Kết quả bóng đá trận Manisa BB Spor vs Belediye Vanspor, 01:30 ngày 16/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 16/08/2026
Manisa BB Spor 4 Kết thúc HT 3-0 1
Belediye Vanspor
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Manisa BB Spor | Phút | |
| Cheikne Sylla(Assists:Yassin Benrahou) (Kiến tạo: Yassin Benrahou) 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Julien Anziani 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Jonathan Lindseth(Assists:Cheikne Sylla) (Kiến tạo: Cheikne Sylla) 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mehmet ozcan ▼ Medeni Bingol | |
| 46' ⇄ | ▲ Richairo Zivkovic ▼ Molik Khan | |
| Julien Anziani(Assists:Yassin Benrahou) (Kiến tạo: Yassin Benrahou) 4 - 0 ⚽ | 51' | |
| 58' | ⚽ 4 - 1 Ozan Kokcu(Assists:Richairo Zivkovic) (Kiến tạo: Richairo Zivkovic) | |
| 58' | 📺 Ozan Kokcu(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| Kadir Kaan Yurdakul | 61' | |
| 68' ⇄ | ▲ Mehmet Can Davarcioglu ▼ Ogulcan Caglayan | |
| 69' | ⚽ 4 - 2 Ozan Kokcu | |
| ▲ Ada Ibik ▼ Yusuf Talum | 70' ⇄ | |
| ▲ Alenis Vargas ▼ Julien Anziani | 70' ⇄ | |
| ▲ Noha Lemina ▼ Christophe Herelle | 70' ⇄ | |
| 80' | Faruk Can Genc | |
| 82' | Ozan Kokcu | |
| ▲ Firat Inal ▼ Kadir Kaan Yurdakul | 84' ⇄ | |
| Jonathan Lindseth | 87' | |
| 87' | Mehmet Manis | |
| Cheikne Sylla ❌ Đá hỏng penalty | 90+1' | |
| ▲ Ahmet Sen ▼ Yassin Benrahou | 90+2' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 21 |
| Điểm | 1 | 2 | 17 | 8 |
Chủ = Manisa BB Spor · Khách = Belediye Vanspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manisa BB Spor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Bảng xếp hạng
Manisa BB Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | - | - |
Belediye Vanspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Manisa BB Spor 2 (100%)Hòa 0 (0%)Belediye Vanspor 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-0) | Manisa BB Spor | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/12/25 | Manisa BB Spor | 2-1 (0-1) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Manisa BB Spor
TTBTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Boluspor | 1-2 (1-2) | Manisa BB Spor | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Manisa BB Spor | 5-0 (2-0) | Sakaryaspor | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Keciorengucu | 2-1 (1-1) | Manisa BB Spor | -1 | 3 | B |
| 19/04/26 | Manisa BB Spor | 1-0 (0-0) | Serik Belediyespor | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-0) | Manisa BB Spor | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Manisa BB Spor | 2-0 (1-0) | Pendikspor | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Adana Demirspor | 2-1 (1-1) | Manisa BB Spor | +2.75 | 4 | B |
| 21/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Sivasspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Amedspor | 2-0 (0-0) | Manisa BB Spor | -1.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Manisa BB Spor | 3-0 (1-0) | Sariyer | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Erzurum BB | 8-1 (5-0) | Manisa BB Spor | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Manisa BB Spor | 0-1 (0-1) | Corum Belediyespor | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Bodrumspor | 1-2 (0-1) | Manisa BB Spor | -1 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | Manisa BB Spor | 3-2 (0-1) | Bandirmaspor | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Erokspor | 3-1 (1-1) | Manisa BB Spor | -1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Manisa BB Spor | 4-1 (1-1) | Boluspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-0 (0-0) | Manisa BB Spor | -0.75 | 3 | H |
| 25/01/26 | Manisa BB Spor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | 0 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Hatayspor | 2-2 (0-0) | Manisa BB Spor | +2.5 | 3.75 | H |
| 13/01/26 | Manisa BB Spor | 1-0 (0-0) | Umraniyespor | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Belediye Vanspor
BBBTBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Belediye Vanspor | 0-2 (0-1) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Hatayspor | 3-1 (0-0) | Belediye Vanspor | - | - | B |
| 25/04/26 | Belediye Vanspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Umraniyespor | 1-2 (0-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-0) | Manisa BB Spor | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Serik Belediyespor | 1-6 (1-2) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Keciorengucu | 3-0 (1-0) | Belediye Vanspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Belediye Vanspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sakaryaspor | 2-1 (1-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | Belediye Vanspor | 1-0 (0-0) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 07/03/26 | Pendikspor | 1-1 (1-1) | Belediye Vanspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Belediye Vanspor | 0-3 (0-0) | Erzurum BB | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Belediye Vanspor | -1 | 2.75 | B |
| 19/02/26 | Belediye Vanspor | 3-1 (0-1) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Sivasspor | 3-3 (3-1) | Belediye Vanspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Belediye Vanspor | 3-1 (1-1) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Bandirmaspor | 2-0 (1-0) | Belediye Vanspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Belediye Vanspor | 3-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Erokspor | 0-0 (0-0) | Belediye Vanspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/01/26 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-1) | Boluspor | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Manisa BB Spor
Belediye Vanspor
1Vedat Karakus5Christophe Herelle6Atakan Cankaya22Kadir Kaan Yurdakul27Yasin Gureler10Jonathan Lindseth60CBirama Toure7Yusuf Talum20Yassin Benrahou23Julien Anziani9Cheikne Sylla1Alperen Uysal13Naby Youssouf Oulare35Batuhan Isciler61Faruk Can Genc65CMedeni Bingol58Ozkan Yigiter8Molik Khan10Ozan Kokcu11Mehmet Manis27Jurgen Bardhi17Ogulcan Caglayan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vedat Karakus6.8
- 5Christophe Herelle▼ Rời sân 70'6.9
- 6Atakan Cankaya7.3
- 7Yusuf Talum▼ Rời sân 70'6.3
- 9Cheikne Sylla⚽ Ghi bàn 1' · 🎯 Kiến tạo 25' · ❌ Hỏng pen 90+1'7.7
- 10Jonathan Lindseth⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 87'7.5
- 20Yassin Benrahou🎯 Kiến tạo 1' · 🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 90+2'9
- 22Kadir Kaan Yurdakul🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 84'6.3
- 23Julien Anziani⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 70'8.9
- 27Yasin Gureler6.6
- 60Birama Toure C7
Khách · 4141
- 1Alperen Uysal5.1
- 8Molik Khan▼ Rời sân 46'6.2
- 10Ozan Kokcu⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 69' · 🟥 Thẻ đỏ 82'6.6
- 11Mehmet Manis🟨 Thẻ vàng 87'6.6
- 13Naby Youssouf Oulare6.9
- 17Ogulcan Caglayan▼ Rời sân 68'6.1
- 27Jurgen Bardhi6.3
- 35Batuhan Isciler6
- 58Ozkan Yigiter6.9
- 61Faruk Can Genc🟨 Thẻ vàng 80'5.1
- 65Medeni Bingol C▼ Rời sân 46'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
73
Tấn công
7983
Tấn công nguy hiểm
2744
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
463392
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
31
Cứu thua
23
Tắc bóng
910
Quả ném biên
1720
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.380.85
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manisa BB Spor (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Belediye Vanspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manisa BB Spor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Belediye Vanspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Manisa BB Spor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Yassin Benrahou Tiền vệ | 9 | 2 | 3/3 | 47/54 | 1 | ||
| 23Julien Anziani Tiền vệ | 8.9 | 2 | 4/2 | 26/28 | 2 | ||
| 9Cheikne Sylla Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1 | 3/1 | 9/15 | 0 | |
| 10Jonathan Lindseth Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 40/42 | 3 | 🟨 | |
| 6Atakan Cankaya Hậu vệ | 7.3 | 3/0 | 51/61 | 5 | |||
| 60Birama Toure Tiền vệ | 7 | 0/0 | 50/54 | 4 | |||
| 5Christophe Herelle Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 64/67 | 1 | |||
| 1Vedat Karakus Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 30/37 | 0 | |||
| 27Yasin Gureler Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 26/31 | 3 | |||
| 7Yusuf Talum Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 17/25 | 1 | |||
| 22Kadir Kaan Yurdakul Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 44/47 | 1 | 🟨 | ||
| 70Alenis Vargas (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 11Noha Lemina (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 45Ada Ibik (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 4Firat Inal (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Belediye Vanspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58Ozkan Yigiter Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 35/39 | 5 | |||
| 13Naby Youssouf Oulare Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 48/54 | 4 | |||
| 10Ozan Kokcu Tiền đạo | 6.6 | 1 | 2/2 | 34/35 | 1 | 🟥 | |
| 11Mehmet Manis Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 15/19 | 2 | 🟨 | ||
| 27Jurgen Bardhi Tiền vệ | 6.3 | 3/0 | 22/28 | 1 | |||
| 8Molik Khan Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 65Medeni Bingol Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 17Ogulcan Caglayan Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 35Batuhan Isciler Hậu vệ | 6 | 0/0 | 46/52 | 2 | |||
| 1Alperen Uysal Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 61Faruk Can Genc Hậu vệ | 5.1 | 0/0 | 37/46 | 3 | 🟨 | ||
| 41Mehmet ozcan (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 23/25 | 1 | |||
| 46Mehmet Can Davarcioglu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 30Richairo Zivkovic (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 11/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Manisa BB Spor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1982 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Taner Taskin | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.20 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.35 | 3.75 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 32.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 75.00 ↑ | 4.40 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.45 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.17 ↑ | 23.38 ↑ | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.35 | 3.75 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 33.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.55 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.07 | 3.39 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 20.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.81 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.72 ↑ | 4.64 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.35 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 53.00 ↑ | 3.11 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.57 | 4.35 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.93 ↑ | 12.66 ↑ | 3.04 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.35 | 3.13 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manisa BB Spor | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Belediye Vanspor | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).