Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Atletico Madrid, 18:00 ngày 09/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 09/08/2026
Manchester City
3 Kết thúc HT 0-1 1
Atletico Madrid
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Manchester CityAtletico Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị cản phá
2'
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Savio Moreira de Oliveira (chân trái) — bị cản phá
10'
12'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
19'
21'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Savio Moreira de Oliveira (chân trái) — chệch khung thành
23'
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Morten Hjulmand (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân trái) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
41'
43'
⛳ Phạt góc
43'
⚽ BÀN THẮNG - Jorge Dominguez 0-1, kiến tạo: Morten Hjulmand
43'
🎯 Dứt điểm - Jorge Dominguez (chân phải) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Obed Vaargas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Rico Lewis, ra Vitor Reis
46'
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (chân trái) — chệch khung thành
47'
53'
🎯 Dứt điểm - Obed Vaargas (chân phải) — bị cản phá
55'
🟨 Thẻ vàng - Morten Hjulmand
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị cản phá
55'
⚽ BÀN THẮNG - Omar Marmoush 1-1, kiến tạo: Antoine Semenyo
57'
🎯 Dứt điểm - Omar Marmoush (chân trái) — vào lưới
57'
⚽ BÀN THẮNG - Omar Marmoush 2-1, kiến tạo: Antoine Semenyo
59'
🎯 Dứt điểm - Omar Marmoush (chân phải) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Nicolas Gonzalez Iglesias, ra Mateo Kovacic
61'
63'
🔁 Thay người: vào Iker Luque, ra Carlos Martin
63'
🔁 Thay người: vào Pablo Barrios, ra Jorge Resurreccion Merodio, Koke
63'
🔁 Thay người: vào Arnau Ortiz Sanchez, ra Ademola Lookman
63'
🔁 Thay người: vào Jose Maria Gimenez de Vargas, ra Robin Le Normand
63'
🔁 Thay người: vào Joao Lucas De Souza Cardoso, ra Morten Hjulmand
63'
🔁 Thay người: vào Javier Bonar, ra Jorge Dominguez
63'
🔁 Thay người: vào Thomas Lemar, ra Obed Vaargas
🔁 Thay người: vào Divin Mubama, ra Antoine Semenyo
63'
63'
🔁 Thay người: vào Arnau Sola Mateu, ra David Hancko
63'
🔁 Thay người: vào Lee Kang-In, ra Rodrigo Mendoza
63'
🔁 Thay người: vào Salvi Esquivel, ra Jan Oblak
64'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Arnau Sola Mateu (chân trái) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (đánh đầu) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Lee Kang-In (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rayan Ait Nouri, ra Omar Marmoush
77'
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (chân trái) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Phil Foden (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Claudio Echeverri, ra Savio Moreira de Oliveira
82'
🎯 Dứt điểm - Matheus Luiz Nunes (chân phải) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Claudio Echeverri (chân phải) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Josko Gvardiol
89'
⚽ BÀN THẮNG - Rayan Ait Nouri 3-1, kiến tạo: Divin Mubama
90'
🎯 Dứt điểm - Rayan Ait Nouri (chân trái) — vào lưới
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Iker Luque (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Manchester City Phút Atletico Madrid
43'⚽ 0 - 1 Jorge Dominguez(Assists:Morten Hjulmand) (Kiến tạo: Morten Hjulmand)
HT 0-1
▲ Rico Lewis ▼ Vitor Reis46' ⇄
55' Morten Hjulmand
Omar Marmoush(Assists:Antoine Semenyo) (Kiến tạo: Antoine Semenyo) 1 - 1 ⚽57'
Omar Marmoush(Assists:Antoine Semenyo) (Kiến tạo: Antoine Semenyo) 2 - 1 ⚽59'
▲ Nicolas Gonzalez Iglesias ▼ Mateo Kovacic61' ⇄
63' ⇄▲ Iker Luque ▼ Carlos Martin
63' ⇄▲ Pablo Barrios ▼ Jorge Resurreccion Merodio, Koke
63' ⇄▲ Arnau Ortiz Sanchez ▼ Ademola Lookman
63' ⇄▲ Jose Maria Gimenez de Vargas ▼ Robin Le Normand
63' ⇄▲ Joao Lucas De Souza Cardoso ▼ Morten Hjulmand
63' ⇄▲ Javier Bonar ▼ Jorge Dominguez
63' ⇄▲ Thomas Lemar ▼ Obed Vaargas
▲ Divin Mubama ▼ Antoine Semenyo63' ⇄
63' ⇄▲ Arnau Sola Mateu ▼ David Hancko
63' ⇄▲ Lee Kang-In ▼ Rodrigo Mendoza
63' ⇄▲ Salvi Esquivel ▼ Jan Oblak
76'
▲ Rayan Ait Nouri ▼ Omar Marmoush77' ⇄
▲ Claudio Echeverri ▼ Savio Moreira de Oliveira82' ⇄
Josko Gvardiol 89'
Rayan Ait Nouri(Assists:Divin Mubama) (Kiến tạo: Divin Mubama) 3 - 1 ⚽90'
90+4'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 86
Hòa 00 11
Bại 00 13
Ghi bàn 119 2520
Mất bàn 31 1113
Điểm 99 2519

Chủ = Manchester City · Khách = Atletico Madrid

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manchester City (9)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Madrid (12)
4 (44%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (17%)
1 (11%)Hòa/Thắng4 (33%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (22%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Manchester City 1 (33%)Hòa 1 (33%)Atletico Madrid 1 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/23Manchester City1-2 (0-0)Atletico Madrid6-3+1.253B
UEFA CL14/04/22Atletico Madrid0-0 (0-0)Manchester City2-4+0.52.5H
UEFA CL06/04/22Manchester City1-0 (0-0)Atletico Madrid9-0+1.252.75T

Thành tích gần đây — Manchester City

THBHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26K-League All Stars1-3 (1-3)Manchester City2-3+1.54.25T
INT CF01/08/26Manchester City1-1 (1-1)Inter Milan9-3+0.253.25H
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4+1.253.25B
ENG PR20/05/26AFC Bournemouth1-1 (1-0)Manchester City7-6+0.753.25H
ENG FAC16/05/26Chelsea0-1 (0-0)Manchester City4-4+0.52.5T
ENG PR14/05/26Manchester City3-0 (2-0)Crystal Palace9-4+1.753.25T
ENG PR09/05/26Manchester City3-0 (0-0)Brentford10-2+1.53.25T
ENG PR05/05/26Everton3-3 (0-1)Manchester City5-9+0.752.75H
ENG FAC25/04/26Manchester City2-1 (0-0)Southampton10-3+23.25T
ENG PR23/04/26Burnley0-1 (0-1)Manchester City3-11+1.753.25T
ENG PR19/04/26Manchester City2-1 (1-1)Arsenal8-5+0.52.75T
ENG PR12/04/26Chelsea0-3 (0-0)Manchester City4-1203T
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2+0.753T
ENG LC22/03/26Arsenal0-2 (0-0)Manchester City3-3-0.252.5T
UEFA CL18/03/26Manchester City1-2 (1-1)Real Madrid9-6+1.253.25B
ENG PR15/03/26West Ham United1-1 (1-1)Manchester City1-15+13.25H
UEFA CL12/03/26Real Madrid3-0 (3-0)Manchester City1-1003B
ENG FAC08/03/26Newcastle United1-3 (1-1)Manchester City3-9+0.53T
ENG PR05/03/26Manchester City2-2 (1-0)Nottingham Forest6-1+1.253H
ENG PR01/03/26Leeds United0-1 (0-1)Manchester City5-3+12.75T

Thành tích gần đây — Atletico Madrid

BTBTTBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Manchester United2-1 (0-1)Atletico Madrid4-2-0.253B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe-+0.52.5T
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25B
SPA D118/05/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Girona9-8+0.52.75T
SPA D113/05/26Osasuna1-2 (0-1)Atletico Madrid8-402.5T
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0+0.52.75B
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2-12.5B
SPA D102/05/26Valencia0-2 (0-0)Atletico Madrid1-7-0.52.5T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1-0.252.25H
SPA D126/04/26Atletico Madrid3-2 (0-1)Athletic Bilbao3-402.5T
SPA D123/04/26Elche3-2 (2-2)Atletico Madrid13-3+0.252.75B
SPA CUP19/04/26Atletico Madrid2-2 (1-2)Real Sociedad5-5+0.52.25H
UEFA CL15/04/26Atletico Madrid1-2 (1-2)FC Barcelona2-4-0.53.5B
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6+0.252.5B
UEFA CL09/04/26FC Barcelona0-2 (0-1)Atletico Madrid7-1-13.25T
SPA D105/04/26Atletico Madrid1-2 (1-1)FC Barcelona1-9-0.253.25B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1-0.52.75B
UEFA CL19/03/26Tottenham Hotspur3-2 (1-0)Atletico Madrid7-702.75B
SPA D114/03/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Getafe10-3+12T
UEFA CL11/03/26Atletico Madrid5-2 (4-1)Tottenham Hotspur4-2+0.752.75T

Đội hình

Manchester CityAtletico Madrid
25Gianluigi Donnarumma3CRuben Dias22Vitor Reis24Josko Gvardiol27Matheus Luiz Nunes4Tijani Reijnders8Mateo Kovacic26Savio Moreira de Oliveira42Antoine Semenyo47Phil Foden7Omar Marmoush13Jan Oblak17David Hancko24Robin Le Normand27Jorge Dominguez30Daniel Martinez6CJorge Resurreccion Merodio, Koke12Carlos Martin21Obed Vaargas23Morten Hjulmand4Rodrigo Mendoza22Ademola Lookman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
105
81
Tấn công nguy hiểm
49
30
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
11
5
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
514
442
TL chuyền bóng thành công
92%
87%
Phạm lỗi
5
11
Việt vị
3
2
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
16
15
Quả ném biên
19
20
Cắt bóng
6
2
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
19
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3
1.35
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manchester City (24 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
43
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Manchester CityAtletico Madrid

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Manchester CityAtletico Madrid

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
54
Thắng 1
52
Hòa
29
Thua 1
11
Thua 2+
Manchester CityAtletico Madrid

Manchester City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Antoine Semenyo
Tiền đạo cánh phải
8.621/013/162
7Omar Marmoush
Trung phong
7.722/25/73
3Ruben Dias
Trung vệ
7.30/061/612
25Gianluigi Donnarumma
Thủ môn
7.10/021/240
47Phil Foden
Tiền vệ tấn công
7.14/135/402
8Mateo Kovacic
Tiền vệ trung tâm
70/055/572
27Matheus Luiz Nunes
Hậu vệ phải
71/176/780
26Savio Moreira de Oliveira
Tiền đạo cánh trái
72/122/283
4Tijani Reijnders
Tiền vệ trung tâm
6.83/244/461
24Josko Gvardiol
Trung vệ
6.70/041/453
22Vitor Reis
Trung vệ
6.40/040/420
21Rayan Ait Nouri (dự bị)
Hậu vệ trái
7.711/10/01
82Rico Lewis (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/021/264
14Nicolas Gonzalez Iglesias (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/030/312
67Divin Mubama (dự bị)
Trung phong
6.711/12/31
30Claudio Echeverri (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/08/102

Atletico Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Jorge Dominguez
Hậu vệ
7.411/116/243
13Jan Oblak
Thủ môn
6.70/016/180
17David Hancko
Trung vệ
6.70/048/522
21Obed Vaargas
Tiền vệ trung tâm
6.72/114/141
23Morten Hjulmand
Tiền vệ phòng ngự
6.611/024/250
4Rodrigo Mendoza
Tiền vệ trung tâm
6.60/020/221
6Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Tiền vệ trung tâm
6.30/025/291
22Ademola Lookman
Hộ công
6.31/05/71
24Robin Le Normand
Trung vệ
6.30/040/452
12Carlos Martin
Tiền đạo cánh trái
5.90/015/223
30Daniel Martinez
Hậu vệ
5.40/028/345
8Pablo Barrios (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.40/026/282
31Salvi Esquivel (dự bị)
Thủ môn
70/07/90
15Thomas Lemar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/020/210
54Arnau Ortiz Sanchez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.64/16/60
2Jose Maria Gimenez de Vargas (dự bị)
Trung vệ
6.50/019/211
5Joao Lucas De Souza Cardoso (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/017/190
47Arnau Sola Mateu (dự bị)
Hậu vệ trái
6.51/012/121
32Javier Bonar (dự bị)
Hậu vệ
6.50/014/161
7Lee Kang-In (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.42/010/111
37Iker Luque (dự bị)
Hậu vệ
6.41/03/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Manchester City Thông tin Atletico Madrid
1880 Thành lập 1903-4-26
Etihad Stadium Sân nhà Civitas Metropolitano
47805 Sức chứa 54960
Enzo Maresca HLV Diego Pablo Simeone
Manchester Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.503.080.742.750.980.950.500.83
Live1.68 ↓3.85 ↑3.72 ↑1.35 ↑3.500.35 ↓0.54 ↓0.001.22 ↑
EasybetsSớm1.983.803.200.792.751.000.920.500.83
Live1.04 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.50 ↑4.500.10 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.383.602.500.823.000.850.790.000.92
Live1.07 ↓6.50 ↑76.00 ↑1.90 ↑3.500.36 ↓0.64 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm1.803.753.350.873.000.950.880.500.96
Live1.05 ↓7.10 ↑211.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm2.403.552.500.602.501.101.300.500.50
Live1.04 ↓11.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm2.413.702.500.782.750.93---
Live1.05 ↓10.18 ↑100.00 ↑5.84 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm1.873.603.250.903.000.920.880.500.96
Live1.05 ↓7.20 ↑221.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm1.913.603.150.792.750.970.910.500.85
Live1.03 ↓12.00 ↑36.00 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.963.363.191.023.000.800.960.500.88
Live1.06 ↓6.80 ↑105.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm1.993.583.150.772.750.990.990.500.79
Live1.04 ↓9.85 ↑69.00 ↑7.65 ↑4.500.01 ↓0.24 ↓0.002.77 ↑
LadbrokesSớm2.373.502.450.552.501.30---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.28 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm2.003.803.251.003.000.760.950.500.82
Live1.03 ↓10.00 ↑194.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.333.412.710.822.750.971.050.250.76
Live1.16 ↓5.69 ↑30.68 ↑2.39 ↑3.500.31 ↓0.60 ↓0.001.27 ↑
HK Jockey ClubSớm1.713.753.501.013.250.711.050.750.74
Live1.06 ↓6.20 ↑60.00 ↑4.15 ↑3.750.11 ↓2.90 ↑1.250.22 ↓
BwinSớm2.353.502.450.552.501.25---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑0.71 ↑3.500.95 ↓---
1xBetSớm2.433.752.671.293.500.630.830.000.98
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑7.50 ↑4.500.08 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
SNAISớm2.003.753.15------
Live2.003.753.15------
Bet 365Sớm2.353.602.450.832.750.980.850.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.383.602.500.652.501.150.760.250.94
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.86 ↑0.750.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Manchester City0001
Atletico Madrid0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).