Kết quả bóng đá trận Malvern Town vs Wimborne Town, 21:00 ngày 22/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Malvern Town Sắp đá --:--:--
Wimborne Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 16 | 15 |
| Điểm | 2 | 1 | 13 | 10 |
Chủ = Malvern Town · Khách = Wimborne Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Malvern Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Malvern Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 | - | - |
Wimborne Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 22 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Malvern Town
HBHBBHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bracknell Town | 0-0 (0-0) | Malvern Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Taunton Town | 5-2 (1-1) | Malvern Town | - | - | B |
| 08/08/26 | Malvern Town | 2-2 (1-1) | Hanwell Town | - | - | H |
| 01/08/26 | Malvern Town | 1-2 (1-1) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 29/07/26 | Bromsgrove Sporting FC | 3-0 (2-0) | Malvern Town | - | - | B |
| 11/07/26 | Worcester City | 0-0 (0-0) | Malvern Town | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Malvern Town | 3-2 (1-2) | Shaftesbury Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Malvern Town | 1-1 (0-0) | Bishop·s Cleeve | +0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Willand Rovers | 0-1 (0-0) | Malvern Town | +0.5 | 3 | T |
| 19/11/25 | Brixham | 1-4 (0-2) | Malvern Town | - | - | T |
| 04/10/25 | Rushden Diamonds | 3-1 (1-1) | Malvern Town | - | - | B |
| 20/09/25 | Lincoln United | 0-2 (0-0) | Malvern Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Malvern Town | 5-1 (4-1) | Loughborough University | - | - | T |
| 20/07/25 | Malvern Town | 1-1 (0-0) | Hereford FC | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/25 | Evesham United | 1-0 (0-0) | Malvern Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/25 | Bishop·s Cleeve | 2-2 (2-1) | Malvern Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/03/25 | Falmouth Town AFC | 2-2 (0-0) | Malvern Town | - | - | H |
| 07/09/24 | Bideford AFC | 2-0 (0-0) | Malvern Town | - | - | B |
| 31/08/24 | Malvern Town | 0-1 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 21/03/24 | Tavistock AFC | 2-0 (2-0) | Malvern Town | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Wimborne Town
HBBTHBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Wimborne Town | 1-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | H |
| 12/08/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-1) | Chichester City | - | - | B |
| 08/08/26 | Frome Town | 2-0 (1-0) | Wimborne Town | - | - | B |
| 29/07/26 | Shaftesbury Town | 1-4 (0-3) | Wimborne Town | - | - | T |
| 25/07/26 | Wimborne Town | 1-1 (1-1) | Maidenhead United | - | - | H |
| 18/07/26 | Wimborne Town | 1-3 (0-0) | Salisbury FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Wimborne Town | 3-3 (1-3) | Bracknell Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Sholing FC | 2-2 (1-2) | Wimborne Town | - | - | H |
| 15/04/26 | Tiverton Town | 0-6 (0-4) | Wimborne Town | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-1) | Berkhamsted Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Poole Town | 1-2 (0-2) | Wimborne Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 28/03/26 | Uxbridge | 3-3 (2-0) | Wimborne Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Chertsey Town | 3-0 (2-0) | Wimborne Town | - | - | B |
| 18/03/26 | Wimborne Town | 1-4 (1-2) | Walton Hersham | - | - | B |
| 14/03/26 | Wimborne Town | 0-0 (0-0) | Tiverton Town | - | - | H |
| 11/03/26 | Plymouth Parkway | 3-2 (0-1) | Wimborne Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Yate Town | 1-1 (0-1) | Wimborne Town | - | - | H |
| 04/03/26 | Wimborne Town | 1-0 (1-0) | Taunton Town | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Wimborne Town | 1-2 (0-0) | Dorchester Town | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Malvern Town (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Wimborne Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Malvern Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.55 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.50 ↑ | 2.75 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.35 ↓ | 2.75 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.25 | 2.40 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↓ | 3.30 ↑ | 2.60 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.42 | 2.50 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.42 | 2.65 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.62 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.45 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.45 ↑ | 2.65 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.43 | 3.18 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.34 ↓ | 2.66 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.60 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↓ | 2.70 ↑ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.48 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.30 ↓ | 2.65 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.45 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.50 | 2.70 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Malvern Town | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Wimborne Town | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).