Kết quả bóng đá trận Manila Digger FC vs Kasuka FC, 18:00 ngày 04/09/2026
ASEAN Club Championship · 18:00 ngày 04/09/2026
Manila Digger FC 5 Kết thúc HT 2-0 1
Kasuka FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Manila Digger FC | Phút | |
| 9' | ||
| 24' | ||
| Baboucarr Touray 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Touray B. 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 31' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 33' | |
| Modou Joof 4 - 1 ⚽ | 45' | |
| Joof M. 5 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ⚽ 5 - 2 Leon Sullivan Taylor | |
| 51' | ⚽ 5 - 3 Sullivan Taylor L. | |
| S. Halm 6 - 3 ⚽ | 62' | |
| Saikou Ceesay 7 - 3 ⚽ | 64' | |
| Ceesay S. 8 - 3 ⚽ | 64' | |
| 9 - 3 ⚽ | 65' | |
| Baboucarr Touray 10 - 3 ⚽ | 69' | |
| Touray B. 11 - 3 ⚽ | 69' | |
| Ansumana Gomez 12 - 3 ⚽ | 85' | |
| Gomez A. 13 - 3 ⚽ | 85' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 23 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 7 | 7 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 3 |
Chủ = Manila Digger FC · Khách = Kasuka FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manila Digger FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (58%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Thẻ vàng
11
Sút bóng
286
Sút cầu môn
111
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
94
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
525264
TL chuyền bóng thành công
85%72%
Phạm lỗi
117
Việt vị
21
Cứu thua
06
Quả ném biên
2623
Chuyền dài
1815
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manila Digger FC (22 trận)
Ghi 3.82 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kasuka FC (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Manila Digger FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.10 | 20.00 | 0.72 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 2.50 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↑ | 6.90 ↓ | 13.00 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.13 | 6.70 | 11.00 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.99 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 15.00 | 0.82 | 3.25 | 0.95 | 0.92 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.05 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 7.00 | 11.00 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.30 ↓ | 61.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 11.00 | 35.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 7.60 | 11.00 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↓ | 75.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.05 | 8.80 | 18.00 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 6.70 | 11.00 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.96 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 44.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 9.00 | 21.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 10.00 | 21.00 | 0.53 | 3.00 | 1.19 | 0.86 | 2.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 68.00 ↑ | 0.84 ↑ | 5.75 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 10.00 | 21.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.73 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.