Kết quả bóng đá trận Mansfield Town vs Sheffield United, 22:00 ngày 09/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 22:00 ngày 09/08/2026
Mansfield Town
0 Kết thúc HT 0-1 3
Sheffield United
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Field Mill Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Mansfield TownSheffield United
1' Bắt đầu trận đấu
4'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân trái) — bị chặn
4'
BÀN THẮNG - Patrick Bamford 0-1, kiến tạo: Joe Rothwell
4'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân trái) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân trái) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David McGoldrick (chân phải) — chệch khung thành
17'
20'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Louis Reed (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Frazer Blake-Tracy (chân trái) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Russell (chân trái) — bị chặn
27'
29'
🔁 Thay người: vào Romelle Donovan, ra Tahith Chong
33'
🎯 Dứt điểm - Callum OHare (chân phải) — bị chặn
37'
🟨 Thẻ vàng - Femi Seriki
Phạt góc
43'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Frazer Blake-Tracy (chân trái) — bị cản phá
44'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Regan Hendry (chân trái) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Rhys Oates, ra Tyler Roberts
46'
46'
🔁 Thay người: vào Harrison Burrows, ra Rhys Norrington-Davies
49'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Stephen McLaughlin (chân trái) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Liam Thompson, ra Regan Hendry
60'
🔁 Thay người: vào Elliott Hewitt, ra Ryan Sweeney
60'
62'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Louis Reed
63'
70'
🔁 Thay người: vào Ryan One, ra Patrick Bamford
70'
🔁 Thay người: vào Oliver Arblaster, ra Joe Rothwell
71'
🎯 Dứt điểm - Mark McGuinness (đánh đầu) — vào lưới
71'
BÀN THẮNG - Mark McGuinness 0-2, kiến tạo: Sydie Peck
72'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nathan Moriah Welsh, ra Stephen McLaughlin
74'
🔁 Thay người: vào Michael Smith, ra David McGoldrick
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân trái) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Matt Doherty, ra Femi Seriki
🟨 Thẻ vàng - Liam Thompson
87'
89'
BÀN THẮNG - Callum OHare 0-3, kiến tạo: Ryan One
89'
🎯 Dứt điểm - Ryan One (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Callum OHare (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Mansfield Town Phút Sheffield United
4' 0 - 1 Patrick Bamford(Assists:Joe Rothwell) (Kiến tạo: Joe Rothwell)
29' ▲ Romelle Donovan ▼ Tahith Chong
37' Femi Seriki
HT 0-1
▲ Rhys Oates ▼ Tyler Roberts46'
46' ▲ Harrison Burrows ▼ Rhys Norrington-Davies
▲ Liam Thompson ▼ Regan Hendry60'
▲ Elliott Hewitt ▼ Ryan Sweeney60'
Louis Reed 63'
70' ▲ Ryan One ▼ Patrick Bamford
70' ▲ Oliver Arblaster ▼ Joe Rothwell
71' 0 - 2 Mark McGuinness(Assists:Sydie Peck) (Kiến tạo: Sydie Peck)
▲ Nathan Moriah Welsh ▼ Stephen McLaughlin74'
▲ Michael Smith ▼ David McGoldrick74'
84' ▲ Matt Doherty ▼ Femi Seriki
Liam Thompson 87'
89' 0 - 3 Callum OHare(Assists:Ryan One) (Kiến tạo: Ryan One)
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 56
Hòa 02 13
Bại 20 41
Ghi bàn 33 2217
Mất bàn 80 217
Điểm 35 1621

Chủ = Mansfield Town · Khách = Sheffield United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mansfield Town (7)Hiệp 1 / Cả trậnSheffield United (8)
3 (43%)Thắng/Thắng4 (50%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (38%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
2 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Mansfield Town 3 (50%)Hòa 1 (17%)Sheffield United 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC11/01/26Sheffield United3-4 (1-2)Mansfield Town11-5-1.252.75T
INT CF20/07/22Sheffield United0-3 (0-0)Mansfield Town---T
INT CF21/07/18Mansfield Town0-0 (0-0)Sheffield United6-4-0.252.75H
ENG LC14/08/14Sheffield United2-1 (0-0)Mansfield Town--12.75B
INT CF20/07/13Mansfield Town0-1 (0-1)Sheffield United--0.52.75B
INT CF10/07/10Mansfield Town1-0 (0-0)Sheffield United---T

Thành tích gần đây — Mansfield Town

BTBTTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Mansfield Town1-3 (1-1)Derby County17-303B
INT CF29/07/26Alfreton Town0-4 (0-2)Mansfield Town6-3+1.253T
INT CF18/07/26Barrow4-3 (0-2)Mansfield Town---B
INT CF15/07/26Retford United1-2 (1-2)Mansfield Town---T
ENG L102/05/26Mansfield Town5-4 (3-0)Cardiff City6-8-0.53T
ENG L129/04/26Peterborough United0-0 (0-0)Mansfield Town5-703H
ENG L125/04/26Huddersfield Town1-4 (0-2)Mansfield Town6-3-0.52.75T
ENG L122/04/26Stockport County0-1 (0-0)Mansfield Town6-5-0.52.75T
ENG L118/04/26Mansfield Town2-2 (2-1)Luton Town3-9-0.252.75H
ENG L115/04/26Leyton Orient0-0 (0-0)Mansfield Town5-802.5H
ENG L111/04/26Wigan Athletic2-1 (1-1)Mansfield Town2-402.5B
ENG L106/04/26Mansfield Town0-0 (0-0)Burton Albion3-3+0.252.5H
ENG L103/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Mansfield Town2-6-0.252.75T
ENG L121/03/26Mansfield Town4-1 (1-0)Northampton Town3-3+0.752.5T
ENG L118/03/26Bradford City1-1 (0-1)Mansfield Town11-5-0.52.5H
ENG L114/03/26Mansfield Town2-2 (0-1)Barnsley3-5+0.252.75H
ENG L111/03/26Mansfield Town1-0 (0-0)Reading13-6+0.252.5T
ENG FAC07/03/26Mansfield Town1-2 (0-1)Arsenal4-8-2.753.75B
ENG L104/03/26Rotherham United0-0 (0-0)Mansfield Town3-602.5H
ENG L128/02/26Mansfield Town2-2 (2-1)AFC Wimbledon7-6+0.52.25H

Thành tích gần đây — Sheffield United

HTTTHTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26VfL Bochum0-0 (0-0)Sheffield United6-3+0.252.75H
INT CF25/07/26Rotherham United0-2 (0-1)Sheffield United1-13+0.752.75T
INT CF21/07/26Sheffield United3-1 (0-1)Huddersfield Town1-2+0.752.75T
INT CF17/07/26Levante1-2 (0-2)Sheffield United---T
INT CF11/07/26Chesterfield0-0 (0-0)Sheffield United5-8+0.52.5H
INT CF04/07/26Halifax Town1-3 (0-1)Sheffield United4-4+1.253T
ENG LCH02/05/26Derby County1-2 (1-0)Sheffield United6-4-0.53T
ENG LCH25/04/26Sheffield United2-3 (0-2)Preston North End10-5+0.752.75B
ENG LCH23/04/26Sheffield United1-3 (0-3)Blackburn Rovers2-4+0.752.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5T
ENG LCH11/04/26Sheffield United2-1 (0-1)Hull City15-4+0.753T
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5+0.252.75B
ENG LCH03/04/26Sheffield United3-3 (1-1)Swansea City4-2+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5+0.52.75B
ENG LCH14/03/26Birmingham City1-1 (1-1)Sheffield United7-0-0.252.5H
ENG LCH12/03/26Norwich City2-1 (0-1)Sheffield United11-4-0.252.75B
ENG LCH07/03/26Sheffield United1-1 (0-0)West Bromwich(WBA)5-7+0.752.5H
ENG LCH28/02/26Queens Park Rangers (QPR)0-2 (0-2)Sheffield United7-4+0.252.75T
ENG LCH26/02/26Sheffield United1-2 (0-0)Coventry City7-303B
ENG LCH22/02/26Sheffield United2-1 (2-0)Sheffield Wednesday2-6+2.253.25T

Đội hình

Mansfield TownSheffield United
21Harry Lewis5CRyan Sweeney20Frazer Blake-Tracy23Adedeji Oshilaja3Stephen McLaughlin7Lucas Akins13Jonathan Russell24Regan Hendry25Louis Reed17David McGoldrick19Tyler Roberts1Michael Cooper5CJaphet Tanganga25Mark McGuinness30Rhys Norrington-Davies33Norrington-Davies R.38Femi Seriki7Joe Rothwell10Callum OHare19Tahith Chong42Sydie Peck9Thomas Cannon45Patrick Bamford

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
7
20
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
93
113
Tấn công nguy hiểm
40
51
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
1
7
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
402
410
TL chuyền bóng thành công
76%
73%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
31
21
Cắt bóng
17
8
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
30
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.43
2.54
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mansfield Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Mansfield TownSheffield United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Mansfield TownSheffield United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
44
Thắng 1
85
Hòa
35
Thua 1
11
Thua 2+
Mansfield TownSheffield United

Mansfield Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Ryan Sweeney
Trung vệ
7.40/030/394
23Adedeji Oshilaja
Trung vệ
7.30/043/534
3Stephen McLaughlin
Hậu vệ trái
6.91/033/444
25Louis Reed
Tiền vệ trung tâm
6.61/036/424🟨
24Regan Hendry
Tiền vệ trung tâm
6.51/025/312
13Jonathan Russell
Tiền vệ trung tâm
6.51/020/282
20Frazer Blake-Tracy
Trung vệ
6.42/240/503
19Tyler Roberts
Hộ công
5.90/07/81
17David McGoldrick
Trung phong
5.91/015/211
7Lucas Akins
Trung phong
5.50/022/300
21Harry Lewis
Thủ môn
5.50/017/270
4Elliott Hewitt (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/02/55
22Nathan Moriah Welsh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/02/40
14Michael Smith (dự bị)
Trung phong
6.40/02/40
18Rhys Oates (dự bị)
Trung phong
6.10/01/40
16Liam Thompson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.10/010/120🟨

Sheffield United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Patrick Bamford
Trung phong
7.915/116/242
10Callum OHare
Tiền vệ tấn công
7.912/132/382
42Sydie Peck
Tiền vệ trung tâm
7.912/051/662
25Mark McGuinness
Trung vệ
7.611/118/261
7Joe Rothwell
Tiền vệ trung tâm
7.514/034/390
5Japhet Tanganga
Trung vệ
7.50/018/302
1Michael Cooper
Thủ môn
7.30/013/331
19Tahith Chong
Tiền vệ tấn công
7.30/011/121
38Femi Seriki
Hậu vệ phải
7.30/032/473🟨
9Thomas Cannon
Trung phong
73/114/221
30Rhys Norrington-Davies
Hậu vệ trái
6.60/016/182
4Oliver Arblaster (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.20/010/123
26Ryan One (dự bị)
Trung phong
711/07/71
14Harrison Burrows (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/017/240
11Romelle Donovan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.42/07/102
2Matt Doherty (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mansfield Town Thông tin Sheffield United
1897 Thành lập 1889/3/26
Field Mill Stadium Sân nhà Bramall Lane Stadium
9990 Sức chứa 32609
Nigel Clough HLV Chris Wilder
Mansfield Khu vực Sheffield
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.283.231.770.762.500.860.93-0.500.77
Live3.283.231.771.30 ↑2.500.30 ↓1.14 ↑0.000.54 ↓
EasybetsSớm3.703.301.800.822.500.930.95-0.500.79
Live90.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓3.60 ↑2.500.04 ↓0.04 ↓-0.254.00 ↑
VcbetSớm3.903.501.800.872.500.960.98-0.500.82
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.45 ↑3.500.19 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm3.603.401.820.852.500.910.94-0.500.82
Live17.00 ↑5.00 ↑1.18 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓1.53 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm5.003.951.600.752.500.950.75-1.000.95
Live65.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.02 ↓0.80 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm5.004.001.610.972.750.78---
Live100.00 ↑35.61 ↑1.01 ↓3.66 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm3.603.401.820.852.500.910.94-0.500.82
Live15.00 ↑4.55 ↑1.23 ↓0.80 ↓2.001.08 ↑0.80 ↓-0.251.11 ↑
CrownSớm3.753.651.790.812.500.950.97-0.500.79
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓3.12 ↑3.500.18 ↓1.53 ↑0.000.53 ↓
SbobetSớm3.353.041.840.852.500.950.98-0.500.84
Live16.50 ↑4.97 ↑1.19 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓0.15 ↓-0.254.00 ↑
WewbetSớm4.663.841.610.802.501.001.03-0.750.79
Live21.00 ↑5.10 ↑1.20 ↓2.32 ↑2.500.31 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
LadbrokesSớm4.003.601.850.802.500.91---
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm4.803.801.620.742.501.021.02-0.750.74
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.703.691.850.852.500.910.91-0.500.86
Live25.49 ↑5.48 ↑1.20 ↓3.20 ↑2.500.23 ↓1.29 ↑0.000.62 ↓
HK Jockey ClubSớm3.953.551.670.902.750.800.77-0.751.00
Live250.00 ↑17.00 ↑1.00 ↓4.90 ↑2.750.08 ↓0.76 ↓-0.751.06 ↑
BwinSớm4.103.601.850.802.500.88---
Live226.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm4.934.001.630.752.500.950.98-0.750.79
Live473.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.84 ↑3.500.18 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
SNAISớm3.753.601.85------
Live4.00 ↑3.50 ↓1.85------
Bet 365Sớm4.803.801.620.882.500.981.03-0.500.83
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.07 ↓1.50 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm5.003.751.570.832.500.910.91-0.500.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.05 ↓0.85 ↓-0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mansfield Town-1/2001
Sheffield United+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).