Kết quả bóng đá trận Manjung City FC vs Armed Forces FC, 19:45 ngày 30/08/2026
A1 Semi-Pro League (Malaysia) · 19:45 ngày 30/08/2026
Manjung City FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Armed Forces FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Manjung City FC | Phút | |
| 29' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ||
| 52' | ||
| 55' | ||
| 58' | ⚽ 1 - 1 | |
| 75' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 12 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 14 |
Chủ = Manjung City FC · Khách = Armed Forces FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manjung City FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Manjung City FC 2 (40%)Hòa 1 (20%)Armed Forces FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Manjung City FC | 1-0 (0-0) | Armed Forces FC | - | - | T |
| 07/12/25 | Armed Forces FC | 3-0 (1-0) | Manjung City FC | - | - | B |
| 14/02/25 | Armed Forces FC | 1-1 (1-0) | Manjung City FC | - | - | H |
| 05/08/23 | Manjung City FC | 2-0 (0-0) | Armed Forces FC | - | - | T |
| 18/06/22 | Armed Forces FC | 2-1 (2-0) | Manjung City FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Manjung City FC
TTTTBBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Manjung City FC | 1-0 (0-0) | Armed Forces FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Kedah | 0-5 (0-1) | Manjung City FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Bunga Raya | 0-2 (0-1) | Manjung City FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Malaysia Universiteti | 0-1 (0-0) | Manjung City FC | - | - | T |
| 20/04/26 | Kelantan Red Warrior | 4-0 (3-0) | Manjung City FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Johor Darul Takzim II | 2-1 (0-0) | Manjung City FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Manjung City FC | 0-0 (0-0) | Perak | - | - | H |
| 01/04/26 | UM-Damansara United | 2-3 (0-1) | Manjung City FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Perlis GSA FC | 0-3 (0-2) | Manjung City FC | - | - | T |
| 16/02/26 | Manjung City FC | 0-3 (0-1) | Kedah FA | - | - | B |
| 30/01/26 | Manjung City FC | 5-1 (3-1) | Seoul Phoenix | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/01/26 | Selangor U23 | 2-0 (2-0) | Manjung City FC | -1.25 | 3 | B |
| 17/01/26 | Manjung City FC | 1-2 (0-1) | Kelantan WTS FC | - | - | B |
| 11/01/26 | Imigresen FC II | 1-2 (0-2) | Manjung City FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/12/25 | Manjung City FC | 4-0 (2-0) | Kedah | - | - | T |
| 07/12/25 | Armed Forces FC | 3-0 (1-0) | Manjung City FC | - | - | B |
| 01/12/25 | Manjung City FC | 1-0 (1-0) | Bunga Raya | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/11/25 | Manjung City FC | 1-1 (1-1) | Machan FC | +2 | 3.25 | H |
| 09/11/25 | Manjung City FC | 3-2 (1-1) | Malaysia Universiteti | - | - | T |
| 01/11/25 | Manjung City FC | 2-1 (1-1) | Kelantan Red Warrior | - | - | T |
Thành tích gần đây — Armed Forces FC
BTBBHHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Manjung City FC | 1-0 (0-0) | Armed Forces FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Kedah | 0-1 (0-1) | Armed Forces FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Malaysia Universiteti | 1-0 (1-0) | Armed Forces FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Kelantan Red Warrior | 3-0 (2-0) | Armed Forces FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Armed Forces FC | 2-2 (1-1) | Johor Darul Takzim II | - | - | H |
| 13/04/26 | Perak | 0-0 (0-0) | Armed Forces FC | -1 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Armed Forces FC | 3-0 (1-0) | Perlis GSA FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Kedah FA | 2-1 (1-1) | Armed Forces FC | - | - | B |
| 10/02/26 | Armed Forces FC | 2-2 (1-1) | UM-Damansara United | - | - | H |
| 07/02/26 | Seoul Phoenix | 0-6 (0-1) | Armed Forces FC | - | - | T |
| 30/01/26 | Armed Forces FC | 2-0 (0-0) | Selangor U23 | - | - | T |
| 24/01/26 | Kelantan WTS FC | 1-0 (0-0) | Armed Forces FC | - | - | B |
| 17/01/26 | Armed Forces FC | 1-1 (1-0) | Imigresen FC II | - | - | H |
| 09/01/26 | Bunga Raya | 0-0 (0-0) | Armed Forces FC | - | - | H |
| 19/12/25 | Armed Forces FC | 6-0 (4-0) | Machan FC | - | - | T |
| 07/12/25 | Armed Forces FC | 3-0 (1-0) | Manjung City FC | - | - | T |
| 05/12/25 | Kedah | 0-2 (0-1) | Armed Forces FC | - | - | T |
| 14/11/25 | Armed Forces FC | 1-1 (0-0) | Malaysia Universiteti | - | - | H |
| 08/11/25 | Armed Forces FC | 0-1 (0-1) | Kelantan Red Warrior | - | - | B |
| 01/11/25 | Johor Darul Takzim II | 2-2 (0-1) | Armed Forces FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
31
Sút bóng
58
Sút cầu môn
12
Tấn công
7464
Tấn công nguy hiểm
4149
Sút ngoài cầu môn
46
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manjung City FC (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Armed Forces FC (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manjung City FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Armed Forces FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manjung City FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 4.30 ↑ | 1.57 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.65 | 1.83 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.98 ↑ | 1.06 ↓ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.32 | 3.30 | 1.84 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.07 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.83 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | 0.82 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.60 ↑ | 1.41 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | -1.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.62 | 3.34 | 1.81 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.06 ↑ | 4.38 ↑ | 1.56 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.78 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.83 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.60 | 1.89 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 58.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manjung City FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Armed Forces FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).