Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs AIK Solna, 00:00 ngày 08/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 08/09/2026
Malmo FF 0 Kết thúc HT 0-0 0
AIK Solna
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Eleda Stadium Nhiệt độ: 12℃~13℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 9 | 22 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 14 |
Chủ = Malmo FF · Khách = AIK Solna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malmo FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 20 | 19 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 11 | 20 | 2 |
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 4 | 5 | 28 | 27 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 14 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 13 | 19 | 3 |
Đội hình
Malmo FF
AIK Solna
1Olsen R.2Gregersen S.5A.Đurić17Stryger Larsen J.25Busanello7Rosengren O.37A.Skogmar47T.Lundbergh29Haksabanovic S.32D.Guðjohnsen40Busuladzic K.15Nordfeldt K.3Matthys H.5L.Bergquist17Thychosen M.34Wilmer Olofsson8Hove J.18A.Ali46Geiger Y.48A.Kouame9Carlstrand L.16Gustafsson S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
76
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
303226
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
78
Việt vị
11
Cứu thua
32
Quả ném biên
127
Chuyền dài
1211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malmo FF (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Malmo FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-2-24 | Thành lập | 1891-2-15 |
| Eleda Stadium | Sân nhà | Friends Arena |
| 27500 | Sức chứa | 36800 |
| Gaute Helstrup | HLV | Jose Riveiro |
| Malmo | Khu vực | Solna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.88 | 3.87 | 0.74 | 3.00 | 0.98 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.73 ↓ | 3.83 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 4.00 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 1.04 | 0.95 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 7.20 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 1.00 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.95 | 3.95 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.95 | 3.95 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↓ | 3.95 | 4.10 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.95 | 3.95 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.80 | 0.82 | 3.00 | 1.05 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.99 | 1.04 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.09 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 4.11 | 4.00 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.74 ↓ | 4.27 ↑ | 4.15 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.00 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.91 | 3.76 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.71 ↓ | 4.23 ↑ | 4.15 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.05 | 4.01 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 1.75 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.07 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.90 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.90 ↑ | 4.00 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malmo FF | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| AIK Solna | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).