Kết quả bóng đá trận Mamelodi Sundowns vs Marumo Gallants FC, 00:30 ngày 20/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 20/08/2026
Mamelodi Sundowns
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Marumo Gallants FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Mamelodi Sundowns Phút Marumo Gallants FC
Malibongwe Khoza(Assists:Bathusi Jurry Aubaas) (Kiến tạo: Bathusi Jurry Aubaas) 1 - 0 21'
Malibongwe Khoza 32'
▲ Zuko Mdunyelwa ▼ Khuliso Johnson Mudau38'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 30
Hòa 22 58
Bại 01 22
Ghi bàn 61 155
Mất bàn 53 1410
Điểm 52 148

Chủ = Mamelodi Sundowns · Khách = Marumo Gallants FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mamelodi Sundowns (7)Hiệp 1 / Cả trậnMarumo Gallants FC (33)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (3%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (6%)
3 (43%)Hòa/Hòa11 (33%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (21%)
1 (14%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (12%)
1 (14%)Bại/Bại7 (21%)

Bảng xếp hạng

Mamelodi Sundowns

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3020825721682
Sân nhà1512304013391
Sân khách15852178293
6 gần614189--

Marumo Gallants FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng304131321382514
Sân nhà1529411131515
Sân khách1524910251015
6 gần605146--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Mamelodi Sundowns 9 (60%)Hòa 6 (40%)Marumo Gallants FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D118/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-1)Marumo Gallants FC8-5+1.52.5T
SAPL CUP05/10/25Mamelodi Sundowns0-0 (0-0)Marumo Gallants FC11-1--H
SAPL D118/09/25Marumo Gallants FC1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns1-4+12.25H
SAPL D120/02/25Marumo Gallants FC1-3 (1-0)Mamelodi Sundowns0-6+1.252.25T
SAPL CUP10/11/24Marumo Gallants FC0-2 (0-0)Mamelodi Sundowns4-7+12.5T
SAPL D124/09/24Mamelodi Sundowns4-1 (2-0)Marumo Gallants FC0-7+1.52.25T
SAPL D107/05/23Marumo Gallants FC0-2 (0-1)Mamelodi Sundowns1-2+0.52.25T
SALC02/03/23Marumo Gallants FC1-3 (1-2)Mamelodi Sundowns6-7+1.52.25T
SAPL D120/10/22Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)Marumo Gallants FC1-6+12.25T
SALC28/05/22Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Marumo Gallants FC1-1+12.25H
SAPL D123/12/21Mamelodi Sundowns1-1 (1-1)Marumo Gallants FC4-4+1.252.25H
SAPL D107/11/21Marumo Gallants FC0-4 (0-1)Mamelodi Sundowns1-3+0.752.25T
SALC18/04/21Mamelodi Sundowns0-0 (0-0)Marumo Gallants FC8-2--H
SAPL D106/04/21Marumo Gallants FC1-3 (1-1)Mamelodi Sundowns4-8+12T
SAPL D129/10/20Mamelodi Sundowns0-0 (0-0)Marumo Gallants FC7-2+1.252.5H

Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns

HTHHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D115/08/26Kaizer Chiefs1-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-3+0.52H
SAPL D112/08/26TS Galaxy2-3 (1-1)Mamelodi Sundowns0-7+12.25T
INT CF08/08/26Mamelodi Sundowns2-2 (2-1)Polokwane City FC3-5--H
INT CF27/07/26Mamelodi Sundowns1-1 (0-0)MC Alger3-3+0.752.5H
INT CF24/07/26Al Hilal2-0 (1-0)Mamelodi Sundowns2-9-0.753.25B
INT CF21/07/26Hertha Berlin1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns2-7-0.252.75H
INT CF30/05/26Mamelodi Sundowns3-1 (0-1)RB Leipzig6-5-12.75T
CAF CL25/05/26FAR Forces Armee Royales1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns8-0-0.251.75H
CAF CL17/05/26Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)FAR Forces Armee Royales4-1--T
SAPL D113/05/26TS Galaxy3-2 (2-2)Mamelodi Sundowns1-8+1.252.5B
SAPL D109/05/26Mamelodi Sundowns7-4 (5-1)Siwelele4-5+1.52.5T
SAPL D107/05/26Mamelodi Sundowns1-1 (0-1)Kaizer Chiefs5-1+12.25H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5+1.52.5T
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11+12.25T
SAPL D126/04/26Richards Bay0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5+12.25H
SAPL D123/04/26Mamelodi Sundowns1-1 (1-0)Stellenbosch FC4-3+1.252.5H
CAF CL18/04/26Mamelodi Sundowns1-0 (1-0)Esperance Sportive de Tunis4-4+0.52T
CAF CL13/04/26Esperance Sportive de Tunis0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns9-3-0.52T
SAPL D108/04/26Durban City0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns3-4+0.752T
SAPL D104/04/26Mamelodi Sundowns4-1 (2-1)Chippa United1-2--T

Thành tích gần đây — Marumo Gallants FC

BHHHHHHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 8 (80%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/4/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D115/08/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Marumo Gallants FC4-6-0.52B
SAPL D112/08/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Kruger United9-101.75H
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5+0.252H
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0+0.252H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5+0.252H
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SAPL D125/04/26Sekhukhune United1-1 (0-0)Marumo Gallants FC3-2-0.52H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D112/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Orbit College5-5+0.52H
SAPL D108/04/26Magesi3-0 (1-0)Marumo Gallants FC7-7-0.251.75B
SAPL D118/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-1)Marumo Gallants FC8-5-1.52.5B
SAPL D114/03/26Marumo Gallants FC1-2 (0-1)Lamontville Golden Arrows2-4+0.251.75B
SAPL D105/03/26Chippa United1-3 (1-0)Marumo Gallants FC6-4-0.251.75T
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3-0.251.75B
SAPL D114/02/26Orlando Pirates3-0 (2-0)Marumo Gallants FC5-1-1.252.25B
SALC08/02/26TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC6-2-0.252H
SAPL D131/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)AmaZulu8-002B
SAPL D129/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Kaizer Chiefs3-5-0.52B
SAPL D122/01/26TS Galaxy2-0 (0-0)Marumo Gallants FC1-4-0.251.75B
SAPL CUP06/12/25Orlando Pirates0-0 (0-0)Marumo Gallants FC8-2--H

Đội hình

Mamelodi SundownsMarumo Gallants FC
30CRonwen Williams20Grant Kekana23Fawaaz Basadien25Khuliso Johnson Mudau42Malibongwe Khoza11Marcelo Allende15Bathusi Jurry Aubaas17Tashreeq Matthews46Bennet Mokoena12Brayan Leon Muniz33Cassius Mailula30Emile Lako13Sibusiso Ncube22Mbhazima Rikhotso24Yanga Madiba44Mlungisi Sikakane4Bheki Mabuza5CEdgar Manaka8Simo Bright Mbhele18Msindisi Ndlovu12Katlego Otladisa15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
85
33
Tấn công nguy hiểm
42
15
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
2
1
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
332
120
TL chuyền bóng thành công
92%
82%
Phạm lỗi
2
2
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
3
6
Quả ném biên
12
9
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
15
9
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
0.38
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B0
T0 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B0
T0 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mamelodi Sundowns (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mamelodi Sundowns (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Marumo Gallants FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Mamelodi SundownsMarumo Gallants FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Mamelodi SundownsMarumo Gallants FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
60
Thắng 1
810
Hòa
14
Thua 1
15
Thua 2+
Mamelodi SundownsMarumo Gallants FC

Thông tin đội bóng

Mamelodi Sundowns Thông tin Marumo Gallants FC
1970 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jose Miguel Azevedo Cardoso HLV Phuti Mohafe
Mamelodi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.174.659.000.893.000.730.781.500.92
Live1.174.659.000.72 ↓2.750.90 ↑0.90 ↑1.750.80 ↓
EasybetsSớm1.186.3013.000.943.000.800.992.000.76
Live1.09 ↓8.00 ↑21.00 ↑0.99 ↑2.500.84 ↑0.87 ↓0.750.97 ↑
VcbetSớm1.205.7511.500.923.000.870.871.750.92
Live1.07 ↓8.00 ↑29.00 ↑0.91 ↓2.500.88 ↑0.81 ↓0.750.95 ↑
Mansion88Sớm1.275.207.200.782.750.980.801.500.96
Live1.08 ↓5.90 ↑34.00 ↑0.97 ↑2.500.85 ↓0.87 ↑0.750.97 ↑
InterwettenSớm1.225.7513.000.552.501.301.052.000.70
Live1.09 ↓7.50 ↑40.00 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑
10BETSớm1.205.8015.000.883.000.83---
Live1.09 ↓7.50 ↑39.82 ↑0.87 ↓2.500.84 ↑---
12betSớm1.275.207.200.782.750.980.801.500.96
Live1.08 ↓5.90 ↑34.00 ↑0.95 ↑2.500.87 ↓0.87 ↑0.750.97 ↑
CrownSớm1.195.609.600.853.000.850.801.750.90
Live1.05 ↓8.10 ↑21.00 ↑1.01 ↑2.500.79 ↓0.86 ↑0.750.96 ↑
SbobetSớm1.224.897.700.762.751.000.961.750.80
Live1.07 ↓6.80 ↑25.00 ↑0.91 ↑2.500.91 ↓0.78 ↓0.751.06 ↑
WewbetSớm1.175.5514.901.003.000.801.032.000.79
Live1.08 ↓7.25 ↑29.00 ↑0.94 ↓2.500.86 ↑0.86 ↓0.750.96 ↑
LadbrokesSớm1.206.009.500.602.501.20---
Live1.06 ↓7.50 ↑23.00 ↑0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.176.0013.000.843.000.840.731.750.97
Live1.10 ↓7.00 ↑27.00 ↑0.88 ↑2.500.86 ↑0.82 ↑0.750.92 ↓
PinnacleSớm1.186.2612.420.913.000.830.972.000.79
Live1.31 ↑4.47 ↓12.73 ↑0.99 ↑2.500.84 ↑0.90 ↓0.750.95 ↑
BwinSớm1.216.2510.000.582.501.20---
Live1.07 ↓7.50 ↑29.00 ↑0.80 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.186.3014.700.702.751.030.581.501.23
Live1.09 ↓9.01 ↑24.00 ↑0.97 ↑2.500.83 ↓0.79 ↑0.751.03 ↓
Bet 365Sớm1.225.508.501.003.000.800.951.750.85
Live1.08 ↓8.00 ↑21.00 ↑0.98 ↓2.500.83 ↑0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm1.205.8013.000.572.501.30---
Live1.10 ↓8.00 ↑29.00 ↑0.83 ↑2.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.