Kết quả bóng đá trận Manchester United vs AC Milan, 21:45 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:45 ngày 15/08/2026
Manchester United 2 Kết thúc HT 1-1 4
AC Milan
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Manchester United
AC Milan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Harry Maguire 1-0, kiến tạo: Bruno Fernandes
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — bị cản phá
11'
🟨 Thẻ vàng - Pervis Josue Estupinan Tenorio
15'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Ardon Jashari (chân trái) — chệch khung thành
37'
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Chimerenka Chukwueze 1-1, kiến tạo: Goncalo Matias Ramos
37'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chimerenka Chukwueze (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🥅 Phạt đền
44'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🟨 Thẻ vàng - Patrick Dorgu
⚽ BÀN THẮNG - Patrick Dorgu 2-1
🎯 Dứt điểm - Patrick Dorgu (chân phải) — vào lưới
55'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chimerenka Chukwueze (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Alphadjo Cisse (chân trái) — vào lưới
58'
⚽ BÀN THẮNG - Alphadjo Cisse 2-2, kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze
60'
🔁 Thay người: vào Davide Bartesaghi, ra Pervis Josue Estupinan Tenorio
60'
🔁 Thay người: vào Luka Modric, ra Ardon Jashari
60'
🔁 Thay người: vào Alexis Saelemaekers, ra Alphadjo Cisse
60'
🔁 Thay người: vào Mario Gila, ra Filippo Terracciano
🔁 Thay người: vào Marcus Rashford, ra Patrick Dorgu
🔁 Thay người: vào Lisandro Martinez, ra Ayden Heaven
🔁 Thay người: vào Bryan Mbeumo, ra Matheus Cunha
🔁 Thay người: vào Kobbie Mainoo, ra Andrey Santos
🔁 Thay người: vào Shea Lacey, ra Amad Diallo Traore
🔁 Thay người: vào Diogo Dalot, ra Noussair Mazraoui
68'
⚽ BÀN THẮNG - Goncalo Matias Ramos 2-3, kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze
68'
🎯 Dứt điểm - Goncalo Matias Ramos (đánh đầu) — vào lưới
71'
🎯 Dứt điểm - Ruben Loftus Cheek (chân phải) — vào lưới
72'
⚽ BÀN THẮNG - Ruben Loftus Cheek 2-4, kiến tạo: Goncalo Matias Ramos
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harry Maguire (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kobbie Mainoo (chân phải) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Francesco Camarda, ra Goncalo Matias Ramos
76'
🔁 Thay người: vào Samuele Ricci, ra Yunus Musah
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân trái) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Sankhoun Diawara, ra Starhinja Pavlovic
84'
🔁 Thay người: vào Christian Comotto, ra Ruben Loftus Cheek
84'
🔁 Thay người: vào Valeri Vladimirov, ra Koni De Winter
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Christian Comotto (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Francesco Camarda (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)
Diễn biến trận đấu
| Manchester United | Phút | |
| Harry Maguire(Assists:Bruno Fernandes) (Kiến tạo: Bruno Fernandes) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 11' | Pervis Josue Estupinan Tenorio | |
| 37' | ⚽ 1 - 1 Samuel Chimerenka Chukwueze(Assists:Goncalo Matias Ramos) (Kiến tạo: Goncalo Matias Ramos) | |
| Bruno Fernandes ❌ Đá hỏng penalty | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| Patrick Dorgu | 48' | |
| Patrick Dorgu 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| 57' | ⚽ 2 - 2 Alphadjo Cisse(Assists:Samuel Chimerenka Chukwueze) (Kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze) | |
| 60' ⇄ | ▲ Davide Bartesaghi ▼ Pervis Josue Estupinan Tenorio | |
| 60' ⇄ | ▲ Luka Modric ▼ Ardon Jashari | |
| 60' ⇄ | ▲ Alexis Saelemaekers ▼ Alphadjo Cisse | |
| 60' ⇄ | ▲ Mario Gila ▼ Filippo Terracciano | |
| ▲ Marcus Rashford ▼ Patrick Dorgu | 61' ⇄ | |
| ▲ Lisandro Martinez ▼ Ayden Heaven | 61' ⇄ | |
| ▲ Bryan Mbeumo ▼ Matheus Cunha | 61' ⇄ | |
| ▲ Kobbie Mainoo ▼ Andrey Santos | 61' ⇄ | |
| ▲ Shea Lacey ▼ Amad Diallo Traore | 61' ⇄ | |
| ▲ Diogo Dalot ▼ Noussair Mazraoui | 61' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 2 - 3 Goncalo Matias Ramos(Assists:Samuel Chimerenka Chukwueze) (Kiến tạo: Samuel Chimerenka Chukwueze) | |
| 71' | ⚽ 2 - 4 Ruben Loftus Cheek(Assists:Goncalo Matias Ramos) (Kiến tạo: Goncalo Matias Ramos) | |
| 75' ⇄ | ▲ Francesco Camarda ▼ Goncalo Matias Ramos | |
| 76' ⇄ | ▲ Samuele Ricci ▼ Yunus Musah | |
| 84' ⇄ | ▲ Sankhoun Diawara ▼ Starhinja Pavlovic | |
| 84' ⇄ | ▲ Christian Comotto ▼ Ruben Loftus Cheek | |
| 84' ⇄ | ▲ Valeri Vladimirov ▼ Koni De Winter | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 14 |
Chủ = Manchester United · Khách = AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Manchester United 4 (36%)Hòa 4 (36%)AC Milan 3 (27%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/21 | AC Milan | 0-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/03/21 | Manchester United | 1-1 (0-0) | AC Milan | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/08/19 | Manchester United | 2-2 (1-1) | AC Milan | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/18 | AC Milan | 1-1 (1-1) | Manchester United | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/03/10 | Manchester United | 4-0 (1-0) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
| 17/02/10 | AC Milan | 2-3 (1-1) | Manchester United | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/07 | AC Milan | 3-0 (2-0) | Manchester United | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/07 | Manchester United | 3-2 (1-2) | AC Milan | +0.25 | 2 | T |
| 09/03/05 | AC Milan | 1-0 (0-0) | Manchester United | -0.25 | 2 | B |
| 24/02/05 | Manchester United | 0-1 (0-0) | AC Milan | +0.25 | 2 | B |
| 01/08/04 | Manchester United | 1-1 (0-0) | AC Milan | - | - | H |
Thành tích gần đây — Manchester United
HHTTBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Leeds United | +0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.5 | H |
| 01/08/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Atletico Madrid | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Rosenborg BK | 0-5 (0-1) | Manchester United | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | +1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Manchester United | 2-1 (2-0) | Brentford | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | T |
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Manchester United | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Manchester United | 3-1 (0-0) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Crystal Palace | +1 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Everton | 0-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | West Ham United | 1-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Manchester United | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Fulham | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — AC Milan
BHHBTBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Chelsea | 3-0 (1-0) | AC Milan | -0.25 | 3.25 | B |
| 05/08/26 | AC Milan | 1-1 (0-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | AC Milan | 0 | 3 | H |
| 25/05/26 | AC Milan | 1-2 (1-1) | Cagliari | +1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Genoa | 1-2 (0-0) | AC Milan | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | AC Milan | 2-3 (0-2) | Atalanta | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sassuolo | 2-0 (1-0) | AC Milan | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | AC Milan | 0-0 (0-0) | Juventus | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Verona | 0-1 (0-1) | AC Milan | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | AC Milan | 0-3 (0-2) | Udinese | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | Napoli | 1-0 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | AC Milan | 3-2 (1-1) | Torino | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Lazio | 1-0 (1-0) | AC Milan | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Cremonese | 0-2 (0-0) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | AC Milan | 0-1 (0-0) | Parma | +1.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | AC Milan | 1-1 (0-1) | Como | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Pisa | 1-2 (0-1) | AC Milan | +1 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | Bologna | 0-3 (0-2) | AC Milan | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | AS Roma | 1-1 (0-0) | AC Milan | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Manchester United
AC Milan
1Senne Lammens3Noussair Mazraoui5Harry Maguire23Luke Shaw26Ayden Heaven17Andrey Santos18Youri Tielemans8CBruno Fernandes13Patrick Dorgu16Amad Diallo Traore10Matheus Cunha96Lorenzo Torriani5Koni De Winter31CStarhinja Pavlovic42Filippo Terracciano2Pervis Josue Estupinan Tenorio21Samuel Chimerenka Chukwueze30Ardon Jashari80Yunus Musah8Ruben Loftus Cheek70Alphadjo Cisse9Goncalo Matias Ramos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Senne Lammens
- 3Noussair Mazraoui▼ Rời sân 61'
- 5Harry Maguire⚽ Ghi bàn 2'
- 8Bruno Fernandes C🎯 Kiến tạo 2' · ❌ Hỏng pen 42'
- 10Matheus Cunha▼ Rời sân 61'
- 13Patrick Dorgu⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 61'
- 16Amad Diallo Traore▼ Rời sân 61'
- 17Andrey Santos▼ Rời sân 61'
- 18Youri Tielemans
- 23Luke Shaw
- 26Ayden Heaven▼ Rời sân 61'
Khách · 3421
- 2Pervis Josue Estupinan Tenorio🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 60'
- 5Koni De Winter▼ Rời sân 84'
- 8Ruben Loftus Cheek⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 84'
- 9Goncalo Matias Ramos⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 75'
- 21Samuel Chimerenka Chukwueze⚽ Ghi bàn 37' · 🎯 Kiến tạo 57' · 🎯 Kiến tạo 68'
- 30Ardon Jashari▼ Rời sân 60'
- 31Starhinja Pavlovic C▼ Rời sân 84'
- 42Filippo Terracciano▼ Rời sân 60'
- 70Alphadjo Cisse⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 60'
- 80Yunus Musah▼ Rời sân 76'
- 96Lorenzo Torriani
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
69
Tấn công
5968
Tấn công nguy hiểm
3332
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
363573
TL chuyền bóng thành công
83%91%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
12
Cứu thua
54
Tắc bóng
97
Quả ném biên
97
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1418
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.783.21
Cơ hội rõ rệt
36
So Sánh Sức Mạnh
61 39
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester United (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
AC Milan (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manchester United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1899-12-16 |
| Old Trafford | Sân nhà | San Siro |
| 76180 | Sức chứa | 85000 |
| Michael Carrick | HLV | Rúben Amorim |
| Manchester | Khu vực | Milan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.50 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.76 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.10 ↑ | 4.45 ↑ | 1.35 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.10 | 4.10 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.40 | 0.86 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 61.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.97 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.70 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.10 | 3.35 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 4.10 | 3.35 | 0.79 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.78 ↑ | 1.01 ↓ | 1.91 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.70 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.10 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.54 | 3.58 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.69 | 3.33 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.90 | 3.35 | 0.93 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.63 | 3.53 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 10.05 ↑ | 3.44 ↓ | 1.44 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.79 | 3.65 | 3.30 | 1.13 | 3.25 | 0.63 | 0.66 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.00 ↓ | 3.95 ↑ | 6.75 | 0.12 ↓ | 0.47 ↓ | -2.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 ↑ | 6.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.89 | 3.18 | 1.29 | 3.50 | 0.52 | 0.46 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.30 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.67 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manchester United | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| AC Milan | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).