Kết quả bóng đá trận Mantova vs ASD Alcione, 22:30 ngày 30/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 30/07/2026
Mantova Sắp đá --:--:--
ASD Alcione
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 17 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 8 |
Chủ = Mantova · Khách = ASD Alcione
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mantova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 12 (31%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Thành tích gần đây — Mantova
BTTBTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Frosinone | 5-0 (2-0) | Mantova | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Mantova | 3-2 (2-0) | Monza | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | SudTirol | 0-3 (0-2) | Mantova | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Mantova | 0-2 (0-0) | Avellino | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Spezia | 0-2 (0-1) | Mantova | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Mantova | 1-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Modena | 2-1 (1-0) | Mantova | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Mantova | 3-0 (1-0) | Cesena | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Empoli | 2-2 (0-2) | Mantova | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Mantova | 2-0 (2-0) | Juve Stabia | 0 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Palermo | 2-1 (2-0) | Mantova | -1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Mantova | 1-1 (1-0) | Carrarese | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Mantova | 2-1 (0-1) | Sampdoria | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Catanzaro | 2-0 (2-0) | Mantova | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-0 (1-0) | Mantova | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Mantova | 2-1 (1-1) | Bari | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Pescara | 2-2 (1-1) | Mantova | 0 | 2.75 | H |
| 24/01/26 | Mantova | 2-5 (1-2) | Venezia | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Padova | 1-2 (0-1) | Mantova | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/01/26 | Mantova | 1-1 (0-1) | Palermo | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — ASD Alcione
BHTHBBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/11 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Torino | 1-0 (0-0) | ASD Alcione | -3 | 4.5 | B |
| 04/05/26 | Lumezzane | 0-0 (0-0) | ASD Alcione | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | ASD Alcione | 2-1 (1-0) | Albinoleffe | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | USD Virtus Verona | 1-1 (1-0) | ASD Alcione | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | ASD Alcione | 0-2 (0-1) | Lecco | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Trento | 1-0 (0-0) | ASD Alcione | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | ASD Alcione | 1-1 (1-0) | Pro Vercelli | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Novara | 3-0 (1-0) | ASD Alcione | -0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | ASD Alcione | 0-0 (0-0) | Brescia | -0.5 | 2 | H |
| 07/03/26 | Pro Patria | 1-1 (0-0) | ASD Alcione | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | ASD Alcione | 1-1 (0-0) | Giana | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Inter Milan U23 | 0-0 (0-0) | ASD Alcione | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | ASD Alcione | 1-0 (1-0) | US Pergolettese 1932 | +0.5 | 2 | T |
| 15/02/26 | Vicenza | 0-1 (0-0) | ASD Alcione | -1.25 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | ASD Alcione | 0-0 (0-0) | A.C. Ospitaletto | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | ASD Alcione | 1-0 (0-0) | Arzignano Valchiampo | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/02/26 | Renate AC | 1-0 (0-0) | ASD Alcione | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | ASD Alcione | 5-0 (1-0) | AC Dolomiti Bellunesi | +0.25 | 2 | T |
| 17/01/26 | Lumezzane | 1-0 (1-0) | ASD Alcione | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | ASD Alcione | 2-0 (0-0) | Cittadella | -0.25 | 2.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
59 41
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mantova (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
ASD Alcione (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
ASD Alcione (39 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 18 (46%)Hòa 5 (13%)Bại 16 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (18%)Hòa 7 (18%)Xỉu 25 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mantova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Stadio Danilo Martelli | Sân nhà | |
| 14844 | Sức chứa | 0 |
| Davide Possanzini | HLV | |
| Mantova | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.10 ↓ | 5.50 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.05 | 4.95 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.49 | 4.05 | 4.95 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 1.00 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.02 | 5.15 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.52 | 3.98 ↓ | 5.25 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.90 ↓ | 5.00 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.85 | 4.90 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.72 ↓ | 4.90 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.10 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.90 ↓ | 5.00 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.90 | 6.56 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.92 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.98 ↑ | 5.73 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.68 ↓ | 0.75 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.25 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.53 ↑ | 3.70 ↓ | 5.25 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.70 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.