Kết quả bóng đá trận Manta FC vs Orense SC, 02:00 ngày 22/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 22/09/2026
Manta FC 2 Kết thúc HT 2-0 1
Orense SC
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Manta FC | Phút | |
| 13' | Velasco P. | |
| G.Mina | 22' | |
| 27' ⇄ | ▲ Ortiz J. ▼ | |
| Angulo J. (Kiến tạo: Jeffferson Troya) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Angulo J. 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Blanco J. 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| 44' | ⚽ 3 - 1 | |
| Moscarelli O. A. | 45' | |
| 45' | Achilier G. | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Jose Monaga ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Alman J. ▼ | 55' ⇄ | |
| Jimenez D. | 56' | |
| 56' | Parrales M. | |
| 64' ⇄ | ▲ Chuchuca W. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Mena A. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Barrio C. ▼ | |
| ▲ Ledesma A. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Nazareno J. ▼ | 65' ⇄ | |
| Troya J. | 66' | |
| ▲ Burbano R. ▼ | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Bryan Vinan ▼ | |
| 82' | 📺 VAR | |
| 82' | 📺 Lorenzo A. VAR | |
| Alman J. | 85' | |
| 86' | ⚽ 3 - 2 Mena A. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 19 | 15 |
| Điểm | 3 | 5 | 13 | 9 |
Chủ = Manta FC · Khách = Orense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manta FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 9 (30%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 9 (30%) |
Bảng xếp hạng
Manta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 5 | 5 | 17 | 14 | 37 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 3 | 8 | 7 | 14 | 12 | 16 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 7 | 23 | 8 | 15 |
Orense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 6 | 13 | 31 | 41 | 30 | 13 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 19 | 18 | 13 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 22 | 12 | 11 |
Đội hình
Manta FC
Orense SC
12Zambrano F.21Mateo Ortiz23Alexander Medina24Moscarelli O. A.31G.Mina5Ramirez B.6Jimenez D.27Troya J.55Verges J.9Blanco J.17Angulo J.12Silva R.5Lorenzo A.15Caicedo B.24Achilier G.31Velasco P.11Walter AgustIn Herrera26Molina N.30Burgoa V.51Ortiz C.10Parrales M.19Bermudez M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Ramirez B.
- 6Jimenez D.🟨 Thẻ vàng 56'
- 9Blanco J.⚽ Ghi bàn 35'
- 12Zambrano F.
- 17Angulo J.⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 30'
- 21Mateo Ortiz
- 23Alexander Medina
- 24Moscarelli O. A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 27Troya J.🎯 Kiến tạo 29' · 🟨 Thẻ vàng 66'
- 31G.Mina🟨 Thẻ vàng 22'
- 55Verges J.
Khách · 442
- 5Lorenzo A.
- 10Parrales M.🟨 Thẻ vàng 56'
- 11Walter AgustIn Herrera
- 12Silva R.
- 15Caicedo B.
- 19Bermudez M.
- 24Achilier G.🟨 Thẻ vàng 45'
- 26Molina N.
- 30Burgoa V.
- 31Velasco P.🟨 Thẻ vàng 13'
- 51Ortiz C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
67
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
37
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
285376
TL chuyền bóng thành công
75%79%
Phạm lỗi
2014
Cứu thua
64
Quả ném biên
1817
Chuyền dài
1523
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manta FC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Orense SC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Manta FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-7-27 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Efren Alexander Mera Moreira | HLV | Raul Adolfo Antuna |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.10 | 2.70 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 75.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.80 | 2.45 | 0.71 | 2.25 | 0.63 | 0.55 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.54 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.62 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 195.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.62 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.35 | 2.66 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 2.99 | 2.47 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 75.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.65 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.53 | 3.24 | 2.73 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manta FC | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Orense SC | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).