Kết quả bóng đá trận Malvern Town vs Hanwell Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Malvern Town 1 Hiệp 2 - HT 1-1 2
Hanwell Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Malvern Town | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 George Knight | |
| 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| Tumelty J. 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| Joe Tumelty 3 - 1 ⚽ | 45' | |
| Joe Tumelty 4 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 4 - 2 Henry Snee | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 12 |
| Điểm | 1 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Malvern Town · Khách = Hanwell Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malvern Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 12 (24%) |
Bảng xếp hạng
Malvern Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Hanwell Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Malvern Town
BBHTHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Malvern Town | 1-2 (1-1) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 29/07/26 | Bromsgrove Sporting FC | 3-0 (2-0) | Malvern Town | - | - | B |
| 11/07/26 | Worcester City | 0-0 (0-0) | Malvern Town | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Malvern Town | 3-2 (1-2) | Shaftesbury Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Malvern Town | 1-1 (0-0) | Bishop·s Cleeve | +0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Willand Rovers | 0-1 (0-0) | Malvern Town | +0.5 | 3 | T |
| 19/11/25 | Brixham | 1-4 (0-2) | Malvern Town | - | - | T |
| 04/10/25 | Rushden Diamonds | 3-1 (1-1) | Malvern Town | - | - | B |
| 20/09/25 | Lincoln United | 0-2 (0-0) | Malvern Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Malvern Town | 5-1 (4-1) | Loughborough University | - | - | T |
| 20/07/25 | Malvern Town | 1-1 (0-0) | Hereford FC | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/25 | Evesham United | 1-0 (0-0) | Malvern Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/25 | Bishop·s Cleeve | 2-2 (2-1) | Malvern Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/03/25 | Falmouth Town AFC | 2-2 (0-0) | Malvern Town | - | - | H |
| 07/09/24 | Bideford AFC | 2-0 (0-0) | Malvern Town | - | - | B |
| 31/08/24 | Malvern Town | 0-1 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 21/03/24 | Tavistock AFC | 2-0 (2-0) | Malvern Town | 0 | 3.25 | B |
| 10/02/24 | Frome Town | 4-0 (2-0) | Malvern Town | - | - | B |
| 09/09/23 | Malvern Town | 2-4 (0-0) | Mousehole | - | - | B |
| 17/08/23 | Yate Town | 2-3 (0-3) | Malvern Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hanwell Town
BTBHTBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Hanwell Town | 0-2 (0-1) | Aldershot Town | - | - | B |
| 25/04/26 | Hanwell Town | 2-1 (1-1) | Basingstoke Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Plymouth Parkway | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 17/04/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-0) | Farnham Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Hanwell Town | 4-0 (1-0) | Weymouth | - | - | T |
| 06/04/26 | Uxbridge | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Hanwell Town | 1-2 (1-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 01/04/26 | Hanwell Town | 0-0 (0-0) | Sholing FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Yate Town | 2-0 (1-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 25/03/26 | Hanwell Town | 2-0 (1-0) | Evesham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Taunton Town | 2-2 (1-2) | Hanwell Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-1) | Havant Waterlooville | - | - | H |
| 11/03/26 | Berkhamsted Town | 2-3 (1-3) | Hanwell Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Farnham Town | 3-1 (0-1) | Hanwell Town | - | - | B |
| 25/02/26 | Hanwell Town | 3-2 (0-2) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 21/02/26 | Hanwell Town | 3-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Wimborne Town | 3-0 (2-0) | Hanwell Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Dorchester Town | 1-4 (0-4) | Hanwell Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Hanwell Town | 2-1 (0-1) | Gosport Borough | - | - | T |
| 17/01/26 | Tiverton Town | 0-2 (0-1) | Hanwell Town | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malvern Town (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Hanwell Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Malvern Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.40 | 2.63 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.20 ↓ | 2.60 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.37 | 0.83 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.15 ↓ | 2.50 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.46 | 2.49 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.38 ↓ | 2.57 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.40 | 0.75 | 2.75 | 0.77 | 0.72 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 ↓ | 2.65 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.58 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.22 ↑ | 2.70 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.45 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↓ | 2.55 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.48 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.22 ↓ | 2.66 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.45 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↑ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.63 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.00 | 2.63 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.