Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Wrexham, 22:00 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 18/07/2026
Manchester United 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Wrexham
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 5 | 18 |
| Điểm | 4 | 2 | 7 | 12 |
Chủ = Manchester United · Khách = Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 6 (12%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Manchester United 1 (50%)Hòa 0 (0%)Wrexham 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/23 | Manchester United | 1-3 (1-2) | Wrexham | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/08/05 | Wrexham | 1-3 (1-2) | Manchester United | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Manchester United
TTHTTTBHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Nottingham Forest | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sunderland A.F.C | 0-0 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Manchester United | 2-1 (2-0) | Brentford | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | T |
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | +1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Manchester United | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Manchester United | 3-1 (0-0) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Newcastle United | 2-1 (1-1) | Manchester United | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Manchester United | 2-1 (0-1) | Crystal Palace | +1 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Everton | 0-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | West Ham United | 1-1 (0-0) | Manchester United | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Manchester United | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Fulham | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Arsenal | 2-3 (1-1) | Manchester United | -1.25 | 3 | T |
| 17/01/26 | Manchester United | 2-0 (0-0) | Manchester City | -0.75 | 3 | T |
| 11/01/26 | Manchester United | 1-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | +0.75 | 3 | B |
| 08/01/26 | Burnley | 2-2 (1-0) | Manchester United | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/01/26 | Leeds United | 1-1 (0-0) | Manchester United | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Wrexham
HHBTTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Coventry City | 3-1 (1-1) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wrexham | 2-0 (1-0) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | -1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/02/26 | Wrexham | 2-1 (2-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Wrexham | 5-3 (2-2) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Bristol City | 2-2 (0-1) | Wrexham | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Wrexham | 1-0 (1-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Wrexham | 0-2 (0-0) | Millwall | 0 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Sheffield Wednesday | 0-1 (0-0) | Wrexham | +1 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
31
Tấn công
3029
Tấn công nguy hiểm
1317
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
51
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
262204
TL chuyền bóng thành công
89%87%
Phạm lỗi
15
Việt vị
03
Tắc bóng
34
Quả ném biên
57
Cắt bóng
58
Chuyền dài
109
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.240.08
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester United (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manchester United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1872/9/28 |
| Old Trafford | Sân nhà | The Racecourse Ground |
| 76180 | Sức chứa | 15500 |
| Michael Carrick | HLV | Phil Parkinson |
| Manchester | Khu vực | Wrexham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.41 | 4.73 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 1.43 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.72 ↑ | 5.47 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 | 0.68 ↑ | 1.19 ↓ | 1.50 | 0.57 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.