Kết quả bóng đá trận Manly United vs Marconi Stallions, 14:00 ngày 08/08/2026
NSW Ngoại hạng · 14:00 ngày 08/08/2026
Manly United 3 Kết thúc HT 2-0 1
Marconi Stallions
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Manly United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| 55' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 82' | |
| 89' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 21 | 16 |
Chủ = Manly United · Khách = Marconi Stallions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manly United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 18 (44%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Manly United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 8 | 10 | 39 | 35 | 44 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 13 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 22 | 16 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Marconi Stallions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 19 | 5 | 6 | 50 | 22 | 62 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 26 | 7 | 33 | 3 |
| Sân khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 15 | 29 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Manly United 5 (25%)Hòa 5 (25%)Marconi Stallions 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (3-0) | Manly United | -1 | 2.75 | B |
| 17/08/25 | Marconi Stallions | 4-2 (0-0) | Manly United | -1.25 | 2.75 | B |
| 02/05/25 | Manly United | 0-3 (0-1) | Marconi Stallions | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/24 | Manly United | 0-1 (0-0) | Marconi Stallions | -0.75 | 3 | B |
| 13/04/24 | Marconi Stallions | 2-1 (1-0) | Manly United | -1 | 3 | B |
| 08/07/23 | Manly United | 1-1 (0-1) | Marconi Stallions | -0.5 | 3 | H |
| 25/03/23 | Marconi Stallions | 3-1 (2-1) | Manly United | -0.75 | 3.25 | B |
| 01/07/22 | Manly United | 0-1 (0-0) | Marconi Stallions | +0.25 | 3 | B |
| 16/04/22 | Marconi Stallions | 1-1 (1-1) | Manly United | 0 | 3 | H |
| 07/05/21 | Manly United | 1-1 (0-0) | Marconi Stallions | 0 | 3 | H |
| 26/09/20 | Marconi Stallions | 1-1 (0-0) | Manly United | -0.5 | 3.25 | H |
| 03/07/19 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Manly United | 0 | 3 | B |
| 16/06/19 | Manly United | 1-0 (1-0) | Marconi Stallions | +0.25 | 3 | T |
| 30/03/19 | Marconi Stallions | 1-2 (0-1) | Manly United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/03/19 | Manly United | 2-3 (2-1) | Marconi Stallions | - | - | B |
| 16/06/18 | Manly United | 2-3 (1-1) | Marconi Stallions | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/03/18 | Marconi Stallions | 2-4 (2-2) | Manly United | 0 | 3.25 | T |
| 18/02/18 | Marconi Stallions | 2-2 (0-2) | Manly United | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/15 | Manly United | 4-1 (1-0) | Marconi Stallions | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/15 | Marconi Stallions | 0-2 (0-1) | Manly United | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Manly United
HTHTTHTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Rockdale City Suns | 1-1 (1-1) | Manly United | -0.75 | 3 | H |
| 24/07/26 | Manly United | 4-0 (1-0) | Sydney Olympic | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Manly United | 0 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Manly United | 2-1 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Manly United | 1-0 (0-0) | SD Raiders FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 3-3 (1-2) | Manly United | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | St George Saints | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Manly United | 1-1 (0-1) | Sydney United | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-0 (1-0) | Manly United | -1.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Manly United | 0-0 (0-0) | Blacktown City Demons | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | St George City FA | 1-2 (0-1) | Manly United | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Manly United | 0-1 (0-1) | Wollongong Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Manly United | 1-2 (0-0) | Sydney United | -1 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | NWS Spirit FC | 2-1 (1-0) | Manly United | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Manly United | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (3-0) | Manly United | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Manly United | 4-1 (1-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Sydney Olympic | 0-1 (0-0) | Manly United | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Manly United | 1-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Marconi Stallions
BBBTTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Marconi Stallions | 0-1 (0-1) | St George City FA | +1.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | SD Raiders FC | 2-1 (0-1) | Marconi Stallions | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Marconi Stallions | 0-1 (0-1) | Sydney United | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Marconi Stallions | 3-0 (2-0) | Western Sydney Wanderers AM | +1.25 | 3 | T |
| 05/07/26 | Marconi Stallions | 2-0 (0-0) | St George Saints | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Blacktown City Demons | +1.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | University NSW | +1.25 | 2.75 | T |
| 12/06/26 | Marconi Stallions | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | +1.25 | 3 | H |
| 07/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | Wollongong Wolves | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Marconi Stallions | 1-1 (0-1) | Rockdale City Suns | +0.75 | 3 | H |
| 24/05/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 1-1 (0-0) | Marconi Stallions | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | NWS Spirit FC | 0-3 (0-2) | Marconi Stallions | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Marconi Stallions | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | +2.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Sutherland Sharks | 2-4 (2-1) | Marconi Stallions | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Sydney Olympic | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | +1 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (3-0) | Manly United | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | St George City FA | 1-2 (1-0) | Marconi Stallions | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Marconi Stallions | 4-1 (2-1) | Dulwich Hill SC | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Marconi Stallions | 6-1 (2-0) | SD Raiders FC | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Sydney United | 1-0 (0-0) | Marconi Stallions | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
36
Sút cầu môn
33
Tấn công
92140
Tấn công nguy hiểm
2778
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manly United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Marconi Stallions (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manly United (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Marconi Stallions (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (38%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manly United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.66 | 3.18 | 1.70 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.40 ↑ | 1.60 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.67 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.70 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.45 | 1.74 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.45 ↑ | 86.12 ↑ | 3.47 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 3.65 | 1.77 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.13 | 3.30 | 1.67 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.86 ↑ | 12.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.19 | 3.58 | 1.73 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.08 ↑ | 15.60 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.70 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.73 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.20 | 3.59 | 1.68 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.33 ↑ | 18.40 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.25 | 3.50 | 1.63 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.24 ↓ | 3.60 ↑ | 14.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.75 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.72 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.25 | 3.60 | 1.72 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.70 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.70 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manly United | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Marconi Stallions | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).