Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Leeds United, 01:30 ngày 13/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 13/08/2026
Manchester United
1 Kết thúc HT 1-1 1
Leeds United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 0
Địa điểm: Old Trafford Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Manchester UnitedLeeds United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Ayden Heaven (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Diogo Dalot (chân phải) — bị cản phá
7'
10'
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Joshua Zirkzee (chân trái) — bị cản phá
13'
⚽ BÀN THẮNG - Joshua Zirkzee 1-0, kiến tạo: Bryan Mbeumo
16'
🎯 Dứt điểm - Joshua Zirkzee (chân trái) — vào lưới
16'
🎯 Dứt điểm - Amad Diallo Traore (chân trái) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Joshua Zirkzee (đánh đầu) — bị chặn
23'
29'
⚽ BÀN THẮNG - Brenden Aaronson 1-1, kiến tạo: Daniel James
29'
🎯 Dứt điểm - Brenden Aaronson (chân phải) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Jaka Bijol (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bryan Mbeumo (chân trái) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
39'
43'
🎯 Dứt điểm - Daniel James (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Tynan Thompson, ra Patrick Dorgu
46'
🔁 Thay người: vào Toby Collyer, ra Andrey Santos
46'
🔁 Thay người: vào Daniel Armer, ra Ayden Heaven
46'
46'
🔁 Thay người: vào Alex Cairns, ra James Trafford
46'
🔁 Thay người: vào James Justin, ra Rhys Chadwick-Chaplin
46'
🔁 Thay người: vào Noah Okafor, ra Daniel James
46'
🔁 Thay người: vào Harry Wilson, ra Brenden Aaronson
46'
🔁 Thay người: vào Dominic Calvert-Lewin, ra Lukas Nmecha
46'
🔁 Thay người: vào Degnand Wilfried Gnonto, ra Jayden Bogle
46'
🔁 Thay người: vào Alfie Cresswell, ra Tarik Muharemovic
46'
🔁 Thay người: vào Joe Rodon, ra Jaka Bijol
46'
🔁 Thay người: vào Anton Stach, ra Sean Longstaff
46'
🔁 Thay người: vào Ethan Ampadu, ra Ao Tanaka
52'
🎯 Dứt điểm - Harry Wilson (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Alfie Cresswell (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amad Diallo Traore (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amad Diallo Traore (chân trái) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Noussair Mazraoui, ra Diogo Dalot
60'
🔁 Thay người: vào Bruno Fernandes, ra Bryan Mbeumo
60'
🔁 Thay người: vào Jack Fletcher, ra Amad Diallo Traore
61'
🔁 Thay người: vào Youri Tielemans, ra Jack Fletcher
61'
🔁 Thay người: vào Luke Shaw, ra Harry Amass
61'
🔁 Thay người: vào Dermot Mee, ra Senne Lammens
61'
🔁 Thay người: vào Matheus Cunha, ra Joshua Zirkzee
61'
69'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tynan Thompson (chân phải) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
72'
77'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Alfie Cresswell (đánh đầu) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - James Justin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Harry Wilson (chân trái) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Harry Wilson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Fernandes (chân phải) Post
85'
🎯 Dứt điểm - Jack Fletcher (chân trái) — chệch khung thành
89'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Manchester United Phút Leeds United
Joshua Zirkzee(Assists:Bryan Mbeumo) (Kiến tạo: Bryan Mbeumo) 1 - 0 ⚽16'
29'⚽ 1 - 1 Brenden Aaronson(Assists:Daniel James) (Kiến tạo: Daniel James)
HT 1-1
▲ Tynan Thompson ▼ Patrick Dorgu46' ⇄
▲ Toby Collyer ▼ Andrey Santos46' ⇄
▲ Daniel Armer ▼ Ayden Heaven46' ⇄
46' ⇄▲ Alex Cairns ▼ James Trafford
46' ⇄▲ James Justin ▼ Rhys Chadwick-Chaplin
46' ⇄▲ Noah Okafor ▼ Daniel James
46' ⇄▲ Harry Wilson ▼ Brenden Aaronson
46' ⇄▲ Dominic Calvert-Lewin ▼ Lukas Nmecha
46' ⇄▲ Degnand Wilfried Gnonto ▼ Jayden Bogle
46' ⇄▲ Alfie Cresswell ▼ Tarik Muharemovic
46' ⇄▲ Joe Rodon ▼ Jaka Bijol
46' ⇄▲ Anton Stach ▼ Sean Longstaff
46' ⇄▲ Ethan Ampadu ▼ Ao Tanaka
▲ Noussair Mazraoui ▼ Diogo Dalot60' ⇄
▲ Bruno Fernandes ▼ Bryan Mbeumo60' ⇄
▲ Jack Fletcher ▼ Amad Diallo Traore61' ⇄
▲ Youri Tielemans ▼ Jack Fletcher61' ⇄
▲ Luke Shaw ▼ Harry Amass61' ⇄
▲ Dermot Mee ▼ Senne Lammens61' ⇄
▲ Matheus Cunha ▼ Joshua Zirkzee61' ⇄
▲ Youri Tielemans ▼ Tyler Fletcher61' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 11 44
Bại 21 41
Ghi bàn 37 1619
Mất bàn 57 1810
Điểm 14 1019

Chủ = Manchester United · Khách = Leeds United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manchester United (11)Hiệp 1 / Cả trậnLeeds United (13)
1 (9%)Thắng/Thắng4 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (9%)Hòa/Thắng2 (15%)
4 (36%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (9%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (18%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Manchester United 10 (50%)Hòa 7 (35%)Leeds United 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5+12.75B
ENG PR04/01/26Leeds United1-1 (0-0)Manchester United6-4+0.252.75H
INT CF19/07/25Manchester United0-0 (0-0)Leeds United3-1+0.753H
INT CF12/07/23Manchester United2-0 (0-0)Leeds United7-5+0.752.75T
ENG PR12/02/23Leeds United0-2 (0-0)Manchester United7-3+0.752.75T
ENG PR09/02/23Manchester United2-2 (0-1)Leeds United6-5+1.253H
ENG PR20/02/22Leeds United2-4 (0-2)Manchester United3-3+0.52.75T
ENG PR14/08/21Manchester United5-1 (1-0)Leeds United5-4+13T
ENG PR25/04/21Leeds United0-0 (0-0)Manchester United2-6+0.53H
ENG PR20/12/20Manchester United6-2 (4-1)Leeds United11-13+0.753T
INT CF17/07/19Manchester United4-0 (2-0)Leeds United5-3+1.253T
ENG LC21/09/11Leeds United0-3 (0-3)Manchester United-+13T
ENG FAC03/01/10Manchester United0-1 (0-1)Leeds United-+1.752.75B
ENG PR21/02/04Manchester United1-1 (0-0)Leeds United---H
ENG LC29/10/03Leeds United1-1 (0-0)Manchester United---H
ENG PR18/10/03Leeds United0-1 (0-0)Manchester United---T
ENG PR06/03/03Manchester United2-1 (1-0)Leeds United---T
ENG PR14/09/02Leeds United1-0 (0-0)Manchester United---B
ENG PR30/03/02Leeds United3-4 (1-3)Manchester United---T
ENG PR27/10/01Manchester United1-1 (0-0)Leeds United---H

Thành tích gần đây — Manchester United

HTTBTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Manchester United1-1 (1-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3+0.253.5H
INT CF01/08/26Manchester United2-1 (0-1)Atletico Madrid4-2+0.253T
INT CF24/07/26Rosenborg BK0-5 (0-1)Manchester United1-6+1.253.5T
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2+13.5B
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3-0.53T
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7+0.52.75H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8+0.753T
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1-0.253T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5+12.75B
ENG PR21/03/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Manchester United6-8+0.253H
ENG PR15/03/26Manchester United3-1 (0-0)Aston Villa6-6+0.752.75T
ENG PR05/03/26Newcastle United2-1 (1-1)Manchester United2-4-0.253B
ENG PR01/03/26Manchester United2-1 (0-1)Crystal Palace7-1+12.75T
ENG PR24/02/26Everton0-1 (0-0)Manchester United10-1+0.52.75T
ENG PR11/02/26West Ham United1-1 (0-0)Manchester United5-3+0.53H
ENG PR07/02/26Manchester United2-0 (1-0)Tottenham Hotspur7-0+0.752.75T
ENG PR01/02/26Manchester United3-2 (1-0)Fulham3-7+0.752.75T
ENG PR25/01/26Arsenal2-3 (1-1)Manchester United9-2-1.253T

Thành tích gần đây — Leeds United

TTTBBTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Leeds United2-0 (1-0)RB Leipzig1-0--T
INT CF03/08/26Liverpool2-4 (2-0)Leeds United3-7-0.753.25T
INT CF31/07/26Sunderland A.F.C0-1 (0-1)Leeds United5-2+0.252.75T
INT CF26/07/26Leeds United2-3 (2-2)Wrexham5-0+0.53B
ENG PR24/05/26West Ham United3-0 (0-0)Leeds United6-4-0.252.75B
ENG PR17/05/26Leeds United1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-8-0.252.75T
ENG PR12/05/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Leeds United14-2-0.252.75H
ENG PR02/05/26Leeds United3-1 (1-0)Burnley5-0+1.252.75T
ENG FAC26/04/26Chelsea1-0 (1-0)Leeds United6-4-0.752.75B
ENG PR23/04/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Leeds United12-1-0.52.75H
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6+0.752.5T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5-12.75T
ENG FAC05/04/26West Ham United2-2 (0-1)Leeds United4-502.5H
ENG PR22/03/26Leeds United0-0 (0-0)Brentford6-202.5H
ENG PR15/03/26Crystal Palace0-0 (0-0)Leeds United8-3-0.252.25H
ENG FAC08/03/26Leeds United3-0 (2-0)Norwich City8-0+1.253T
ENG PR04/03/26Leeds United0-1 (0-0)Sunderland A.F.C9-2+0.52.25B
ENG PR01/03/26Leeds United0-1 (0-1)Manchester City5-3-12.75B
ENG PR21/02/26Aston Villa1-1 (0-1)Leeds United7-2-0.752.5H
ENG FAC15/02/26Birmingham City1-1 (0-0)Leeds United11-7+0.252.5H

Đội hình

Manchester UnitedLeeds United
1Senne Lammens2Diogo Dalot15Leny Yoro26Ayden Heaven41Harry Amass17Andrey Santos39Tyler Fletcher11Joshua Zirkzee13Patrick Dorgu16Amad Diallo Traore19Bryan Mbeumo1James Trafford5Tarik Muharemovic15Jaka Bijol33Sebastiaan Bornauw2Jayden Bogle8Sean Longstaff22Ao Tanaka47Rhys Chadwick-Chaplin7Daniel James11Brenden Aaronson47Rhys Chadwick-Chaplin14Lukas Nmecha

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
0
Phạt góc (HT)
4
0
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
120
85
Tấn công nguy hiểm
56
33
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
7
12
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
585
416
TL chuyền bóng thành công
90%
86%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
5
10
Quả ném biên
11
20
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
21
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.17
2.02
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3
T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manchester United (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Leeds United (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
23
B.thắng H1
64
B.thắng H2
Manchester UnitedLeeds United

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
11
B/T
00
B/H
10
B/B
Manchester UnitedLeeds United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
93
Thắng 1
47
Hòa
34
Thua 1
01
Thua 2+
Manchester UnitedLeeds United

Manchester United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Joshua Zirkzee
Tiền đạo
7.713/234/370
19Bryan Mbeumo
Tiền đạo
7.112/121/291
1Senne Lammens
Thủ môn
70/011/150
13Patrick Dorgu
Hậu vệ
6.90/014/161
15Leny Yoro
Hậu vệ
6.80/066/732
16Amad Diallo Traore
Tiền đạo
6.73/023/260
26Ayden Heaven
Hậu vệ
6.71/033/332
2Diogo Dalot
Hậu vệ
6.51/136/370
17Andrey Santos
Tiền vệ
6.50/033/370
41Harry Amass
Hậu vệ
6.50/026/284
3Noussair Mazraoui (dự bị)
Hậu vệ
7.90/015/172
45Dermot Mee (dự bị)
Thủ môn
7.80/01/30
18Youri Tielemans (dự bị)
Tiền vệ
7.40/029/330
23Luke Shaw (dự bị)
Hậu vệ
7.10/019/201
43Toby Collyer (dự bị)
Tiền vệ
7.10/033/332
69Daniel Armer (dự bị)
Hậu vệ
7.10/029/290
10Matheus Cunha (dự bị)
Tiền đạo
6.70/010/130
27Tynan Thompson (dự bị)
6.51/012/141
8Bruno Fernandes (dự bị)
Tiền vệ
6.23/022/271
38Jack Fletcher (dự bị)
Tiền vệ
5.90/055/571

Leeds United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Brenden Aaronson
Tiền vệ
7.411/18/131
7Daniel James
Tiền vệ
7.212/08/90
8Sean Longstaff
Tiền vệ
7.20/023/254
1James Trafford
Thủ môn
70/017/210
15Jaka Bijol
Hậu vệ
6.91/034/351
5Tarik Muharemovic
Hậu vệ
6.80/028/302
22Ao Tanaka
Tiền vệ
6.50/023/301
14Lukas Nmecha
Tiền đạo
6.50/04/61
2Jayden Bogle
Hậu vệ
6.50/019/230
47Rhys Chadwick-Chaplin
6.50/011/152
33Sebastiaan Bornauw
Hậu vệ
6.10/045/511
4Ethan Ampadu (dự bị)
Hậu vệ
7.50/021/236
29Degnand Wilfried Gnonto (dự bị)
Tiền đạo
7.50/017/225
6Joe Rodon (dự bị)
Hậu vệ
7.40/014/150
19Noah Okafor (dự bị)
Tiền đạo
7.40/09/100
18Anton Stach (dự bị)
Tiền vệ
7.31/114/140
9Dominic Calvert-Lewin (dự bị)
Tiền đạo
72/03/30
21Alex Cairns (dự bị)
Thủ môn
6.90/019/230
50Alfie Cresswell (dự bị)
Hậu vệ
6.92/124/250
24James Justin (dự bị)
Hậu vệ
6.41/17/123
17Harry Wilson (dự bị)
Tiền vệ
6.33/19/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Manchester United Thông tin Leeds United
1878 Thành lập 1904
Old Trafford Sân nhà Elland Road Stadium
76180 Sức chứa 39457
Michael Carrick HLV Daniel Farke
Manchester Khu vực Leeds
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.652.860.873.000.850.800.250.98
Live1.84 ↓3.653.25 ↑1.50 ↑2.500.20 ↓0.36 ↓0.001.40 ↑
EasybetsSớm2.153.803.000.903.000.890.840.250.91
Live12.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.803.803.600.783.000.900.780.500.93
Live6.00 ↑1.22 ↓9.00 ↑2.50 ↑2.500.26 ↓0.52 ↓0.001.34 ↑
Mansion88Sớm2.003.502.970.883.000.880.790.250.97
Live9.70 ↑1.07 ↓16.00 ↑5.88 ↑2.500.09 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.903.603.501.203.500.551.100.500.60
Live12.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.83 ↓0.500.83 ↑
10BETSớm1.903.603.500.773.000.91---
Live7.54 ↑1.14 ↓13.62 ↑4.05 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm2.003.502.970.873.000.890.750.251.01
Live2.02 ↑2.73 ↓4.20 ↑0.96 ↑3.500.92 ↑1.02 ↑0.500.88 ↓
CrownSớm2.003.652.880.893.000.870.790.250.97
Live8.20 ↑1.14 ↓12.00 ↑3.70 ↑2.500.15 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
SbobetSớm1.993.302.881.003.000.800.920.250.90
Live8.20 ↑1.12 ↓12.00 ↑4.34 ↑2.500.13 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.983.643.120.933.000.830.980.500.80
Live10.00 ↑1.10 ↓15.10 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm2.103.302.870.552.501.30---
Live7.50 ↑1.11 ↓10.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.103.702.950.843.000.880.830.250.90
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.853.573.410.883.000.860.860.500.88
Live7.25 ↑1.17 ↓11.33 ↑2.84 ↑2.500.25 ↓0.50 ↓0.001.55 ↑
HK Jockey ClubSớm1.753.703.401.083.250.661.090.750.70
Live6.30 ↑1.11 ↓11.50 ↑4.40 ↑2.750.10 ↓2.90 ↑0.250.22 ↓
BwinSớm2.103.302.850.552.501.30---
Live13.00 ↑1.05 ↓17.50 ↑0.80 ↑2.500.83 ↓---
1xBetSớm1.743.993.511.233.500.550.380.001.73
Live12.90 ↑1.06 ↓19.90 ↑6.75 ↑2.500.06 ↓0.58 ↑0.001.39 ↓
SNAISớm1.903.753.40------
Live1.88 ↓3.753.50 ↑------
Bet 365Sớm1.903.603.500.853.000.950.930.250.88
Live12.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.153.402.750.572.501.250.790.250.92
Live9.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑2.25 ↑2.500.29 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Manchester United+1/4100
Leeds United-1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).