Kết quả bóng đá trận Manchester City (W) vs West Ham United (W), 19:45 ngày 07/11/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 19:45 ngày 07/11/2026
Manchester City (W) 5 Kết thúc HT 1-0 0
West Ham United (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Manchester City (W) | Phút | |
| Rebecca Knaak | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 27 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 13 | 16 |
| Điểm | 7 | 6 | 22 | 13 |
Chủ = Manchester City (W) · Khách = West Ham United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Manchester City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
West Ham United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
30
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
10357
TL chuyền bóng thành công
89%77%
Phạm lỗi
20
Cứu thua
01
Quả ném biên
41
Chuyền dài
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester City (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
West Ham United (W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Manchester City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.40 | 18.00 | 0.88 | 3.75 | 0.74 | 0.86 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↑ | 8.00 ↓ | 14.00 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.08 | 8.90 | 9.80 | 0.79 | 3.75 | 0.91 | 0.87 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 8.50 | 18.00 | 0.92 | 3.75 | 0.87 | 0.91 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 8.50 | 11.00 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↑ | 7.00 ↓ | 9.50 ↓ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.50 | 16.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↑ | 7.50 ↓ | 11.00 ↓ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 8.50 | 11.00 | 0.91 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 | 80.00 ↑ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 7.80 | 12.50 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.81 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↑ | 6.60 ↓ | 10.00 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 7.10 | 11.00 | 0.93 | 3.75 | 0.87 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.90 ↓ | 20.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 8.50 | 13.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.03 | 10.50 | 15.00 | 0.85 | 3.75 | 0.68 | 0.74 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 35.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 10.50 | 20.00 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.83 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.38 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.00 | 13.00 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.83 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.