Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Djurgardens, 00:00 ngày 25/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 25/08/2026
Malmo FF
0 Kết thúc HT 0-1 3
Djurgardens
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Eleda Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Malmo FFDjurgardens
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joakim Ostling
1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân phải) — chệch khung thành
8'
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Piotr Johansson (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Malte Frejd Palsson
14'
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Kenan Busuladzic (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị cản phá
29'
35'
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Lien 0-1, kiến tạo: Piotr Johansson
35'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (đánh đầu) — vào lưới
37'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân phải) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (đánh đầu) — bị cản phá
52'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Dal Toe Busanello
58'
58'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân trái) — vào lưới
58'
⚽ BÀN THẮNG - Jeppe Okkels 0-2, kiến tạo: Bo Asulv Hegland
60'
🎯 Dứt điểm - Daniel Stensson (chân trái) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Daniel Stensson (chân trái) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Miro Tenho
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Lars Erik Oskar Fallenius, ra Jeppe Okkels
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Diego Garcia Campos
69'
🔁 Thay người: vào Theodor Lundbergh, ra Adrian Skogmar
69'
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Jovan Milosavljevic, ra Gabriel Dal Toe Busanello
74'
🔁 Thay người: vào Bleon Kurtulus, ra Anton Hoog
74'
77'
🔁 Thay người: vào Christos Almyras, ra Daniel Stensson
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Kenan Busuladzic
78'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Jovan Milosavljevic (chân phải) — bị cản phá
80'
81'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — bị chặn
82'
⚽ BÀN THẮNG - Patric Karl Emil Aslund 0-3, kiến tạo: Lars Erik Oskar Fallenius
82'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Otto Rosengren
84'
🔁 Thay người: vào Daniel Tristan Gudjohnsen, ra Erik Botheim
85'
86'
🔁 Thay người: vào Peter Langhoff, ra Bo Asulv Hegland
86'
🔁 Thay người: vào Alexander Anderson, ra Patric Karl Emil Aslund
86'
🔁 Thay người: vào Mikael Marques, ra Jacob Une Larsson
87'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân trái) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Miro Tenho (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Malmo FF Phút Djurgardens
Malte Frejd Palsson 14'
Frejd Palsson M. 14'
35'⚽ 0 - 1 Kristian Lien(Assists:Piotr Johansson) (Kiến tạo: Piotr Johansson)
35'⚽ 0 - 2
35'⚽ 0 - 3 K.Lien (Kiến tạo: Piotr Johansson)
HT 0-1
58'⚽ 0 - 4 Jeppe Okkels(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland)
Gabriel Dal Toe Busanello 58'
58'⚽ 0 - 5 Okkels J.
Busanello 58'
63' Miro Tenho
63'
63' Tenho M.
66' ⇄▲ Lars Erik Oskar Fallenius ▼ Jeppe Okkels
66' ⇄▲ Fallenius O. ▼
▲ Isaac Assibu ▼ Diego Garcia Campos69' ⇄
▲ Theodor Lundbergh ▼ Adrian Skogmar69' ⇄
▲ Assibu I. ▼ 69' ⇄
▲ T.Lundbergh ▼ 69' ⇄
▲ Jovan Milosavljevic ▼ Gabriel Dal Toe Busanello74' ⇄
▲ Bleon Kurtulus ▼ Anton Hoog74' ⇄
77' ⇄▲ Christos Almyras ▼ Daniel Stensson
Kenan Busuladzic 78'
82'⚽ 0 - 6 Patric Karl Emil Aslund(Assists:Lars Erik Oskar Fallenius) (Kiến tạo: Lars Erik Oskar Fallenius)
Otto Rosengren 84'
Otto Rosengren 85'
▲ Daniel Tristan Gudjohnsen ▼ Erik Botheim85' ⇄
86' ⇄▲ Peter Langhoff ▼ Bo Asulv Hegland
86' ⇄▲ Alexander Anderson ▼ Patric Karl Emil Aslund
86' ⇄▲ Mikael Marques ▼ Jacob Une Larsson
89'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 67
Hòa 00 10
Bại 11 33
Ghi bàn 74 1722
Mất bàn 32 107
Điểm 66 1921

Chủ = Malmo FF · Khách = Djurgardens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Malmo FF (28)Hiệp 1 / Cả trậnDjurgardens (30)
6 (21%)Thắng/Thắng12 (40%)
2 (7%)Thắng/Hòa3 (10%)
7 (25%)Hòa/Thắng6 (20%)
2 (7%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (32%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

Malmo FF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199283330297
Sân nhà93062019913
Sân khách106221311202
6 gần6312117--

Djurgardens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810264119323
Sân nhà105142712166
Sân khách8512147164
6 gần6312114--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Malmo FF 7 (35%)Hòa 5 (25%)Djurgardens 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2-0.252.5T
SWE D120/09/25Malmo FF0-1 (0-0)Djurgardens7-6+0.52.5B
SWE D129/03/25Djurgardens0-1 (0-1)Malmo FF7-3+0.252.5T
SWE D101/09/24Malmo FF4-0 (3-0)Djurgardens3-5+0.752.75T
SWE Cup01/05/24Malmo FF1-1 (0-0)Djurgardens1-2+12.75H
SWE D126/04/24Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF5-6+0.252.5T
SWE D120/08/23Malmo FF0-0 (0-0)Djurgardens5-3+0.52.75H
SWE D118/07/23Djurgardens2-0 (1-0)Malmo FF2-5+0.252.75B
SWE Cup12/03/23Djurgardens1-1 (0-1)Malmo FF10-102.5H
SWE D121/10/22Malmo FF2-3 (2-0)Djurgardens4-7+0.252.5B
SWE D117/05/22Djurgardens4-0 (2-0)Malmo FF1-302.75B
SWE Cup20/03/22Djurgardens0-1 (0-1)Malmo FF10-302.75T
SWE D118/09/21Malmo FF1-1 (1-0)Djurgardens6-4+0.52.75H
SWE D103/05/21Djurgardens3-1 (1-0)Malmo FF10-3+0.252.5B
SWE D120/10/20Djurgardens3-2 (0-1)Malmo FF10-702.5B
SWE D102/07/20Malmo FF1-0 (1-0)Djurgardens5-5+0.752.5T
SWE D125/08/19Malmo FF0-1 (0-0)Djurgardens4-2+0.252.25B
SWE D114/07/19Djurgardens1-1 (0-0)Malmo FF6-1-0.252.25H
SWE Cup10/05/18Djurgardens3-0 (1-0)Malmo FF3-502.5B
SWE D104/05/18Malmo FF1-0 (0-0)Djurgardens7-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — Malmo FF

TBTBHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D116/08/26GAIS0-1 (0-0)Malmo FF8-3-0.252.75T
SWE D109/08/26Malmo FF1-2 (0-1)Degerfors IF5-4+12.75B
SWE D102/08/26Brommapojkarna1-2 (0-0)Malmo FF4-3+0.252.75T
SWE D126/07/26Malmo FF1-2 (1-2)Elfsborg5-3+0.752.75B
SWE D121/07/26Kalmar2-2 (2-1)Malmo FF2-502.75H
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4+0.52.75T
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4+0.252.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8-0.53.25H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5+12.75T
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3+0.752.75B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3-0.752.75B
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75B
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2+0.252.25B
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5T
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3+0.252.75B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2-0.252.5T
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5+0.52.5T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10+13H
INT CF26/03/26Malmo FF1-0 (0-0)Landskrona BoIS4-5+1.253.25T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8+1.253.5H

Thành tích gần đây — Djurgardens

BBTTHTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D116/08/26Djurgardens1-3 (0-3)AIK Solna5-1+1.253.25B
SWE D111/08/26Vasteras SK FK1-0 (1-0)Djurgardens4-7+0.753B
SWE D104/08/26Djurgardens6-0 (3-0)Vasteras SK FK5-1+1.253.25T
SWE D125/07/26Degerfors IF0-1 (0-1)Djurgardens6-6+0.752.75T
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13+1.253.25H
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7+1.753.25T
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803T
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8+1.253B
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3+0.252.75B
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5T
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7+0.752.5T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2-0.252.75H
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7+0.252.5B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2+0.252.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4+0.752.75T
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10-0.252.75T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1+13.75T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---T
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5-0.53B

Đội hình

Malmo FFDjurgardens
1CRobin Olsen5Andrej Djuric25Gabriel Dal Toe Busanello37Adrian Skogmar44Malte Frejd Palsson7Otto Rosengren40Kenan Busuladzic45Anton Hoog9Diego Garcia Campos20Erik Botheim29Sead Haksabanovic35Jacob Rinne2Piotr Johansson4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18CAdam Stahl13Daniel Stensson20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund16Bo Asulv Hegland19Jeppe Okkels9Kristian Lien

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
11
14
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
141
122
Tấn công nguy hiểm
71
58
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
491
417
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
1
3
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
21
19
Cắt bóng
13
10
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
21
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.55
1.59
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Malmo FF (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Djurgardens (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Malmo FF (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Djurgardens (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
86
1 Bàn
61
2 Bàn
12
3 Bàn
24
4+ Bàn
1520
B.thắng H1
1714
B.thắng H2
Malmo FFDjurgardens

Chi tiết về HT/FT

36
T/T
01
T/H
00
T/B
52
H/T
11
H/H
03
H/B
00
B/T
10
B/H
73
B/B
Malmo FFDjurgardens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
64
Thắng 1
43
Hòa
66
Thua 1
11
Thua 2+
Malmo FFDjurgardens

Malmo FF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Andrej Djuric
Trung vệ
7.10/071/821
25Gabriel Dal Toe Busanello
Hậu vệ trái
70/033/425🟨
44Malte Frejd Palsson
Trung vệ
70/077/872🟨
29Sead Haksabanovic
Tiền đạo cánh trái
6.83/131/392
40Kenan Busuladzic
Tiền vệ trung tâm
6.51/122/321🟨
7Otto Rosengren
Tiền vệ trung tâm
6.41/051/593🟨
20Erik Botheim
Trung phong
6.33/113/160
9Diego Garcia Campos
Trung phong
6.32/110/140
45Anton Hoog
Tiền vệ tấn công
6.30/013/163
37Adrian Skogmar
Tiền vệ trung tâm
5.80/023/252
1Robin Olsen
Thủ môn
5.70/027/320
28Jovan Milosavljevic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/19/111
4Bleon Kurtulus (dự bị)
Trung vệ
6.40/07/110
47Theodor Lundbergh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/016/191
39Isaac Assibu (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/30
32Daniel Tristan Gudjohnsen (dự bị)
Trung phong
-0/01/30

Djurgardens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Piotr Johansson
Hậu vệ phải
8.211/044/523
35Jacob Rinne
Thủ môn
7.90/026/460
16Bo Asulv Hegland
Trung phong
7.911/022/302
19Jeppe Okkels
Tiền đạo cánh trái
7.814/112/170
5Miro Tenho
Trung vệ
7.51/143/491🟨
18Adam Stahl
Hậu vệ phải
7.30/032/454
8Patric Karl Emil Aslund
Tiền vệ trung tâm
7.311/117/230
9Kristian Lien
Trung phong
7.212/110/120
20Matias Siltanen
Tiền vệ trung tâm
6.90/034/441
13Daniel Stensson
Tiền vệ phòng ngự
6.82/039/463
4Jacob Une Larsson
Trung vệ
6.70/029/321
11Lars Erik Oskar Fallenius (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.912/19/121
7Christos Almyras (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/03/41
21Mikael Marques (dự bị)
Trung vệ
-0/02/20
6Peter Langhoff (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/11
28Alexander Anderson (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Malmo FF Thông tin Djurgardens
1910-2-24 Thành lập 1891-3-12
Eleda Stadium Sân nhà Tele2 Arena
27500 Sức chứa 14700
Gaute Helstrup HLV Jani Honkavaara
Malmo Khu vực Stockholm
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.652.350.893.000.830.880.000.90
Live2.45 ↑3.652.28 ↓1.40 ↑3.500.30 ↓0.96 ↑0.000.80 ↓
EasybetsSớm2.603.602.600.903.000.890.880.000.90
Live126.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.880.000.95 ↑
VcbetSớm2.453.602.450.893.000.880.900.000.89
Live67.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓2.95 ↑3.500.24 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.533.552.480.953.000.910.960.000.92
Live259.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm2.603.702.450.552.501.300.900.000.80
Live65.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.900.000.80
10BETSớm2.553.652.380.893.000.78---
Live100.00 ↑31.04 ↑1.01 ↓3.99 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm2.533.552.480.953.000.910.960.000.92
Live283.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm2.453.802.450.883.000.990.940.000.94
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.493.422.460.973.000.910.960.000.94
Live65.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
WewbetSớm2.593.852.490.983.000.880.990.000.89
Live75.00 ↑13.90 ↑1.01 ↓7.65 ↑3.500.03 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm2.503.402.370.552.501.30---
Live46.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.20 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.553.602.400.923.000.810.920.000.81
Live147.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.583.582.500.833.000.950.920.000.87
Live29.78 ↑9.33 ↑1.09 ↓4.22 ↑3.500.17 ↓1.19 ↑0.000.69 ↓
HK Jockey ClubSớm2.433.452.321.103.250.650.920.000.84
Live150.00 ↑15.50 ↑1.00 ↓4.60 ↑3.750.09 ↓0.92-3.000.80 ↓
BwinSớm2.553.602.450.552.501.30---
Live276.00 ↑176.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm2.553.702.400.562.501.220.910.000.79
Live81.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.24 ↑3.500.08 ↓1.10 ↑0.000.75 ↓
SNAISớm2.503.752.40------
Live2.503.60 ↓2.50 ↑------
Bet 365Sớm2.553.602.400.983.000.830.980.000.83
Live81.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑3.500.08 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.503.502.400.602.501.250.53-0.501.38
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.05 ↓0.88 ↑0.000.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Malmo FF0100
Djurgardens0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).