Kết quả bóng đá trận Manchester United (W) vs Manchester City (W), 01:00 ngày 26/10/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 01:00 ngày 26/10/2026
Manchester United (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Manchester City (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Manchester United (W) | Phút | |
| 28' | Fowler M. | |
| 45' | Hemp L. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 31 | 27 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 13 |
| Điểm | 5 | 7 | 24 | 22 |
Chủ = Manchester United (W) · Khách = Manchester City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manchester United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Manchester United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Manchester City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
45
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
256290
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
37
Việt vị
11
Cứu thua
13
Quả ném biên
58
Chuyền dài
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manchester United (W) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Manchester City (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Manchester United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.65 | 4.30 | 1.37 | 0.88 | 3.25 | 0.74 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.30 | 1.37 | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.89 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.40 | 1.39 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.50 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.92 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 4.15 | 1.51 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.13 ↓ | 8.20 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 4.40 | 1.53 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.55 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.20 ↓ | 1.55 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.55 | -1.50 | 1.20 | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 4.15 | 1.51 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.14 ↓ | 8.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 4.15 | 1.47 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.52 | 3.93 | 1.48 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.92 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.38 | 0.72 | 3.25 | 0.80 | 0.70 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.62 | 4.60 | 1.44 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.80 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.80 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.41 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manchester United (W) | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Manchester City (W) | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).