Kết quả bóng đá trận Mansfield Town vs Sheffield United, 22:00 ngày 09/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 22:00 ngày 09/08/2026
Mansfield Town 0 Kết thúc HT 0-1 3
Sheffield United
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Field Mill Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Mansfield Town
Sheffield United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
4'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân trái) — bị chặn
4'
⚽ BÀN THẮNG - Patrick Bamford 0-1, kiến tạo: Joe Rothwell
4'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân trái) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân trái) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David McGoldrick (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Louis Reed (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frazer Blake-Tracy (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jonathan Russell (chân trái) — bị chặn
29'
🔁 Thay người: vào Romelle Donovan, ra Tahith Chong
33'
🎯 Dứt điểm - Callum OHare (chân phải) — bị chặn
37'
🟨 Thẻ vàng - Femi Seriki
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Frazer Blake-Tracy (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Regan Hendry (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Rhys Oates, ra Tyler Roberts
46'
🔁 Thay người: vào Harrison Burrows, ra Rhys Norrington-Davies
49'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Stephen McLaughlin (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Liam Thompson, ra Regan Hendry
🔁 Thay người: vào Elliott Hewitt, ra Ryan Sweeney
62'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Louis Reed
70'
🔁 Thay người: vào Ryan One, ra Patrick Bamford
70'
🔁 Thay người: vào Oliver Arblaster, ra Joe Rothwell
71'
🎯 Dứt điểm - Mark McGuinness (đánh đầu) — vào lưới
71'
⚽ BÀN THẮNG - Mark McGuinness 0-2, kiến tạo: Sydie Peck
72'
🎯 Dứt điểm - Romelle Donovan (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nathan Moriah Welsh, ra Stephen McLaughlin
🔁 Thay người: vào Michael Smith, ra David McGoldrick
76'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân trái) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Thomas Cannon (chân phải) — bị chặn
84'
🔁 Thay người: vào Matt Doherty, ra Femi Seriki
🟨 Thẻ vàng - Liam Thompson
89'
⚽ BÀN THẮNG - Callum OHare 0-3, kiến tạo: Ryan One
89'
🎯 Dứt điểm - Ryan One (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Callum OHare (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Mansfield Town | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Patrick Bamford(Assists:Joe Rothwell) (Kiến tạo: Joe Rothwell) | |
| 29' ⇄ | ▲ Romelle Donovan ▼ Tahith Chong | |
| 37' | Femi Seriki | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Rhys Oates ▼ Tyler Roberts | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Harrison Burrows ▼ Rhys Norrington-Davies | |
| ▲ Liam Thompson ▼ Regan Hendry | 60' ⇄ | |
| ▲ Elliott Hewitt ▼ Ryan Sweeney | 60' ⇄ | |
| Louis Reed | 63' | |
| 70' ⇄ | ▲ Ryan One ▼ Patrick Bamford | |
| 70' ⇄ | ▲ Oliver Arblaster ▼ Joe Rothwell | |
| 71' | ⚽ 0 - 2 Mark McGuinness(Assists:Sydie Peck) (Kiến tạo: Sydie Peck) | |
| ▲ Nathan Moriah Welsh ▼ Stephen McLaughlin | 74' ⇄ | |
| ▲ Michael Smith ▼ David McGoldrick | 74' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Matt Doherty ▼ Femi Seriki | |
| Liam Thompson | 87' | |
| 89' | ⚽ 0 - 3 Callum OHare(Assists:Ryan One) (Kiến tạo: Ryan One) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 21 | 7 |
| Điểm | 3 | 5 | 16 | 21 |
Chủ = Mansfield Town · Khách = Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mansfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Mansfield Town 3 (50%)Hòa 1 (17%)Sheffield United 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | Sheffield United | 3-4 (1-2) | Mansfield Town | -1.25 | 2.75 | T |
| 20/07/22 | Sheffield United | 0-3 (0-0) | Mansfield Town | - | - | T |
| 21/07/18 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/08/14 | Sheffield United | 2-1 (0-0) | Mansfield Town | -1 | 2.75 | B |
| 20/07/13 | Mansfield Town | 0-1 (0-1) | Sheffield United | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/10 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Sheffield United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mansfield Town
BTBTTHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Mansfield Town | 1-3 (1-1) | Derby County | 0 | 3 | B |
| 29/07/26 | Alfreton Town | 0-4 (0-2) | Mansfield Town | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Barrow | 4-3 (0-2) | Mansfield Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Retford United | 1-2 (1-2) | Mansfield Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Mansfield Town | 5-4 (3-0) | Cardiff City | -0.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Huddersfield Town | 1-4 (0-2) | Mansfield Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Stockport County | 0-1 (0-0) | Mansfield Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | Luton Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Wigan Athletic | 2-1 (1-1) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Mansfield Town | 4-1 (1-0) | Northampton Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Mansfield Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Mansfield Town | 2-2 (0-1) | Barnsley | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Mansfield Town | 1-0 (0-0) | Reading | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Mansfield Town | 1-2 (0-1) | Arsenal | -2.75 | 3.75 | B |
| 04/03/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Mansfield Town | 2-2 (2-1) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sheffield United
HTTTHTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Sheffield United | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sheffield United | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Levante | 1-2 (0-2) | Sheffield United | - | - | T |
| 11/07/26 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Halifax Town | 1-3 (0-1) | Sheffield United | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Derby County | 1-2 (1-0) | Sheffield United | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Sheffield United | 2-3 (0-2) | Preston North End | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-2) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/02/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Coventry City | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Sheffield United | 2-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | +2.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Mansfield Town
Sheffield United
21Harry Lewis5CRyan Sweeney20Frazer Blake-Tracy23Adedeji Oshilaja3Stephen McLaughlin7Lucas Akins13Jonathan Russell24Regan Hendry25Louis Reed17David McGoldrick19Tyler Roberts1Michael Cooper5CJaphet Tanganga25Mark McGuinness30Rhys Norrington-Davies33Norrington-Davies R.38Femi Seriki7Joe Rothwell10Callum OHare19Tahith Chong42Sydie Peck9Thomas Cannon45Patrick Bamford
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Stephen McLaughlin▼ Rời sân 74'6.9
- 5Ryan Sweeney C▼ Rời sân 60'7.4
- 7Lucas Akins5.5
- 13Jonathan Russell6.5
- 17David McGoldrick▼ Rời sân 74'5.9
- 19Tyler Roberts▼ Rời sân 46'5.9
- 20Frazer Blake-Tracy6.4
- 21Harry Lewis5.5
- 23Adedeji Oshilaja7.3
- 24Regan Hendry▼ Rời sân 60'6.5
- 25Louis Reed🟨 Thẻ vàng 63'6.6
Khách · 442
- 1Michael Cooper7.3
- 5Japhet Tanganga C7.5
- 7Joe Rothwell🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 70'7.5
- 9Thomas Cannon7
- 10Callum OHare⚽ Ghi bàn 89'7.9
- 19Tahith Chong▼ Rời sân 29'7.3
- 25Mark McGuinness⚽ Ghi bàn 71'7.6
- 30Rhys Norrington-Davies▼ Rời sân 46'6.6
- 33Norrington-Davies R.
- 38Femi Seriki🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 84'7.3
- 42Sydie Peck🎯 Kiến tạo 71'7.9
- 45Patrick Bamford⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 70'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
720
Sút cầu môn
24
Tấn công
93113
Tấn công nguy hiểm
4051
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
402410
TL chuyền bóng thành công
76%73%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
20
Cứu thua
12
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
3121
Cắt bóng
178
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
3024
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.432.54
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
48 52
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mansfield Town (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mansfield Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ryan Sweeney Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 30/39 | 4 | |||
| 23Adedeji Oshilaja Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 43/53 | 4 | |||
| 3Stephen McLaughlin Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 33/44 | 4 | |||
| 25Louis Reed Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 36/42 | 4 | 🟨 | ||
| 24Regan Hendry Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 25/31 | 2 | |||
| 13Jonathan Russell Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 20/28 | 2 | |||
| 20Frazer Blake-Tracy Trung vệ | 6.4 | 2/2 | 40/50 | 3 | |||
| 19Tyler Roberts Hộ công | 5.9 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 17David McGoldrick Trung phong | 5.9 | 1/0 | 15/21 | 1 | |||
| 7Lucas Akins Trung phong | 5.5 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 21Harry Lewis Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 4Elliott Hewitt (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 5 | |||
| 22Nathan Moriah Welsh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 14Michael Smith (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 18Rhys Oates (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 16Liam Thompson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 10/12 | 0 | 🟨 |
Sheffield United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Patrick Bamford Trung phong | 7.9 | 1 | 5/1 | 16/24 | 2 | ||
| 10Callum OHare Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 2/1 | 32/38 | 2 | ||
| 42Sydie Peck Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 2/0 | 51/66 | 2 | ||
| 25Mark McGuinness Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 18/26 | 1 | ||
| 7Joe Rothwell Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 4/0 | 34/39 | 0 | ||
| 5Japhet Tanganga Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 18/30 | 2 | |||
| 1Michael Cooper Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 13/33 | 1 | |||
| 19Tahith Chong Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 38Femi Seriki Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 32/47 | 3 | 🟨 | ||
| 9Thomas Cannon Trung phong | 7 | 3/1 | 14/22 | 1 | |||
| 30Rhys Norrington-Davies Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 16/18 | 2 | |||
| 4Oliver Arblaster (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 26Ryan One (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 1/0 | 7/7 | 1 | ||
| 14Harrison Burrows (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 11Romelle Donovan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 7/10 | 2 | |||
| 2Matt Doherty (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mansfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1897 | Thành lập | 1889/3/26 |
| Field Mill Stadium | Sân nhà | Bramall Lane Stadium |
| 9990 | Sức chứa | 32609 |
| Nigel Clough | HLV | Chris Wilder |
| Mansfield | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.28 | 3.23 | 1.77 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 3.28 | 3.23 | 1.77 | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.80 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 90.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.80 | 0.87 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.82 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.95 | 1.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.61 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.61 ↑ | 1.01 ↓ | 3.66 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.82 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.23 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.08 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.79 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.35 | 3.04 | 1.84 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 16.50 ↑ | 4.97 ↑ | 1.19 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.66 | 3.84 | 1.61 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.20 ↓ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.62 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 1.02 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.70 | 3.69 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 25.49 ↑ | 5.48 ↑ | 1.20 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.95 | 3.55 | 1.67 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.93 | 4.00 | 1.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 473.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.50 ↓ | 1.85 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.62 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.57 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mansfield Town | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Sheffield United | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).