Kết quả bóng đá trận Mandurah City vs UWA-Nedlands FC, 16:15 ngày 05/09/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 16:15 ngày 05/09/2026
Mandurah City 0 Kết thúc HT 0-0 1
UWA-Nedlands FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Diễn biến trận đấu
| Mandurah City | Phút | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 21 |
Chủ = Mandurah City · Khách = UWA-Nedlands FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mandurah City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Mandurah City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
UWA-Nedlands FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
21%79%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mandurah City (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
UWA-Nedlands FC (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mandurah City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.00 | 0.99 | 3.25 | 0.82 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.29 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.05 | 2.25 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.50 | 2.01 | 0.89 | 3.00 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.40 ↓ | 5.00 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 3.60 | 2.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.05 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.60 ↑ | 2.05 | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.72 | 2.03 | 1.03 | 3.25 | 0.69 | 1.21 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.80 | 2.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.