Kết quả bóng đá trận Malmo FF vs Djurgardens, 00:00 ngày 25/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 25/08/2026
Malmo FF 0 Kết thúc HT 0-1 3
Djurgardens
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Eleda Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Malmo FF
Djurgardens
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joakim Ostling
1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (chân phải) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Piotr Johansson (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Malte Frejd Palsson
🎯 Dứt điểm - Otto Rosengren (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kenan Busuladzic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — bị cản phá
35'
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Lien 0-1, kiến tạo: Piotr Johansson
35'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (đánh đầu) — vào lưới
37'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân phải) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Garcia Campos (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Dal Toe Busanello
58'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân trái) — vào lưới
58'
⚽ BÀN THẮNG - Jeppe Okkels 0-2, kiến tạo: Bo Asulv Hegland
60'
🎯 Dứt điểm - Daniel Stensson (chân trái) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Daniel Stensson (chân trái) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Miro Tenho
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Lars Erik Oskar Fallenius, ra Jeppe Okkels
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Isaac Assibu, ra Diego Garcia Campos
🔁 Thay người: vào Theodor Lundbergh, ra Adrian Skogmar
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jovan Milosavljevic, ra Gabriel Dal Toe Busanello
🔁 Thay người: vào Bleon Kurtulus, ra Anton Hoog
77'
🔁 Thay người: vào Christos Almyras, ra Daniel Stensson
🎯 Dứt điểm - Erik Botheim (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kenan Busuladzic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jovan Milosavljevic (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — bị chặn
82'
⚽ BÀN THẮNG - Patric Karl Emil Aslund 0-3, kiến tạo: Lars Erik Oskar Fallenius
82'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Otto Rosengren
🔁 Thay người: vào Daniel Tristan Gudjohnsen, ra Erik Botheim
86'
🔁 Thay người: vào Peter Langhoff, ra Bo Asulv Hegland
86'
🔁 Thay người: vào Alexander Anderson, ra Patric Karl Emil Aslund
86'
🔁 Thay người: vào Mikael Marques, ra Jacob Une Larsson
87'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân trái) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Miro Tenho (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sead Haksabanovic (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Malmo FF | Phút | |
| Malte Frejd Palsson | 14' | |
| Frejd Palsson M. | 14' | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Kristian Lien(Assists:Piotr Johansson) (Kiến tạo: Piotr Johansson) | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 K.Lien (Kiến tạo: Piotr Johansson) | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 4 Jeppe Okkels(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) | |
| Gabriel Dal Toe Busanello | 58' | |
| 58' | ⚽ 0 - 5 Okkels J. | |
| Busanello | 58' | |
| 63' | Miro Tenho | |
| 63' | ||
| 63' | Tenho M. | |
| 66' ⇄ | ▲ Lars Erik Oskar Fallenius ▼ Jeppe Okkels | |
| 66' ⇄ | ▲ Fallenius O. ▼ | |
| ▲ Isaac Assibu ▼ Diego Garcia Campos | 69' ⇄ | |
| ▲ Theodor Lundbergh ▼ Adrian Skogmar | 69' ⇄ | |
| ▲ Assibu I. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ T.Lundbergh ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Jovan Milosavljevic ▼ Gabriel Dal Toe Busanello | 74' ⇄ | |
| ▲ Bleon Kurtulus ▼ Anton Hoog | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Christos Almyras ▼ Daniel Stensson | |
| Kenan Busuladzic | 78' | |
| 82' | ⚽ 0 - 6 Patric Karl Emil Aslund(Assists:Lars Erik Oskar Fallenius) (Kiến tạo: Lars Erik Oskar Fallenius) | |
| Otto Rosengren | 84' | |
| Otto Rosengren | 85' | |
| ▲ Daniel Tristan Gudjohnsen ▼ Erik Botheim | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Peter Langhoff ▼ Bo Asulv Hegland | |
| 86' ⇄ | ▲ Alexander Anderson ▼ Patric Karl Emil Aslund | |
| 86' ⇄ | ▲ Mikael Marques ▼ Jacob Une Larsson | |
| 89' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 21 |
Chủ = Malmo FF · Khách = Djurgardens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malmo FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (40%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 20 | 19 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 11 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 41 | 19 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 27 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Malmo FF 7 (35%)Hòa 5 (25%)Djurgardens 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/09/25 | Malmo FF | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/25 | Djurgardens | 0-1 (0-1) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/09/24 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | Djurgardens | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/24 | Malmo FF | 1-1 (0-0) | Djurgardens | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/24 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/08/23 | Malmo FF | 0-0 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/23 | Djurgardens | 2-0 (1-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/03/23 | Djurgardens | 1-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | H |
| 21/10/22 | Malmo FF | 2-3 (2-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/22 | Djurgardens | 4-0 (2-0) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/22 | Djurgardens | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | T |
| 18/09/21 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Djurgardens | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/21 | Djurgardens | 3-1 (1-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/10/20 | Djurgardens | 3-2 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | B |
| 02/07/20 | Malmo FF | 1-0 (1-0) | Djurgardens | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/08/19 | Malmo FF | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/19 | Djurgardens | 1-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/18 | Djurgardens | 3-0 (1-0) | Malmo FF | 0 | 2.5 | B |
| 04/05/18 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Djurgardens | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Malmo FF
TBTBHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Malmo FF | 1-2 (0-1) | Degerfors IF | +1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Malmo FF | 1-2 (1-2) | Elfsborg | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | +1 | 3 | H |
| 26/03/26 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Landskrona BoIS | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Djurgardens
BBTTHTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Djurgardens | 1-3 (0-3) | AIK Solna | +1.25 | 3.25 | B |
| 11/08/26 | Vasteras SK FK | 1-0 (1-0) | Djurgardens | +0.75 | 3 | B |
| 04/08/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | Vasteras SK FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | B |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | +1 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Malmo FF
Djurgardens
1CRobin Olsen5Andrej Djuric25Gabriel Dal Toe Busanello37Adrian Skogmar44Malte Frejd Palsson7Otto Rosengren40Kenan Busuladzic45Anton Hoog9Diego Garcia Campos20Erik Botheim29Sead Haksabanovic35Jacob Rinne2Piotr Johansson4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18CAdam Stahl13Daniel Stensson20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund16Bo Asulv Hegland19Jeppe Okkels9Kristian Lien
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Robin Olsen C5.7
- 5Andrej Djuric7.1
- 7Otto Rosengren🟨 Thẻ vàng 84' · 🟨 Thẻ vàng 85'6.4
- 9Diego Garcia Campos▼ Rời sân 69'6.3
- 20Erik Botheim▼ Rời sân 85'6.3
- 25Gabriel Dal Toe Busanello🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 74'7
- 29Sead Haksabanovic6.8
- 37Adrian Skogmar▼ Rời sân 69'5.8
- 40Kenan Busuladzic🟨 Thẻ vàng 78'6.5
- 44Malte Frejd Palsson🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 14'7
- 45Anton Hoog▼ Rời sân 74'6.3
Khách · 4231
- 2Piotr Johansson🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 35'8.2
- 4Jacob Une Larsson▼ Rời sân 86'6.7
- 5Miro Tenho🟨 Thẻ vàng 63' · 🟨 Thẻ vàng 63'7.5
- 8Patric Karl Emil Aslund⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 86'7.3
- 9Kristian Lien⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 35'7.2
- 13Daniel Stensson▼ Rời sân 77'6.8
- 16Bo Asulv Hegland🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 86'7.9
- 18Adam Stahl C7.3
- 19Jeppe Okkels⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 66'7.8
- 20Matias Siltanen6.9
- 35Jacob Rinne7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
55
Tấn công
141122
Tấn công nguy hiểm
7158
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
491417
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
13
Cứu thua
25
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.551.59
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malmo FF (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Djurgardens (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Malmo FF (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Djurgardens (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Malmo FF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Andrej Djuric Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 71/82 | 1 | |||
| 25Gabriel Dal Toe Busanello Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 33/42 | 5 | 🟨 | ||
| 44Malte Frejd Palsson Trung vệ | 7 | 0/0 | 77/87 | 2 | 🟨 | ||
| 29Sead Haksabanovic Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 31/39 | 2 | |||
| 40Kenan Busuladzic Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 22/32 | 1 | 🟨 | ||
| 7Otto Rosengren Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 51/59 | 3 | 🟨 | ||
| 20Erik Botheim Trung phong | 6.3 | 3/1 | 13/16 | 0 | |||
| 9Diego Garcia Campos Trung phong | 6.3 | 2/1 | 10/14 | 0 | |||
| 45Anton Hoog Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 13/16 | 3 | |||
| 37Adrian Skogmar Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 1Robin Olsen Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 28Jovan Milosavljevic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 9/11 | 1 | |||
| 4Bleon Kurtulus (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 47Theodor Lundbergh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 39Isaac Assibu (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 32Daniel Tristan Gudjohnsen (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Djurgardens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Piotr Johansson Hậu vệ phải | 8.2 | 1 | 1/0 | 44/52 | 3 | ||
| 35Jacob Rinne Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 26/46 | 0 | |||
| 16Bo Asulv Hegland Trung phong | 7.9 | 1 | 1/0 | 22/30 | 2 | ||
| 19Jeppe Okkels Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 4/1 | 12/17 | 0 | ||
| 5Miro Tenho Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 43/49 | 1 | 🟨 | ||
| 18Adam Stahl Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 32/45 | 4 | |||
| 8Patric Karl Emil Aslund Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 17/23 | 0 | ||
| 9Kristian Lien Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 10/12 | 0 | ||
| 20Matias Siltanen Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 34/44 | 1 | |||
| 13Daniel Stensson Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 39/46 | 3 | |||
| 4Jacob Une Larsson Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 29/32 | 1 | |||
| 11Lars Erik Oskar Fallenius (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 9/12 | 1 | ||
| 7Christos Almyras (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 21Mikael Marques (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 6Peter Langhoff (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 28Alexander Anderson (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Malmo FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-2-24 | Thành lập | 1891-3-12 |
| Eleda Stadium | Sân nhà | Tele2 Arena |
| 27500 | Sức chứa | 14700 |
| Gaute Helstrup | HLV | Jani Honkavaara |
| Malmo | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.35 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.65 | 2.28 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.60 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.55 | 2.48 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 259.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.38 | 0.89 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 31.04 ↑ | 1.01 ↓ | 3.99 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.55 | 2.48 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 283.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.45 | 0.88 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.42 | 2.46 | 0.97 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.85 | 2.49 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 75.00 ↑ | 13.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.40 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 147.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.58 | 2.50 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 29.78 ↑ | 9.33 ↑ | 1.09 ↓ | 4.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.43 | 3.45 | 2.32 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.00 ↓ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.92 | -3.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.40 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.24 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.60 ↓ | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.53 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malmo FF | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Djurgardens | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).