Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Atletico Madrid, 18:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 09/08/2026
Manchester City 3 Kết thúc HT 0-1 1
Atletico Madrid
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Manchester City
Atletico Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Savio Moreira de Oliveira (chân trái) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
21'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Savio Moreira de Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Morten Hjulmand (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
43'
⚽ BÀN THẮNG - Jorge Dominguez 0-1, kiến tạo: Morten Hjulmand
43'
🎯 Dứt điểm - Jorge Dominguez (chân phải) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Obed Vaargas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Rico Lewis, ra Vitor Reis
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Obed Vaargas (chân phải) — bị cản phá
55'
🟨 Thẻ vàng - Morten Hjulmand
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Omar Marmoush 1-1, kiến tạo: Antoine Semenyo
🎯 Dứt điểm - Omar Marmoush (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Omar Marmoush 2-1, kiến tạo: Antoine Semenyo
🎯 Dứt điểm - Omar Marmoush (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Nicolas Gonzalez Iglesias, ra Mateo Kovacic
63'
🔁 Thay người: vào Iker Luque, ra Carlos Martin
63'
🔁 Thay người: vào Pablo Barrios, ra Jorge Resurreccion Merodio, Koke
63'
🔁 Thay người: vào Arnau Ortiz Sanchez, ra Ademola Lookman
63'
🔁 Thay người: vào Jose Maria Gimenez de Vargas, ra Robin Le Normand
63'
🔁 Thay người: vào Joao Lucas De Souza Cardoso, ra Morten Hjulmand
63'
🔁 Thay người: vào Javier Bonar, ra Jorge Dominguez
63'
🔁 Thay người: vào Thomas Lemar, ra Obed Vaargas
🔁 Thay người: vào Divin Mubama, ra Antoine Semenyo
63'
🔁 Thay người: vào Arnau Sola Mateu, ra David Hancko
63'
🔁 Thay người: vào Lee Kang-In, ra Rodrigo Mendoza
63'
🔁 Thay người: vào Salvi Esquivel, ra Jan Oblak
64'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Arnau Sola Mateu (chân trái) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rayan Ait Nouri, ra Omar Marmoush
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Claudio Echeverri, ra Savio Moreira de Oliveira
🎯 Dứt điểm - Matheus Luiz Nunes (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Claudio Echeverri (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Josko Gvardiol
⚽ BÀN THẮNG - Rayan Ait Nouri 3-1, kiến tạo: Divin Mubama
🎯 Dứt điểm - Rayan Ait Nouri (chân trái) — vào lưới
90+2'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Iker Luque (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Manchester City | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Jorge Dominguez(Assists:Morten Hjulmand) (Kiến tạo: Morten Hjulmand) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Rico Lewis ▼ Vitor Reis | 46' ⇄ | |
| 55' | Morten Hjulmand | |
| Omar Marmoush(Assists:Antoine Semenyo) (Kiến tạo: Antoine Semenyo) 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| Omar Marmoush(Assists:Antoine Semenyo) (Kiến tạo: Antoine Semenyo) 2 - 1 ⚽ | 59' | |
| ▲ Nicolas Gonzalez Iglesias ▼ Mateo Kovacic | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Iker Luque ▼ Carlos Martin | |
| 63' ⇄ | ▲ Pablo Barrios ▼ Jorge Resurreccion Merodio, Koke | |
| 63' ⇄ | ▲ Arnau Ortiz Sanchez ▼ Ademola Lookman | |
| 63' ⇄ | ▲ Jose Maria Gimenez de Vargas ▼ Robin Le Normand | |
| 63' ⇄ | ▲ Joao Lucas De Souza Cardoso ▼ Morten Hjulmand | |
| 63' ⇄ | ▲ Javier Bonar ▼ Jorge Dominguez | |
| 63' ⇄ | ▲ Thomas Lemar ▼ Obed Vaargas | |
| ▲ Divin Mubama ▼ Antoine Semenyo | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Arnau Sola Mateu ▼ David Hancko | |
| 63' ⇄ | ▲ Lee Kang-In ▼ Rodrigo Mendoza | |
| 63' ⇄ | ▲ Salvi Esquivel ▼ Jan Oblak | |
| 76' | ||
| ▲ Rayan Ait Nouri ▼ Omar Marmoush | 77' ⇄ | |
| ▲ Claudio Echeverri ▼ Savio Moreira de Oliveira | 82' ⇄ | |
| Josko Gvardiol | 89' | |
| Rayan Ait Nouri(Assists:Divin Mubama) (Kiến tạo: Divin Mubama) 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90+4' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 9 | 25 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 9 | 25 | 19 |
Chủ = Manchester City · Khách = Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Manchester City 1 (33%)Hòa 1 (33%)Atletico Madrid 1 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/23 | Manchester City | 1-2 (0-0) | Atletico Madrid | +1.25 | 3 | B |
| 14/04/22 | Atletico Madrid | 0-0 (0-0) | Manchester City | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/22 | Manchester City | 1-0 (0-0) | Atletico Madrid | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Manchester City
THBHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | K-League All Stars | 1-3 (1-3) | Manchester City | +1.5 | 4.25 | T |
| 01/08/26 | Manchester City | 1-1 (1-1) | Inter Milan | +0.25 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Manchester City | 1-2 (1-0) | Aston Villa | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Manchester City | 3-0 (0-0) | Brentford | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Everton | 3-3 (0-1) | Manchester City | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Manchester City | 4-0 (2-0) | Liverpool | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | +1 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | +0.5 | 3 | T |
| 05/03/26 | Manchester City | 2-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Leeds United | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Madrid
BTBTTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 3 | B |
| 30/07/26 | Atletico Madrid | 4-1 (2-1) | Getafe | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Girona | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Atletico Madrid | 0-1 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Arsenal | 1-0 (1-0) | Atletico Madrid | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Valencia | 0-2 (0-0) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Atletico Madrid | 1-1 (0-1) | Arsenal | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Atletico Madrid | 3-2 (0-1) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Elche | 3-2 (2-2) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atletico Madrid | 2-2 (1-2) | Real Sociedad | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | -0.5 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Sevilla | 2-1 (2-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | -1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Getafe | +1 | 2 | T |
| 11/03/26 | Atletico Madrid | 5-2 (4-1) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Manchester City
Atletico Madrid
25Gianluigi Donnarumma3CRuben Dias22Vitor Reis24Josko Gvardiol27Matheus Luiz Nunes4Tijani Reijnders8Mateo Kovacic26Savio Moreira de Oliveira42Antoine Semenyo47Phil Foden7Omar Marmoush13Jan Oblak17David Hancko24Robin Le Normand27Jorge Dominguez30Daniel Martinez6CJorge Resurreccion Merodio, Koke12Carlos Martin21Obed Vaargas23Morten Hjulmand4Rodrigo Mendoza22Ademola Lookman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Ruben Dias C7.3
- 4Tijani Reijnders6.8
- 7Omar Marmoush⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 77'7.7
- 8Mateo Kovacic▼ Rời sân 61'7
- 22Vitor Reis▼ Rời sân 46'6.4
- 24Josko Gvardiol🟨 Thẻ vàng 89'6.7
- 25Gianluigi Donnarumma7.1
- 26Savio Moreira de Oliveira▼ Rời sân 82'7
- 27Matheus Luiz Nunes7
- 42Antoine Semenyo🎯 Kiến tạo 57' · 🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 63'8.6
- 47Phil Foden7.1
Khách · 442
- 4Rodrigo Mendoza▼ Rời sân 63'6.6
- 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke C▼ Rời sân 63'6.3
- 12Carlos Martin▼ Rời sân 63'5.9
- 13Jan Oblak▼ Rời sân 63'6.7
- 17David Hancko▼ Rời sân 63'6.7
- 21Obed Vaargas▼ Rời sân 63'6.7
- 22Ademola Lookman▼ Rời sân 63'6.3
- 23Morten Hjulmand🎯 Kiến tạo 43' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 24Robin Le Normand▼ Rời sân 63'6.3
- 27Jorge Dominguez⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 63'7.4
- 30Daniel Martinez5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
93
Tấn công
10581
Tấn công nguy hiểm
4930
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
514442
TL chuyền bóng thành công
92%87%
Phạm lỗi
511
Việt vị
32
Cứu thua
26
Tắc bóng
1615
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
62
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1936
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
31.35
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester City (24 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Manchester City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Antoine Semenyo Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 2 | 1/0 | 13/16 | 2 | ||
| 7Omar Marmoush Trung phong | 7.7 | 2 | 2/2 | 5/7 | 3 | ||
| 3Ruben Dias Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 61/61 | 2 | |||
| 25Gianluigi Donnarumma Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 47Phil Foden Tiền vệ tấn công | 7.1 | 4/1 | 35/40 | 2 | |||
| 8Mateo Kovacic Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 55/57 | 2 | |||
| 27Matheus Luiz Nunes Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 76/78 | 0 | |||
| 26Savio Moreira de Oliveira Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/1 | 22/28 | 3 | |||
| 4Tijani Reijnders Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/2 | 44/46 | 1 | |||
| 24Josko Gvardiol Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 41/45 | 3 | |||
| 22Vitor Reis Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 40/42 | 0 | |||
| 21Rayan Ait Nouri (dự bị) Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 0/0 | 1 | ||
| 82Rico Lewis (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 21/26 | 4 | |||
| 14Nicolas Gonzalez Iglesias (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 30/31 | 2 | |||
| 67Divin Mubama (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1 | 1/1 | 2/3 | 1 | ||
| 30Claudio Echeverri (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 8/10 | 2 |
Atletico Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jorge Dominguez Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 16/24 | 3 | ||
| 13Jan Oblak Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 17David Hancko Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 48/52 | 2 | |||
| 21Obed Vaargas Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 14/14 | 1 | |||
| 23Morten Hjulmand Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1 | 1/0 | 24/25 | 0 | ||
| 4Rodrigo Mendoza Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 6Jorge Resurreccion Merodio, Koke Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 22Ademola Lookman Hộ công | 6.3 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 24Robin Le Normand Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 40/45 | 2 | |||
| 12Carlos Martin Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 15/22 | 3 | |||
| 30Daniel Martinez Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 28/34 | 5 | |||
| 8Pablo Barrios (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 26/28 | 2 | |||
| 31Salvi Esquivel (dự bị) Thủ môn | 7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 15Thomas Lemar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 54Arnau Ortiz Sanchez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 4/1 | 6/6 | 0 | |||
| 2Jose Maria Gimenez de Vargas (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 5Joao Lucas De Souza Cardoso (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 47Arnau Sola Mateu (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 12/12 | 1 | |||
| 32Javier Bonar (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 7Lee Kang-In (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 10/11 | 1 | |||
| 37Iker Luque (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 3/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Manchester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880 | Thành lập | 1903-4-26 |
| Etihad Stadium | Sân nhà | Civitas Metropolitano |
| 47805 | Sức chứa | 54960 |
| Enzo Maresca | HLV | Diego Pablo Simeone |
| Manchester | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.08 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.85 ↑ | 3.72 ↑ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.80 | 3.20 | 0.79 | 2.75 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.50 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 76.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.35 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 211.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.55 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.70 | 2.50 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.18 ↑ | 100.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 221.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.15 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.36 | 3.19 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 105.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.58 | 3.15 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.85 ↑ | 69.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.25 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.95 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 194.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.41 | 2.71 | 0.82 | 2.75 | 0.97 | 1.05 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.69 ↑ | 30.68 ↑ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.75 | 3.50 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 1.05 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 2.90 ↑ | 1.25 | 0.22 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.71 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.75 | 2.67 | 1.29 | 3.50 | 0.63 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.75 | 3.15 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manchester City | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).