Kết quả bóng đá trận Mandalskameratene vs Varhaug, 18:00 ngày 30/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 30/08/2026
Mandalskameratene 0 Kết thúc HT 0-0 2
Varhaug
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Mandalskameratene | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Elion Shatri | |
| 62' | ⚽ 0 - 2 Arian Odegard | |
| 62' | ⚽ 0 - 3 Arian Ødegård | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 23 | 19 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 15 |
Chủ = Mandalskameratene · Khách = Varhaug
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mandalskameratene | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Mandalskameratene
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 40 | 32 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 22 | 22 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 12 | - | - |
Varhaug
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 32 | 23 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 16 | 9 | 11 |
| Sân khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Mandalskameratene 0 (0%)Hòa 1 (100%)Varhaug 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Varhaug | 3-3 (2-2) | Mandalskameratene | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mandalskameratene
TTBTHTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/21 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vag | 1-2 (1-1) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 08/08/26 | Mandalskameratene | 2-1 (0-0) | Brodd | - | - | T |
| 02/08/26 | Viking B | 4-0 (2-0) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 25/07/26 | Mandalskameratene | 8-3 (4-2) | Staal Jorpeland | - | - | T |
| 27/06/26 | Madla IL | 2-2 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 21/06/26 | Mandalskameratene | 2-1 (0-0) | Vag | +0.75 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Brodd | 1-3 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 31/05/26 | Stabaek B | 8-4 (4-2) | Mandalskameratene | +0.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Mandalskameratene | 0-0 (0-0) | Viking B | - | - | H |
| 16/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 10/05/26 | Varhaug | 3-3 (2-2) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 01/05/26 | Mandalskameratene | 2-0 (2-0) | Akra | +1.25 | 4 | T |
| 25/04/26 | Flekkeroy IL | 2-1 (0-1) | Mandalskameratene | - | - | B |
| 18/04/26 | Mandalskameratene | 1-1 (1-1) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 12/04/26 | Odd Grenland 2 | 1-7 (1-4) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 06/04/26 | Mandalskameratene | 1-2 (0-1) | Hinna | - | - | B |
| 22/02/26 | Mandalskameratene | 0-5 (0-5) | FK Arendal | - | - | B |
| 01/03/25 | FK Jerv B | 1-6 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | T |
| 15/02/25 | Vindbjart | 1-1 (1-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 08/02/25 | Mandalskameratene | 1-5 (0-0) | Donn | - | - | B |
Thành tích gần đây — Varhaug
BTTBHHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Varhaug | 2-3 (2-1) | Sandnes Ulf | -2.25 | 3.75 | B |
| 17/08/26 | Varhaug | 2-0 (2-0) | Stabaek B | +0.5 | 4 | T |
| 08/08/26 | Akra | 1-2 (0-1) | Varhaug | - | - | T |
| 01/08/26 | Varhaug | 3-5 (2-1) | Hinna | - | - | B |
| 28/07/26 | Haugesund 2 | 2-2 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 28/06/26 | Varhaug | 2-2 (0-1) | Odd Grenland 2 | +0.75 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Stabaek B | 1-4 (0-1) | Varhaug | 0 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Varhaug | 0-3 (0-0) | Viking B | 0 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Varhaug | 2-2 (1-1) | Hinna | - | - | H |
| 29/05/26 | Hinna | 0-1 (0-1) | Varhaug | - | - | T |
| 25/05/26 | Varhaug | 0-1 (0-1) | Vag | +1 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Staal Jorpeland | 1-4 (1-0) | Varhaug | - | - | T |
| 10/05/26 | Varhaug | 3-3 (2-2) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 01/05/26 | Varhaug | 1-1 (1-0) | Flekkeroy IL | 0 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Brodd | 1-3 (1-1) | Varhaug | - | - | T |
| 18/04/26 | Varhaug | 0-1 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 11/04/26 | Madla IL | 1-1 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 02/04/26 | Varhaug | 2-0 (1-0) | Akra | - | - | T |
| 13/04/25 | Varhaug | 0-4 (0-2) | Bryne | - | - | B |
| 10/04/24 | Varhaug | 0-5 (0-2) | Viking | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mandalskameratene (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Varhaug (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mandalskameratene (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Varhaug (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mandalskameratene | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-7-1 | Thành lập | |
| Mandal Idrettspark | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Mandal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.10 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.95 ↓ | 3.15 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.75 | 2.00 | 0.83 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.90 ↑ | 3.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 4.16 | 2.98 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.99 ↓ | 2.92 ↓ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.05 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.80 | 2.05 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 4.19 | 3.33 | 0.82 | 4.00 | 0.89 | 0.87 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.16 ↓ | 3.20 ↓ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.05 | 0.68 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.80 | 2.05 | 0.68 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 4.10 | 2.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.88 ↓ | 4.30 ↑ | 3.17 ↑ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.83 ↓ | 4.20 ↑ | 3.10 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.80 | 1.25 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 4.20 ↑ | 3.20 ↑ | 1.20 ↓ | 4.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.