Kết quả bóng đá trận Manchester City vs AFC Bournemouth, 20:00 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 23/08/2026
Manchester City
Sắp đá --:--:--
AFC Bournemouth
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Etihad Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 21 83
Hòa 01 12
Bại 11 11
Ghi bàn 613 2924
Mất bàn 56 911
Điểm 64 2511

Chủ = Manchester City · Khách = AFC Bournemouth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manchester City (10)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Bournemouth (6)
4 (40%)Thắng/Thắng3 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
3 (30%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Manchester City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000005
Sân nhà00000005
Sân khách00000005
6 gần622299--

AFC Bournemouth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000017
Sân nhà000000018
Sân khách000000017
6 gần63212310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Manchester City 18 (90%)Hòa 1 (5%)AFC Bournemouth 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR20/05/26AFC Bournemouth1-1 (1-0)Manchester City7-6+0.753.25H
ENG PR02/11/25Manchester City3-1 (2-1)AFC Bournemouth9-4+1.253T
ENG PR21/05/25Manchester City3-1 (2-0)AFC Bournemouth3-1+13T
ENG FAC30/03/25AFC Bournemouth1-2 (1-0)Manchester City2-4+0.53.25T
ENG PR02/11/24AFC Bournemouth2-1 (1-0)Manchester City3-10+13B
ENG PR25/02/24AFC Bournemouth0-1 (0-1)Manchester City3-8+13.25T
ENG PR04/11/23Manchester City6-1 (3-0)AFC Bournemouth12-1+2.253.5T
ENG PR26/02/23AFC Bournemouth1-4 (0-3)Manchester City4-6+1.753T
ENG PR13/08/22Manchester City4-0 (3-0)AFC Bournemouth11-1+2.53.5T
ENG LC25/09/20Manchester City2-1 (1-1)AFC Bournemouth7-1+2.253.25T
ENG PR16/07/20Manchester City2-1 (2-0)AFC Bournemouth3-5+2.53.75T
ENG PR25/08/19AFC Bournemouth1-3 (1-2)Manchester City4-5+23.25T
ENG PR02/03/19AFC Bournemouth0-1 (0-0)Manchester City0-14+1.753.25T
ENG PR01/12/18Manchester City3-1 (1-1)AFC Bournemouth8-4+2.53.75T
ENG PR23/12/17Manchester City4-0 (1-0)AFC Bournemouth4-6+2.53.5T
ENG PR26/08/17AFC Bournemouth1-2 (1-1)Manchester City2-5+1.53T
ENG PR14/02/17AFC Bournemouth0-2 (0-1)Manchester City3-7+13T
ENG PR17/09/16Manchester City4-0 (2-0)AFC Bournemouth5-5+1.753.25T
ENG PR02/04/16AFC Bournemouth0-4 (0-3)Manchester City4-4+0.752.75T
ENG PR17/10/15Manchester City5-1 (4-1)AFC Bournemouth1-6+1.753.25T

Thành tích gần đây — Manchester City

BTTHBHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FACS16/08/26Arsenal3-0 (2-0)Manchester City2-4-0.252.5B
INT CF09/08/26Manchester City3-1 (0-1)Atletico Madrid3-5+0.52.75T
INT CF05/08/26K-League All Stars1-3 (1-3)Manchester City2-3+1.54.25T
INT CF01/08/26Manchester City1-1 (1-1)Inter Milan9-3+0.253.25H
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4+1.253.25B
ENG PR20/05/26AFC Bournemouth1-1 (1-0)Manchester City7-6+0.753.25H
ENG FAC16/05/26Chelsea0-1 (0-0)Manchester City4-4+0.52.5T
ENG PR14/05/26Manchester City3-0 (2-0)Crystal Palace9-4+1.753.25T
ENG PR09/05/26Manchester City3-0 (0-0)Brentford10-2+1.53.25T
ENG PR05/05/26Everton3-3 (0-1)Manchester City5-9+0.752.75H
ENG FAC25/04/26Manchester City2-1 (0-0)Southampton10-3+23.25T
ENG PR23/04/26Burnley0-1 (0-1)Manchester City3-11+1.753.25T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5+0.52.75T
ENG PR12/04/26Chelsea0-3 (0-0)Manchester City4-1203T
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2+0.753T
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3-0.252.5T
UEFA CL18/03/26Manchester City1-2 (1-1)Real Madrid9-6+1.253.25B
ENG PR15/03/26West Ham United1-1 (1-1)Manchester City1-15+13.25H
UEFA CL12/03/26Real Madrid3-0 (3-0)Manchester City1-1003B
ENG FAC08/03/26Newcastle United1-3 (1-1)Manchester City3-9+0.53T

Thành tích gần đây — AFC Bournemouth

BHTTTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26FSV Mainz 052-1 (1-1)AFC Bournemouth3-5+0.53B
INT CF09/08/26Real Betis2-2 (0-1)AFC Bournemouth4-303H
INT CF04/08/26AFC Bournemouth10-2 (4-1)Genoa-+13.25T
INT CF30/07/26Augsburg2-5 (0-1)AFC Bournemouth-+0.753.25T
INT CF24/07/26AFC Bournemouth4-1 (2-1)St. Pauli6-2+13T
ENG PR24/05/26Nottingham Forest1-1 (1-0)AFC Bournemouth6-303H
ENG PR20/05/26AFC Bournemouth1-1 (1-0)Manchester City7-6-0.753.25H
ENG PR09/05/26Fulham0-1 (0-0)AFC Bournemouth11-203T
ENG PR03/05/26AFC Bournemouth3-0 (2-0)Crystal Palace7-1+0.752.75T
ENG PR23/04/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Leeds United12-1+0.52.75H
ENG PR18/04/26Newcastle United1-2 (0-1)AFC Bournemouth2-3-0.53.25T
ENG PR11/04/26Arsenal1-2 (1-1)AFC Bournemouth10-1-1.252.75T
ENG PR21/03/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Manchester United6-8-0.253H
ENG PR14/03/26Burnley0-0 (0-0)AFC Bournemouth5-8+0.52.75H
ENG PR04/03/26AFC Bournemouth0-0 (0-0)Brentford4-3+0.252.75H
ENG PR28/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-3+0.752.5H
ENG PR22/02/26West Ham United0-0 (0-0)AFC Bournemouth9-503H
ENG PR11/02/26Everton1-2 (1-0)AFC Bournemouth7-2-0.252.5T
ENG PR07/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Aston Villa11-402.75H
ENG PR31/01/26Wolves0-2 (0-1)AFC Bournemouth5-6+0.252.75T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T18 H1 B1
T1 H1 B18
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B0
T0 H0 B10
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manchester City (18 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
AFC Bournemouth (6 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Manchester CityAFC Bournemouth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Manchester CityAFC Bournemouth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
44
Thắng 1
410
Hòa
21
Thua 1
20
Thua 2+
Manchester CityAFC Bournemouth

Thông tin đội bóng

Manchester City Thông tin AFC Bournemouth
1880 Thành lập 1899
Etihad Stadium Sân nhà Vitality Stadium
47805 Sức chứa 10375
Enzo Maresca HLV Marco Rose
Manchester Khu vực Bournemouth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.414.755.250.803.251.000.921.250.92
Live1.414.755.250.803.251.000.98 ↑1.250.86 ↓
EasybetsSớm1.434.805.601.083.500.800.941.250.88
Live1.46 ↑4.60 ↓6.00 ↑0.91 ↓3.250.95 ↑1.01 ↑1.250.85 ↓
VcbetSớm1.405.006.000.943.500.850.901.250.89
Live1.45 ↑5.006.000.90 ↓3.250.97 ↑1.02 ↑1.250.85 ↓
Mansion88Sớm1.474.605.501.013.500.850.941.250.94
Live1.49 ↑4.80 ↑5.80 ↑0.90 ↓3.251.00 ↑1.03 ↑1.250.89 ↓
InterwettenSớm1.475.255.750.953.500.800.671.001.10
Live1.50 ↑4.80 ↓5.751.05 ↑3.500.73 ↓0.73 ↑1.001.00 ↓
10BETSớm1.415.006.600.853.500.89---
Live1.50 ↑5.006.00 ↓0.83 ↓3.250.94 ↑---
12betSớm1.474.605.501.013.500.850.941.250.94
Live1.49 ↑4.80 ↑5.80 ↑0.90 ↓3.251.00 ↑1.04 ↑1.250.88 ↓
CrownSớm1.454.705.100.803.251.000.971.250.85
Live1.50 ↑5.00 ↑5.70 ↑0.91 ↑3.250.97 ↓1.02 ↑1.250.87 ↑
SbobetSớm1.434.535.401.083.500.801.001.250.90
Live1.44 ↑4.63 ↑5.70 ↑0.94 ↓3.250.96 ↑0.99 ↓1.250.93 ↑
WewbetSớm1.465.055.801.003.500.860.941.250.94
Live1.50 ↑4.93 ↓5.65 ↓0.90 ↓3.251.00 ↑1.03 ↑1.250.89 ↓
LadbrokesSớm1.405.256.500.352.502.00---
Live1.48 ↑5.00 ↓5.50 ↓0.44 ↑2.501.70 ↓---
18BetSớm1.414.806.500.873.500.890.831.250.94
Live1.49 ↑4.805.75 ↓0.86 ↓3.250.94 ↑0.99 ↑1.250.82 ↓
PinnacleSớm1.435.015.800.953.500.850.911.250.91
Live1.50 ↑4.85 ↓6.02 ↑0.90 ↓3.250.99 ↑1.05 ↑1.250.86 ↓
HK Jockey ClubSớm1.334.756.000.983.500.730.871.250.89
Live1.334.755.90 ↓0.95 ↓3.500.75 ↑0.91 ↑1.250.91 ↑
BwinSớm1.415.256.500.873.500.83---
Live1.46 ↑4.75 ↓5.25 ↓1.10 ↑3.500.66 ↓---
1xBetSớm1.515.256.071.023.500.921.011.250.93
Live1.54 ↑5.03 ↓6.05 ↓0.94 ↓3.251.00 ↑1.05 ↑1.250.90 ↓
SNAISớm1.445.006.50------
Live1.48 ↑4.75 ↓6.00 ↓------
Bet 365Sớm1.405.006.500.983.500.880.831.251.03
Live1.48 ↑4.50 ↓6.25 ↓0.88 ↓3.250.98 ↑1.00 ↑1.250.85 ↓
William HillSớm1.405.006.500.953.500.800.921.250.85
Live1.50 ↑4.60 ↓5.50 ↓1.05 ↑3.500.73 ↓0.93 ↑1.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.