Kết quả bóng đá trận Mansfield Town vs Doncaster Rovers, 21:00 ngày 15/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Mansfield Town 2 Kết thúc HT 1-0 1
Doncaster Rovers
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Field Mill Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Mansfield Town | Phút | |
| Rhys Oates(Assists:Lucas Akins) (Kiến tạo: Lucas Akins) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Brandon Hanlan ▼ Isaac Hutchinson | |
| 49' | ⚽ 1 - 1 Jack Senior(Assists:Robbie Gotts) (Kiến tạo: Robbie Gotts) | |
| 56' | Sean Grehan | |
| ▲ Owen Dodgson ▼ Stephen McLaughlin | 64' ⇄ | |
| ▲ Regan Hendry ▼ Jonathan Russell | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Harry Clifton ▼ Robbie Gotts | |
| Louis Reed(Assists:Regan Hendry) (Kiến tạo: Regan Hendry) 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| 79' ⇄ | ▲ Hakeeb Adelakun ▼ Sean Grehan | |
| Frazer Blake-Tracy | 82' | |
| Liam Thompson | 86' | |
| 90' ⇄ | ▲ Jordan Thomas ▼ George Broadbent | |
| ▲ Nathan Moriah Welsh ▼ Michael Smith | 90' ⇄ | |
| ▲ George Maris ▼ Rhys Oates | 90' ⇄ | |
| ▲ Elliott Hewitt ▼ Louis Reed | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 21 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 15 |
Chủ = Mansfield Town · Khách = Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mansfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Mansfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 15 | - | - |
Doncaster Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Mansfield Town 5 (36%)Hòa 4 (29%)Doncaster Rovers 5 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/25 | Mansfield Town | 1-2 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.5 | B |
| 30/12/23 | Mansfield Town | 1-1 (1-0) | Doncaster Rovers | +1 | 2.75 | H |
| 11/10/23 | Mansfield Town | 3-2 (2-1) | Doncaster Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 16/08/23 | Doncaster Rovers | 2-2 (1-1) | Mansfield Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/01/23 | Mansfield Town | 4-1 (2-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/09/22 | Doncaster Rovers | 1-3 (1-1) | Mansfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/12/21 | Doncaster Rovers | 2-3 (1-0) | Mansfield Town | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/04/17 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Mansfield Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/12/16 | Mansfield Town | 1-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/08/16 | Mansfield Town | 0-2 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 20/07/11 | Mansfield Town | 0-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/12/06 | Doncaster Rovers | 2-0 (1-0) | Mansfield Town | -1 | 2.5 | B |
| 02/12/06 | Mansfield Town | 1-1 (1-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Mansfield Town
BBTBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Mansfield Town | 0-3 (0-1) | Sheffield United | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Mansfield Town | 1-3 (1-1) | Derby County | 0 | 3 | B |
| 29/07/26 | Alfreton Town | 0-4 (0-2) | Mansfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Barrow | 4-3 (0-2) | Mansfield Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Retford United | 1-2 (1-2) | Mansfield Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Mansfield Town | 5-4 (3-0) | Cardiff City | -0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Stockport County | 0-1 (0-0) | Mansfield Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | Luton Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Wigan Athletic | 2-1 (1-1) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Mansfield Town | 4-1 (1-0) | Northampton Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Mansfield Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Mansfield Town | 2-2 (0-1) | Barnsley | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Reading | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Mansfield Town | 1-2 (0-1) | Arsenal | -2.75 | 3.75 | B |
| 04/03/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Doncaster Rovers
HBBHHTTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Stockport County | 1-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-0) | Lincoln City | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | - | - | H |
| 25/07/26 | Harrogate Town | 2-2 (2-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Doncaster Rovers | +0.75 | 3 | T |
| 17/07/26 | Glenavon Lurgan | 0-5 (0-4) | Doncaster Rovers | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Exeter City | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Port Vale | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | -1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-0) | Blackpool | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Luton Town | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Mansfield Town
Doncaster Rovers
1Liam Roberts5CRyan Sweeney20Frazer Blake-Tracy23Adedeji Oshilaja25Louis Reed3Stephen McLaughlin7Lucas Akins13Jonathan Russell16Liam Thompson14Michael Smith18Rhys Oates1Tommy Simkin6Jay McGrath12Neill Byrne27Sean Grehan2Jamie Sterry8George Broadbent22Robbie Gotts23Jack Senior4COwen Bailey21Isaac Hutchinson10Alfie May
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Liam Roberts6.3
- 3Stephen McLaughlin▼ Rời sân 64'7.4
- 5Ryan Sweeney C6.8
- 7Lucas Akins🎯 Kiến tạo 26'7.4
- 13Jonathan Russell▼ Rời sân 64'6.5
- 14Michael Smith▼ Rời sân 90'6.3
- 16Liam Thompson🟨 Thẻ vàng 86'6.7
- 18Rhys Oates⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 90'7.5
- 20Frazer Blake-Tracy🟨 Thẻ vàng 82'6.7
- 23Adedeji Oshilaja7.2
- 25Louis Reed⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 90+1'7.7
Khách · 3421
- 1Tommy Simkin6
- 2Jamie Sterry6.7
- 4Owen Bailey C6.4
- 6Jay McGrath6.5
- 8George Broadbent▼ Rời sân 90'6.9
- 10Alfie May6.4
- 12Neill Byrne6.6
- 21Isaac Hutchinson▼ Rời sân 46'6.5
- 22Robbie Gotts🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 65'7
- 23Jack Senior⚽ Ghi bàn 49'7.1
- 27Sean Grehan🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 79'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
189
Sút cầu môn
44
Tấn công
10173
Tấn công nguy hiểm
6024
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
458409
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
910
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
57
Quả ném biên
2819
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
3016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.121.11
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B5T5 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mansfield Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mansfield Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Louis Reed Tiền vệ | 7.7 | 1 | 5/2 | 40/48 | 2 | ||
| 18Rhys Oates Hậu vệ | 7.5 | 1 | 2/1 | 14/17 | 1 | ||
| 3Stephen McLaughlin Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 28/39 | 0 | |||
| 7Lucas Akins Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/0 | 29/35 | 2 | ||
| 23Adedeji Oshilaja Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 49/64 | 2 | |||
| 5Ryan Sweeney Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 32/45 | 1 | |||
| 20Frazer Blake-Tracy Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 36/43 | 2 | 🟨 | ||
| 16Liam Thompson Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 42/51 | 2 | 🟨 | ||
| 13Jonathan Russell Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 25/30 | 1 | |||
| 14Michael Smith Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 25/30 | 2 | |||
| 1Liam Roberts Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 14/27 | 0 | |||
| 24Regan Hendry (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 0/0 | 12/14 | 0 | ||
| 39Owen Dodgson (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 4Elliott Hewitt (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 10George Maris (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Nathan Moriah Welsh (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Doncaster Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Jack Senior Hậu vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 7/12 | 2 | ||
| 22Robbie Gotts Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 34/37 | 5 | ||
| 8George Broadbent Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 45/51 | 3 | |||
| 2Jamie Sterry Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/28 | 3 | |||
| 12Neill Byrne Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 60/67 | 3 | |||
| 21Isaac Hutchinson Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 7/10 | 1 | |||
| 6Jay McGrath Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 31/41 | 1 | |||
| 27Sean Grehan Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 33/42 | 4 | 🟨 | ||
| 10Alfie May Tiền đạo | 6.4 | 3/2 | 19/26 | 1 | |||
| 4Owen Bailey Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 19/26 | 1 | |||
| 1Tommy Simkin Thủ môn | 6 | 0/0 | 26/46 | 0 | |||
| 47Hakeeb Adelakun (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 9Brandon Hanlan (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 15Harry Clifton (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 19Jordan Thomas (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mansfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | 1879/10/3 |
| Field Mill Stadium | Sân nhà | Keepmoat Stadium |
| 9990 | Sức chứa | 15231 |
| Nigel Clough | HLV | Grant McCann |
| Mansfield | Khu vực | Doncaster |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.37 | 3.03 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.01 | 3.37 | 3.03 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.40 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 85.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.35 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.16 ↑ | 3.45 ↑ | 3.20 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.95 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.06 | 2.94 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 140.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.33 | 3.06 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.55 ↑ | 58.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.27 | 3.13 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.43 ↑ | 30.49 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.86 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.15 | 2.86 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.30 | 3.03 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 67.00 ↑ | 1.13 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 21.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mansfield Town | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Doncaster Rovers | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).