Kết quả bóng đá trận Manchester City vs Inter Milan, 18:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 18:30 ngày 01/08/2026
Manchester City 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-1 1
Inter Milan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Manchester City
Inter Milan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân trái) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Stankovic (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Andy Diouf (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Divin Mubama (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Divin Mubama 1-0, kiến tạo: Antoine Semenyo
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Semenyo (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Pavard (chân phải) — vào lưới
20'
⚽ BÀN THẮNG - Benjamin Pavard 1-1
22'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Stankovic (chân phải) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tijani Reijnders (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mateo Kovacic (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Manchester City | Phút | |
| Divin Mubama(Assists:Antoine Semenyo) (Kiến tạo: Antoine Semenyo) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Benjamin Pavard | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 37 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 9 | 9 | 28 | 23 |
Chủ = Manchester City · Khách = Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (60%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Manchester City 2 (50%)Hòa 1 (25%)Inter Milan 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/24 | Manchester City | 0-0 (0-0) | Inter Milan | +1.25 | 3 | H |
| 11/06/23 | Manchester City | 1-0 (0-0) | Inter Milan | +1.25 | 2.75 | T |
| 31/07/11 | Manchester City | 3-0 (1-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/10 | Inter Milan | 3-0 (1-0) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Manchester City
BHTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Manchester City | 1-2 (1-0) | Aston Villa | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | AFC Bournemouth | 1-1 (1-0) | Manchester City | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Manchester City | 3-0 (0-0) | Brentford | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Everton | 3-3 (0-1) | Manchester City | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Manchester City | 2-1 (0-0) | Southampton | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Burnley | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Manchester City | 2-1 (1-1) | Arsenal | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Manchester City | 4-0 (2-0) | Liverpool | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Arsenal | 0-2 (0-0) | Manchester City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | West Ham United | 1-1 (1-1) | Manchester City | +1 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | Newcastle United | 1-3 (1-1) | Manchester City | +0.5 | 3 | T |
| 05/03/26 | Manchester City | 2-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Leeds United | 0-1 (0-1) | Manchester City | +1 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Manchester City | 2-1 (2-1) | Newcastle United | +1 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | Manchester City | 2-0 (1-0) | Salford City | +3.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Inter Milan
THHTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Karlsruher SC | 1-2 (0-0) | Inter Milan | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Bologna | 3-3 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Inter Milan | 1-1 (0-0) | Verona | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Lazio | 0-2 (0-2) | Inter Milan | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Lazio | 0-3 (0-2) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Parma | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Inter Milan | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Inter Milan | 3-2 (0-1) | Como | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Inter Milan | 3-0 (0-0) | Cagliari | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Como | 3-4 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Inter Milan | 5-2 (2-1) | AS Roma | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Fiorentina | 1-1 (0-1) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Inter Milan | 1-1 (1-0) | Atalanta | +1 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Como | 0-0 (0-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Genoa | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Inter Milan | 1-2 (0-0) | Bodo Glimt | +2 | 3.75 | B |
| 22/02/26 | Lecce | 0-2 (0-0) | Inter Milan | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/02/26 | Bodo Glimt | 3-1 (1-1) | Inter Milan | +0.5 | 3 | B |
| 15/02/26 | Inter Milan | 3-2 (1-1) | Juventus | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Manchester City
Inter Milan
25Gianluigi Donnarumma24Josko Gvardiol45Abdukodir Khusanov82Rico Lewis91Stephen Mfuni4Tijani Reijnders8Mateo Kovacic26Savio Moreira de Oliveira42Antoine Semenyo47CPhil Foden67Divin Mubama1Josep MartInez52Iddrissou J.28Benjamin Pavard30Carlos Augusto31Yann Bisseck5Aleksandar Stankovic17Andy Diouf22Henrik Mkhitaryan23CNicolo Barella32Federico Dimarco52Jamal Iddrissou94Francesco Pio Esposito
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Tijani Reijnders
- 8Mateo Kovacic
- 24Josko Gvardiol
- 25Gianluigi Donnarumma
- 26Savio Moreira de Oliveira
- 42Antoine Semenyo🎯 Kiến tạo 14'
- 45Abdukodir Khusanov
- 47Phil Foden C
- 67Divin Mubama⚽ Ghi bàn 14'
- 82Rico Lewis
- 91Stephen Mfuni
Khách · 352
- 1Josep MartInez
- 5Aleksandar Stankovic
- 17Andy Diouf
- 22Henrik Mkhitaryan
- 23Nicolo Barella C
- 28Benjamin Pavard⚽ Ghi bàn 20'
- 30Carlos Augusto
- 31Yann Bisseck
- 32Federico Dimarco
- 52Iddrissou J.
- 52Jamal Iddrissou
- 94Francesco Pio Esposito
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
67
Sút cầu môn
33
Tấn công
4937
Tấn công nguy hiểm
2019
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
64
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
290252
TL chuyền bóng thành công
92%91%
Phạm lỗi
46
Việt vị
04
Cứu thua
22
Tắc bóng
48
Quả ném biên
57
Cắt bóng
53
Tạt bóng thành công
03
Chuyền dài
1118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.291.56
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
53 47
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester City (14 trận)
Ghi 3.36 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Inter Milan (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manchester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1880 | Thành lập | 1908-3-9 |
| Etihad Stadium | Sân nhà | Giuseppe Meazza |
| 47805 | Sức chứa | 85000 |
| Enzo Maresca | HLV | Cristian Eugene Chivu |
| Manchester | Khu vực | Milan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.55 | 2.90 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.75 ↑ | 2.49 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.80 | 3.00 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.00 ↓ | 2.50 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.97 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.60 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.55 ↓ | 2.60 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.96 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.99 ↑ | 2.80 ↓ | 2.63 ↓ | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.95 ↑ | 2.80 ↓ | 2.45 ↓ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.30 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.86 ↓ | 2.52 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.96 | 0.94 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.99 ↑ | 2.79 ↓ | 2.66 ↓ | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.80 | 2.76 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.92 ↑ | 2.94 ↓ | 2.52 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.97 ↑ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.46 | 2.71 | 0.91 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.92 ↑ | 2.76 ↓ | 2.52 ↓ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.78 | 2.99 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 3.11 ↑ | 2.88 ↓ | 2.51 ↓ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.60 ↓ | 2.40 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.25 | 0.73 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 2.95 ↑ | 2.90 ↓ | 2.55 ↓ | 0.83 ↑ | 3.75 | 0.91 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.53 | 2.84 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 3.06 ↑ | 2.82 ↓ | 2.51 ↓ | 0.86 | 3.75 | 0.95 ↑ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 2.55 ↓ | 2.40 ↓ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.17 | 4.43 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.62 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 2.86 ↑ | 2.96 ↓ | 2.62 ↓ | 0.75 ↓ | 3.75 | 1.08 ↑ | 1.08 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.00 ↓ | 2.50 ↓ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.80 ↓ | 2.40 ↓ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.