Kết quả bóng đá trận Mamelodi Sundowns vs AmaZulu, 00:30 ngày 27/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 27/08/2026
Mamelodi Sundowns 5 Kết thúc HT 2-0 2
AmaZulu
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Mamelodi Sundowns
AmaZulu
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sikhumbuzo Gasa
🎯 Dứt điểm - Siyanda Ndlovu (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thapelo Morena (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Brayan Leon Muniz 1-0
🎯 Dứt điểm - Cassius Mailula (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Teboho Mokoena 2-0
🎯 Dứt điểm - Teboho Mokoena (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân trái) — chệch khung thành
40'
🔁 Thay người: vào Keegan Allan, ra Omega Mdaka
40'
🔁 Thay người: vào Siyanda Hlangabeza, ra Siphamandla Zikhali
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Teboho Mokoena (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sphelele Mkhulise
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
⚽ BÀN THẮNG - Thandolwenkosi Ngwenya 2-1
46'
🔁 Thay người: vào Langelihle Mhlongo, ra Liam Bern
46'
🎯 Dứt điểm - Thandolwenkosi Ngwenya (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Siyanda Ndlovu (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Tashreeq Matthews 3-1
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marcelo Allende, ra Cassius Mailula
🟨 Thẻ vàng - Marcelo Allende
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Riaan Welwin Hanamub (chân trái) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Brayan Leon Muniz
⚽ BÀN THẮNG - Brayan Leon Muniz 4-1, kiến tạo: Tashreeq Matthews
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — vào lưới
70'
⚽ BÀN THẮNG - Thandolwenkosi Ngwenya 4-2
70'
🎯 Dứt điểm - Thandolwenkosi Ngwenya (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Themba Zwane, ra Sphelele Mkhulise
🔁 Thay người: vào Bennet Mokoena, ra Siyanda Mthanti
🔁 Thay người: vào Aubrey Modiba, ra Fawaaz Basadien
🎯 Dứt điểm - Brayan Leon Muniz (chân phải) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Iqraam Rayners, ra Brayan Leon Muniz
79'
🎯 Dứt điểm - Keegan Allan (đánh đầu) — bị cản phá
80'
🟨 Thẻ vàng - Sandile Mthethwa
82'
🔁 Thay người: vào Andiswa Sithole, ra Mondli Mbanjwa
🎯 Dứt điểm - Themba Zwane (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Thapelo Matlhoko, ra Athini Maqokola
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Taariq Fillies (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Themba Zwane (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Bennet Mokoena 5-2, kiến tạo: Tashreeq Matthews
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Thapelo Matlhoko (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bennet Mokoena (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Teboho Mokoena (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tashreeq Matthews (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (5-2)
Diễn biến trận đấu
| Mamelodi Sundowns | Phút | |
| Brayan Leon Muniz 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| Teboho Mokoena 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| 4 - 0 ⚽ | 32' | |
| 40' ⇄ | ▲ Keegan Allan ▼ Omega Mdaka | |
| 40' ⇄ | ▲ Siyanda Hlangabeza ▼ Siphamandla Zikhali | |
| Sphelele Mkhulise | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' | ⚽ 4 - 1 Thandolwenkosi Ngwenya | |
| 46' ⇄ | ▲ Langelihle Mhlongo ▼ Liam Bern | |
| Tashreeq Matthews 5 - 1 ⚽ | 51' | |
| ▲ Marcelo Allende ▼ Cassius Mailula | 56' ⇄ | |
| Marcelo Allende | 58' | |
| Brayan Leon Muniz | 65' | |
| Brayan Leon Muniz(Assists:Tashreeq Matthews) (Kiến tạo: Tashreeq Matthews) 6 - 1 ⚽ | 66' | |
| 70' | ⚽ 6 - 2 Thandolwenkosi Ngwenya | |
| ▲ Themba Zwane ▼ Sphelele Mkhulise | 73' ⇄ | |
| ▲ Bennet Mokoena ▼ Siyanda Mthanti | 73' ⇄ | |
| ▲ Aubrey Modiba ▼ Fawaaz Basadien | 73' ⇄ | |
| ▲ Iqraam Rayners ▼ Brayan Leon Muniz | 78' ⇄ | |
| 80' | Sandile Mthethwa | |
| 82' ⇄ | ▲ Andiswa Sithole ▼ Mondli Mbanjwa | |
| 83' ⇄ | ▲ Thapelo Matlhoko ▼ Athini Maqokola | |
| Bennet Mokoena(Assists:Tashreeq Matthews) (Kiến tạo: Tashreeq Matthews) 7 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 10 |
| Điểm | 7 | 9 | 23 | 23 |
Chủ = Mamelodi Sundowns · Khách = AmaZulu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mamelodi Sundowns | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Mamelodi Sundowns
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 3 | 0 | 40 | 13 | 39 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 17 | 8 | 29 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | - | - |
AmaZulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 8 | 9 | 32 | 28 | 47 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 13 | 27 | 3 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mamelodi Sundowns 14 (70%)Hòa 3 (15%)AmaZulu 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2 | T |
| 13/08/25 | Mamelodi Sundowns | 2-0 (0-0) | AmaZulu | +1.5 | 2.25 | T |
| 12/03/25 | Mamelodi Sundowns | 2-0 (0-0) | AmaZulu | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/12/24 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | T |
| 28/02/24 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (0-0) | AmaZulu | +1 | 2.25 | T |
| 07/12/23 | AmaZulu | 0-1 (0-1) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 2 | T |
| 04/05/23 | AmaZulu | 2-2 (0-1) | Mamelodi Sundowns | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/11/22 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (1-0) | AmaZulu | - | - | T |
| 18/09/22 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (0-0) | AmaZulu | +1 | 2 | T |
| 21/12/21 | AmaZulu | 1-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +0.5 | 2 | B |
| 20/08/21 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | AmaZulu | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/21 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/11/20 | Mamelodi Sundowns | 4-3 (3-1) | AmaZulu | +1 | 2.25 | T |
| 05/01/20 | AmaZulu | 0-3 (0-2) | Mamelodi Sundowns | +0.5 | 2 | T |
| 27/11/19 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | AmaZulu | +1 | 2.25 | T |
| 20/10/19 | Mamelodi Sundowns | 5-0 (1-0) | AmaZulu | +1 | 2.25 | T |
| 30/01/19 | Mamelodi Sundowns | 0-2 (0-1) | AmaZulu | +1 | 2.25 | B |
| 16/09/18 | AmaZulu | 3-3 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +0.25 | 2 | H |
| 02/03/18 | AmaZulu | 1-3 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/10/17 | Mamelodi Sundowns | 1-2 (1-0) | AmaZulu | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns
BTHTHHBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Mamelodi Sundowns | 0-1 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | +1 | 2 | B |
| 20/08/26 | Mamelodi Sundowns | 2-0 (1-0) | Marumo Gallants FC | +1.75 | 3 | T |
| 15/08/26 | Kaizer Chiefs | 1-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +0.5 | 2 | H |
| 12/08/26 | TS Galaxy | 2-3 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Mamelodi Sundowns | 2-2 (2-1) | Polokwane City FC | - | - | H |
| 27/07/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (0-0) | MC Alger | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Al Hilal | 2-0 (1-0) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (0-1) | RB Leipzig | -1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | FAR Forces Armee Royales | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | -0.25 | 1.75 | H |
| 17/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | FAR Forces Armee Royales | - | - | T |
| 13/05/26 | TS Galaxy | 3-2 (2-2) | Mamelodi Sundowns | +1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Mamelodi Sundowns | 7-4 (5-1) | Siwelele | +1.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (0-1) | Kaizer Chiefs | +1 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (1-0) | Polokwane City FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | +1 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-1 (1-0) | Stellenbosch FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mamelodi Sundowns | 1-0 (1-0) | Esperance Sportive de Tunis | +0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | Esperance Sportive de Tunis | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — AmaZulu
THHTTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | AmaZulu | 2-0 (2-0) | Siwelele | +0.25 | 2 | T |
| 13/08/26 | AmaZulu | 1-1 (1-1) | Orlando Pirates | -1 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | AmaZulu | 3-3 (1-1) | Sekhukhune United | - | - | H |
| 01/08/26 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | AmaZulu | 2-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 16/05/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | -1.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | T |
| 07/03/26 | AmaZulu | 1-1 (0-1) | Casric Stars | - | - | H |
| 05/03/26 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | B |
| 25/02/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2 | B |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | T |
Đội hình
Mamelodi Sundowns
AmaZulu
30CRonwen Williams20Grant Kekana23Fawaaz Basadien27Thapelo Morena42Malibongwe Khoza4Teboho Mokoena21Sphelele Mkhulise17Tashreeq Matthews33Cassius Mailula38Siyanda Mthanti12Brayan Leon Muniz24Wilfried Kouassi3Omega Mdaka4CRiaan Welwin Hanamub12Taariq Fillies42Sandile Mthethwa14Nkosikhona Radebe15Mondli Mbanjwa17Liam Bern19Siphamandla Zikhali2Athini Maqokola23Thandolwenkosi Ngwenya
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Teboho Mokoena⚽ Ghi bàn 32'6.9
- 12Brayan Leon Muniz⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 66' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 78'8.7
- 17Tashreeq Matthews⚽ Ghi bàn 51' · 🎯 Kiến tạo 66' · 🎯 Kiến tạo 90+1'9.3
- 20Grant Kekana7.3
- 21Sphelele Mkhulise🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 73'6.7
- 23Fawaaz Basadien▼ Rời sân 73'6.8
- 27Thapelo Morena7.4
- 30Ronwen Williams C5.7
- 33Cassius Mailula▼ Rời sân 56'7
- 38Siyanda Mthanti▼ Rời sân 73'6.6
- 42Malibongwe Khoza6.6
Khách · 442
- 2Athini Maqokola▼ Rời sân 83'6.7
- 3Omega Mdaka▼ Rời sân 40'6.2
- 4Riaan Welwin Hanamub C5.5
- 12Taariq Fillies6.2
- 14Nkosikhona Radebe6.3
- 15Mondli Mbanjwa▼ Rời sân 82'5.7
- 17Liam Bern▼ Rời sân 46'6.3
- 19Siphamandla Zikhali▼ Rời sân 40'6.3
- 23Thandolwenkosi Ngwenya⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 70'7.7
- 24Wilfried Kouassi4.6
- 42Sandile Mthethwa🟨 Thẻ vàng 80'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
31
Sút bóng
226
Sút cầu môn
83
Tấn công
9982
Tấn công nguy hiểm
5268
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
819
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
78%22%
Chuyền bóng
616263
TL chuyền bóng thành công
91%77%
Phạm lỗi
198
Việt vị
16
Cứu thua
13
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.720.36
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B2T2 H0 B9
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mamelodi Sundowns (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
AmaZulu (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mamelodi Sundowns
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Tashreeq Matthews Tiền đạo cánh trái | 9.3 | 1 | 2 | 4/1 | 33/39 | 0 | |
| 12Brayan Leon Muniz Trung phong | 8.7 | 2 | 6/3 | 8/9 | 2 | 🟨 | |
| 27Thapelo Morena Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 54/62 | 1 | |||
| 20Grant Kekana Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 93/95 | 1 | |||
| 33Cassius Mailula Trung phong | 7 | 2/1 | 24/26 | 0 | |||
| 4Teboho Mokoena Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 3/1 | 68/73 | 0 | ||
| 23Fawaaz Basadien Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 37/41 | 2 | |||
| 21Sphelele Mkhulise Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 43/50 | 0 | 🟨 | ||
| 38Siyanda Mthanti Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 13/16 | 3 | |||
| 42Malibongwe Khoza Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 92/99 | 2 | |||
| 30Ronwen Williams Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 37/44 | 0 | |||
| 46Bennet Mokoena (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 2/2 | 11/12 | 0 | ||
| 13Iqraam Rayners (dự bị) Trung phong | 7.1 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 18Themba Zwane (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 9/11 | 3 | |||
| 6Aubrey Modiba (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 11Marcelo Allende (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 21/21 | 1 | 🟨 |
AmaZulu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Thandolwenkosi Ngwenya Trung phong | 7.7 | 2 | 2/2 | 13/17 | 0 | ||
| 2Athini Maqokola Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 4/9 | 2 | ||
| 14Nkosikhona Radebe Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 23/28 | 3 | |||
| 17Liam Bern Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 2 | |||
| 19Siphamandla Zikhali Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 2 | |||
| 12Taariq Fillies Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 27/33 | 1 | |||
| 3Omega Mdaka Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 42Sandile Mthethwa Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 30/36 | 3 | 🟨 | ||
| 15Mondli Mbanjwa Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 4Riaan Welwin Hanamub Hậu vệ trái | 5.5 | 1/0 | 15/21 | 0 | |||
| 24Wilfried Kouassi Thủ môn | 4.6 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 6Siyanda Hlangabeza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 50Langelihle Mhlongo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 5Keegan Allan (dự bị) Trung vệ | 6 | 1/1 | 15/17 | 0 | |||
| 11Andiswa Sithole (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 21Thapelo Matlhoko (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mamelodi Sundowns | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1932 |
| Sân nhà | Princess Magogo Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Miguel Azevedo Cardoso | HLV | Arthur Zwane |
| Mamelodi | Khu vực | Durban |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 4.90 | 10.50 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.25 | 11.50 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.40 ↓ | 9.00 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.30 | 8.90 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.75 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.10 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.40 | 8.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 1.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.60 | 8.60 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.87 ↑ | 89.86 ↑ | 5.59 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.22 | 5.30 | 8.90 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.75 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.10 | 9.40 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.76 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 4.77 | 8.00 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.90 ↑ | 18.50 ↑ | 4.34 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 4.85 | 11.60 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.15 ↑ | 22.00 ↑ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.40 | 8.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.60 | 9.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.28 ↑ | 7.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.42 | 7.54 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.76 ↑ | 30.45 ↑ | 3.05 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.78 ↓ | 6.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.45 | 8.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.23 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 4.75 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.50 ↓ | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.33 | 9.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 12.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mamelodi Sundowns | +1 1/2 | 3 | 0 | 0 |
| AmaZulu | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).