Kết quả bóng đá trận Manly Utd (W) vs Bulls Academy (W), 14:00 ngày 16/08/2026

NSW Ngoại hạng W · 14:00 ngày 16/08/2026
Manly Utd (W)
0 Kết thúc HT 0-1 1
Bulls Academy (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Manly Utd (W) Phút Bulls Academy (W)
45+1' 0 - 1
HT 0-1
59'
90+5'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 10 33
Bại 20 40
Ghi bàn 36 1321
Mất bàn 60 138
Điểm 19 1224

Chủ = Manly Utd (W) · Khách = Bulls Academy (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Manly Utd (W) (28)Hiệp 1 / Cả trậnBulls Academy (W) (26)
6 (21%)Thắng/Thắng13 (50%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (12%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng5 (19%)
5 (18%)Hòa/Hòa2 (8%)
2 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (14%)Bại/Hòa2 (8%)
6 (21%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Manly Utd (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2681084135348
Sân nhà135442113196
Sân khách1336420221510
6 gần631296--

Bulls Academy (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2618716724611
Sân nhà138503114292
Sân khách1310213610321
6 gần6330148--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Manly Utd (W) 0 (0%)Hòa 4 (57%)Bulls Academy (W) 3 (43%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW17/05/26Bulls Academy (W)2-2 (1-1)Manly Utd (W)6-2-0.753H
AUS WNSW03/08/25Manly Utd (W)1-1 (0-1)Bulls Academy (W)4-10-0.53.5H
AUS WNSW04/05/25Bulls Academy (W)1-0 (1-0)Manly Utd (W)5-8+0.53B
AUS WNSW25/08/24Bulls Academy (W)4-1 (3-0)Manly Utd (W)3-303B
AUS WNSW26/05/24Manly Utd (W)0-1 (0-0)Bulls Academy (W)3-6--B
AUS WNSW06/08/23Bulls Academy (W)0-0 (0-0)Manly Utd (W)7-2-0.252.75H
AUS WNSW07/05/23Manly Utd (W)0-0 (0-0)Bulls Academy (W)4-3-0.252.75H

Thành tích gần đây — Manly Utd (W)

THBTBTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW09/08/26Manly Utd (W)3-0 (2-0)Illawarra Stingrays (W)7-2+13T
AUS WNSW02/08/26UNSW FC (W)2-2 (1-1)Manly Utd (W)6-3-12.75H
AUS WNSW26/07/26Manly Utd (W)1-2 (0-0)WS Wanderers B (W)3-502.75B
AUS WNSW19/07/26Hills United (W)1-2 (0-1)Manly Utd (W)10-4+0.252.75T
AUS NSWC W15/07/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Manly Utd (W)5-4--B
AUS WNSW12/07/26Manly Utd (W)1-0 (1-0)Gladesville Ravens (W)6-5+0.53T
AUS WNSW05/07/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)1-1 (0-0)Manly Utd (W)8-2--H
AUS WNSW28/06/26Manly Utd (W)1-2 (1-0)Apia L Tigers (W)3-5-0.753.25B
AUS WNSW20/06/26Northern Tigers FC (W)1-1 (0-0)Manly Utd (W)5-3-0.253H
AUS WNSW14/06/26Manly Utd (W)2-2 (0-1)Sydney Olympic FC (W)3-8+13.25H
AUS WNSW07/06/26Manly Utd (W)1-1 (1-0)Maca Searle (W)2-5+0.53H
AUS WNSW31/05/26Manly Utd (W)1-1 (0-1)University of Sydney (W)5-7+0.253H
AUS NSWC W27/05/26WS Wanderers B (W)0-2 (0-1)Manly Utd (W)5-3-0.253T
AUS WNSW22/05/26Manly Utd (W)3-1 (2-1)NWS Spirit (W)4-1--T
AUS WNSW17/05/26Bulls Academy (W)2-2 (1-1)Manly Utd (W)6-2-0.753H
AUS WNSW10/05/26Illawarra Stingrays (W)0-1 (0-0)Manly Utd (W)7-7--T
AUS WNSW03/05/26Manly Utd (W)1-2 (0-0)UNSW FC (W)2-10-0.753B
AUS WNSW26/04/26WS Wanderers B (W)3-2 (2-0)Manly Utd (W)6-302.75B
AUS WNSW19/04/26Manly Utd (W)2-0 (0-0)Hills United (W)9-5+1.253T
AUS WNSW12/04/26Gladesville Ravens (W)2-1 (2-0)Manly Utd (W)3-4+0.753B

Thành tích gần đây — Bulls Academy (W)

HHHTTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW09/08/26Bulls Academy (W)1-1 (0-0)University of Sydney (W)1-5+1.53.5H
AUS WNSW02/08/26Apia L Tigers (W)2-2 (1-2)Bulls Academy (W)5-303H
AUS WNSW26/07/26Bulls Academy (W)1-1 (0-1)Gladesville Ravens (W)6-4+1.753.5H
AUS WNSW19/07/26WS Wanderers B (W)3-5 (1-3)Bulls Academy (W)2-2+0.53T
AUS WNSW12/07/26Bulls Academy (W)4-1 (3-1)Illawarra Stingrays (W)7-1+1.753.25T
AUS WNSW05/07/26Sydney Olympic FC (W)0-1 (0-1)Bulls Academy (W)6-4+1.53.5T
AUS WNSW28/06/26Bulls Academy (W)1-0 (0-0)UNSW FC (W)3-4+0.253.25T
AUS WNSW21/06/26Bulls Academy (W)4-4 (2-1)NWS Spirit (W)7-3--H
AUS WNSW14/06/26Maca Searle (W)0-5 (0-3)Bulls Academy (W)8-5+13.25T
AUS WNSW07/06/26Bulls Academy (W)2-1 (0-0)Hills United (W)7-4+1.53.25T
AUS WNSW31/05/26Bulls Academy (W)4-0 (1-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)3-1+2.253.5T
AUS WNSW23/05/26Northern Tigers FC (W)0-2 (0-0)Bulls Academy (W)4-3+13.25T
AUS WNSW17/05/26Bulls Academy (W)2-2 (1-1)Manly Utd (W)6-2+0.753H
AUS WNSW10/05/26University of Sydney (W)0-6 (0-1)Bulls Academy (W)5-7+0.53.25T
AUS WNSW03/05/26Bulls Academy (W)3-2 (1-1)Apia L Tigers (W)4-6-0.253T
AUS WNSW26/04/26Gladesville Ravens (W)0-3 (0-1)Bulls Academy (W)4-9+0.253T
AUS WNSW19/04/26Bulls Academy (W)1-1 (0-1)WS Wanderers B (W)2-4+1.253.25H
AUS WNSW12/04/26Illawarra Stingrays (W)0-2 (0-1)Bulls Academy (W)3-7+0.752.75T
AUS WNSW04/04/26Bulls Academy (W)4-0 (2-0)Sydney Olympic FC (W)3-4--T
AUS WNSW29/03/26UNSW FC (W)4-0 (2-0)Bulls Academy (W)11-3+0.253B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
4
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
11
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
61
51
Tấn công nguy hiểm
76
68
Sút ngoài cầu môn
5
6
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B3
T3 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Manly Utd (W) (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Bulls Academy (W) (26 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Manly Utd (W) (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 3 (16%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUU

Bulls Academy (W) (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
106
1 Bàn
66
2 Bàn
22
3 Bàn
16
4+ Bàn
1024
B.thắng H1
2229
B.thắng H2
Manly Utd (W)Bulls Academy (W)

Chi tiết về HT/FT

410
T/T
12
T/H
10
T/B
24
H/T
32
H/H
20
H/B
00
B/T
32
B/H
31
B/B
Manly Utd (W)Bulls Academy (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

49
Thắng 2+
34
Thắng 1
76
Hòa
60
Thua 1
01
Thua 2+
Manly Utd (W)Bulls Academy (W)

Thông tin đội bóng

Manly Utd (W) Thông tin Bulls Academy (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.701.641.003.000.780.94-0.500.83
Live67.00 ↑15.00 ↑1.05 ↓5.70 ↑1.500.02 ↓1.07 ↑0.000.80 ↓
VcbetSớm4.003.801.730.913.000.900.83-0.750.97
Live201.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.95 ↑1.500.16 ↓1.08 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm3.703.601.750.953.000.850.83-0.750.97
Live150.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓5.88 ↑1.500.06 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
InterwettenSớm3.953.851.731.203.500.55---
Live100.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓4.50 ↑1.500.08 ↓---
10BETSớm3.703.651.680.743.000.90---
Live100.00 ↑9.91 ↑1.03 ↓3.58 ↑1.500.13 ↓---
12betSớm3.503.551.810.913.000.850.95-0.500.81
Live150.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓5.88 ↑1.500.06 ↓0.950.000.85 ↑
CrownSớm3.253.601.770.903.000.800.93-0.500.77
Live18.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓3.44 ↑1.500.09 ↓1.11 ↑0.000.72 ↓
SbobetSớm3.553.361.750.983.000.820.84-0.750.96
Live135.00 ↑5.80 ↑1.03 ↓3.70 ↑1.500.13 ↓1.20 ↑0.000.63 ↓
WewbetSớm3.823.781.690.892.750.890.86-0.750.92
Live28.00 ↑5.80 ↑1.04 ↓3.70 ↑1.500.05 ↓0.97 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm3.703.801.730.482.501.50---
Live41.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm3.603.601.780.833.000.780.90-0.500.71
Live154.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓5.82 ↑1.500.05 ↓0.88 ↓0.000.76 ↑
PinnacleSớm3.603.581.760.883.000.830.96-0.500.76
Live30.46 ↑6.54 ↑1.09 ↓2.46 ↑1.500.26 ↓1.17 ↑0.000.61 ↓
BwinSớm3.703.801.711.153.500.60---
Live61.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓3.33 ↑1.500.17 ↓---
1xBetSớm3.843.701.791.303.500.550.35-1.501.85
Live57.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓4.27 ↑1.500.14 ↓1.09 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm3.504.001.730.753.000.950.83-0.750.98
Live67.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑1.500.13 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm3.703.401.750.552.501.25---
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.