mallorca 2 Kết thúc HT 2-0 0
Sabadell
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Son Moix Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Mallorca | Phút | |
| 8' | Sanz O. | |
| Adri Fuentes (Kiến tạo: Arnau Urena Tenas) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Adri Fuentes 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 5 | 9 |
| Điểm | 5 | 6 | 19 | 21 |
Chủ = Mallorca · Khách = Sabadell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mallorca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Mallorca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
Sabadell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 18 | 14 | 6 | 53 | 27 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 9 | 8 | 2 | 26 | 9 | 35 | 6 |
| Sân khách | 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 18 | 33 | 1 |
Đội hình
Mallorca
Sabadell
1Tenas A.21Raillo A.22Soumahoro A.24Valjent M.34Calatayud M.7Sala A.8Morlanes M.10Darder S.18Adri Fuentes19Cerda J.33Adrián Liso1Lazaro D.4Codina M.6Gonzalez E.7Ton Ripoll14Sanz O.8Pons P.10Baena Perez A.20Orriols Cerarols A.22Liameed Q.16Gioacchini N.23Priego J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Tenas A.🎯 Kiến tạo 10'
- 7Sala A.
- 8Morlanes M.
- 10Darder S.
- 18Adri Fuentes⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 24'
- 19Cerda J.
- 21Raillo A.
- 22Soumahoro A.
- 24Valjent M.
- 33Adrián Liso
- 34Calatayud M.
Khách · 442
- 1Lazaro D.
- 4Codina M.
- 6Gonzalez E.
- 7Ton Ripoll
- 8Pons P.
- 10Baena Perez A.
- 14Sanz O.🟨 Thẻ vàng 8'
- 16Gioacchini N.
- 20Orriols Cerarols A.
- 22Liameed Q.
- 23Priego J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
30
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
157112
TL chuyền bóng thành công
78%68%
Phạm lỗi
35
Quả ném biên
118
Chuyền dài
1412
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mallorca (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Sabadell (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mallorca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916-3-5 | Thành lập | 1903 |
| Son Moix | Sân nhà | Estadi de la Nova Creu Alta |
| 23142 | Sức chứa | 11981 |
| Luis Garcia Fernandez | HLV | Ferran Costa |
| Mallorca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.58 | 5.15 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.17 ↓ | 4.05 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.30 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 106.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.75 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.30 | 4.80 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.75 | 0.95 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.31 | 4.66 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.30 | 4.30 | 1.28 | 2.50 | 0.59 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.21 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.48 | 4.57 | 1.45 | 2.50 | 0.58 | 0.34 | 0.00 | 2.38 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.91 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.20 | 4.50 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mallorca | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sabadell | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).