Kết quả bóng đá trận Mandurah City vs Murdoch Uni Melville, 16:10 ngày 22/08/2026
National Primera Hạng Western Úc · 16:10 ngày 22/08/2026
Mandurah City 3 Kết thúc HT 1-0 1
Murdoch Uni Melville
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Mandurah City | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 65' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 67' | |
| 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 22 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 9 |
Chủ = Mandurah City · Khách = Murdoch Uni Melville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mandurah City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Mandurah City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Murdoch Uni Melville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Mandurah City 5 (56%)Hòa 1 (11%)Murdoch Uni Melville 3 (33%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Murdoch Uni Melville | 1-2 (0-0) | Mandurah City | - | - | T |
| 28/06/25 | Murdoch Uni Melville | 2-1 (0-1) | Mandurah City | - | - | B |
| 19/04/25 | Mandurah City | 2-2 (0-0) | Murdoch Uni Melville | - | - | H |
| 06/07/24 | Murdoch Uni Melville | 2-6 (2-2) | Mandurah City | - | - | T |
| 24/06/23 | Mandurah City | 2-1 (1-1) | Murdoch Uni Melville | +2 | 4 | T |
| 01/04/23 | Murdoch Uni Melville | 3-1 (2-1) | Mandurah City | - | - | B |
| 16/07/22 | Mandurah City | 0-1 (0-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | B |
| 30/04/22 | Murdoch Uni Melville | 2-4 (2-2) | Mandurah City | -0.75 | 3.5 | T |
| 28/02/21 | Murdoch Uni Melville | 1-4 (1-1) | Mandurah City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mandurah City
BBBHTTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Floreat Athena | 2-1 (0-1) | Mandurah City | -1 | 3.5 | B |
| 08/08/26 | Mandurah City | 0-1 (0-0) | Quinns FC | - | - | B |
| 01/08/26 | UWA-Nedlands FC | 3-0 (1-0) | Mandurah City | - | - | B |
| 25/07/26 | Mandurah City | 1-1 (0-1) | Inglewood United | - | - | H |
| 18/07/26 | Curtin Univ SC | 3-4 (0-1) | Mandurah City | - | - | T |
| 11/07/26 | Joondalup City | 1-2 (1-0) | Mandurah City | - | - | T |
| 04/07/26 | Mandurah City | 2-2 (1-1) | Gwelup Croatia | - | - | H |
| 27/06/26 | Mandurah City | 3-1 (1-1) | Kingsley Westside | - | - | T |
| 20/06/26 | Mandurah City | 2-2 (1-1) | Cockburn City | - | - | H |
| 13/06/26 | Subiaco AFC | 3-5 (1-3) | Mandurah City | - | - | T |
| 06/06/26 | Murdoch Uni Melville | 1-2 (0-0) | Mandurah City | - | - | T |
| 30/05/26 | Mandurah City | 2-1 (0-0) | Floreat Athena | - | - | T |
| 23/05/26 | Quinns FC | 0-4 (0-1) | Mandurah City | - | - | T |
| 16/05/26 | Mandurah City | 3-1 (0-1) | UWA-Nedlands FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Inglewood United | 2-1 (2-0) | Mandurah City | - | - | B |
| 06/05/26 | Mandurah City | 0-1 (0-0) | Curtin Univ SC | +1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Mandurah City | 1-2 (1-1) | Joondalup City | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Gwelup Croatia | 5-2 (2-2) | Mandurah City | - | - | B |
| 04/04/26 | Kingsley Westside | 3-1 (1-1) | Mandurah City | - | - | B |
| 28/03/26 | Cockburn City | 2-3 (1-1) | Mandurah City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Murdoch Uni Melville
TBBTBHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kingsley Westside | 1-3 (1-2) | Murdoch Uni Melville | - | - | T |
| 08/08/26 | Murdoch Uni Melville | 0-3 (0-2) | UWA-Nedlands FC | - | - | B |
| 01/08/26 | Murdoch Uni Melville | 1-2 (1-2) | Curtin Univ SC | - | - | B |
| 25/07/26 | Murdoch Uni Melville | 5-3 (1-1) | Gwelup Croatia | - | - | T |
| 18/07/26 | Joondalup City | 3-2 (1-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | B |
| 11/07/26 | Subiaco AFC | 1-1 (0-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | H |
| 04/07/26 | Murdoch Uni Melville | 2-2 (1-1) | Floreat Athena | - | - | H |
| 27/06/26 | Quinns FC | 3-1 (0-1) | Murdoch Uni Melville | - | - | B |
| 20/06/26 | Murdoch Uni Melville | 1-1 (1-0) | Inglewood United | - | - | H |
| 13/06/26 | Murdoch Uni Melville | 2-3 (0-1) | Cockburn City | - | - | B |
| 06/06/26 | Murdoch Uni Melville | 1-2 (0-0) | Mandurah City | - | - | B |
| 30/05/26 | Murdoch Uni Melville | 3-1 (2-0) | Kingsley Westside | - | - | T |
| 23/05/26 | UWA-Nedlands FC | 3-0 (1-0) | Murdoch Uni Melville | - | - | B |
| 19/05/26 | Murdoch Uni Melville | 3-4 (2-2) | Joondalup City | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Curtin Univ SC | 2-3 (1-1) | Murdoch Uni Melville | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Gwelup Croatia | 2-2 (1-2) | Murdoch Uni Melville | - | - | H |
| 25/04/26 | Murdoch Uni Melville | 2-1 (1-1) | Subiaco AFC | - | - | T |
| 18/04/26 | Floreat Athena | 2-1 (0-0) | Murdoch Uni Melville | -1.25 | 3.5 | B |
| 10/04/26 | Bayswater City | 2-1 (1-0) | Murdoch Uni Melville | -1.5 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | Murdoch Uni Melville | 1-1 (0-0) | Quinns FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B3T3 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mandurah City (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Murdoch Uni Melville (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mandurah City (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Murdoch Uni Melville (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mandurah City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.00 | 3.70 | 0.96 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.90 ↑ | 5.10 ↑ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.80 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.91 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.40 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.90 ↑ | 5.25 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.85 | 3.35 | 0.87 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.70 ↑ | 5.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 4.01 | 3.55 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.74 ↑ | 5.15 ↑ | 0.87 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.80 ↑ | 4.60 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.60 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.38 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 ↑ | 0.78 ↑ | 4.00 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.37 | 4.79 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.94 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.34 ↓ | 5.61 ↑ | 5.27 ↑ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.00 | 3.60 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.80 ↑ | 4.75 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.74 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.90 ↑ | 5.32 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.04 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.50 ↑ | 4.33 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.