Kết quả bóng đá trận Mantova vs Empoli, 00:00 ngày 31/08/2026

Serie B (Ý) · 00:00 ngày 31/08/2026
Mantova
3 Kết thúc HT 0-0 1
Empoli
🟨 2 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Mantova Phút Empoli
23' Gerard Yepes
Alessio Castellini 42'
HT 0-0
49' Karim Zedadka
51'⚽ 0 - 1 Edoardo Saporiti(Assists:Matteo Egan) (Kiến tạo: Matteo Egan)
Francesco Bardi 51'
55' ⇄▲ Luca Belardinelli ▼ Karim Zedadka
▲ Vanja Vlahovic ▼ Ettore Gliozzi55' ⇄
▲ Ismale Cajazzo ▼ Rares Ilie56' ⇄
▲ Rachid Kouda ▼ Lorenzo Ignacchiti56' ⇄
57' Marco Curto
Francesco Ruocco(Assists:Alessio Castellini) (Kiến tạo: Alessio Castellini) 1 - 1 ⚽58'
Vanja Vlahovic(Assists:Stefano Cella) (Kiến tạo: Stefano Cella) 2 - 1 ⚽61'
72' ⇄▲ Bogdan Popov ▼ Filippo Distefano
72' ⇄▲ Lapo Deli ▼ Gerard Yepes
74' Luca Belardinelli
▲ Jean-Pierre Longonda ▼ Francesco Ruocco78' ⇄
▲ Eman Kospo ▼ Bodin Tomasevic83' ⇄
86' Lapo Deli
86' ⇄▲ Roberto Berizzi ▼ Niccolo Corrado
86' ⇄▲ Andrea Orlandi ▼ Edoardo Saporiti
Fahem Benaissa-Yahia(Assists:Vanja Vlahovic) (Kiến tạo: Vanja Vlahovic) 3 - 1 ⚽90'
90+3' Luca Magnino
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 20 24
Bại 02 23
Ghi bàn 52 2310
Mất bàn 33 1411
Điểm 53 2013

Chủ = Mantova · Khách = Empoli

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mantova (10)Hiệp 1 / Cả trậnEmpoli (9)
2 (20%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (10%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
4 (40%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (22%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
1 (10%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Mantova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005262
Sân nhà11003132
Sân khách11002136
6 gần64021310--

Empoli

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210123312
Sân nhà11001034
Sân khách100113019
6 gần624075--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Mantova 0 (0%)Hòa 4 (67%)Empoli 2 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D214/03/26Empoli2-2 (0-2)Mantova9-4-0.52.5H
ITA D221/12/25Mantova0-1 (0-0)Empoli6-302.25B
ITA D224/03/10Empoli4-0 (2-0)Mantova--0.52.25B
ITA D217/10/09Mantova1-1 (0-0)Empoli-02.25H
ITA D216/05/09Mantova1-1 (1-0)Empoli-02.25H
ITA D220/12/08Empoli1-1 (0-1)Mantova--0.52.25H

Thành tích gần đây — Mantova

TTBTTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D223/08/26Carrarese1-2 (0-1)Mantova2-3-0.252.5T
ITA Cup17/08/26Lazio0-2 (0-0)Mantova7-3-1.52.75T
INT CF10/08/26Mantova0-1 (0-0)Athletic Carpi6-1+1.253B
INT CF06/08/26Legnago Salus1-3 (0-0)Mantova0-8+1.753T
INT CF30/07/26Mantova6-2 (2-0)ASD Alcione6-1+12.75T
ITA D209/05/26Frosinone5-0 (2-0)Mantova8-3-13B
ITA D201/05/26Mantova3-2 (2-0)Monza0-7-0.52.5T
ITA D225/04/26SudTirol0-3 (0-2)Mantova2-2-0.252.25T
ITA D218/04/26Mantova0-2 (0-0)Avellino10-2+0.252.25B
ITA D212/04/26Spezia0-2 (0-1)Mantova6-0-0.252.5T
ITA D206/04/26Mantova1-0 (0-0)ACD Virtus Entella4-2+0.52.25T
ITA D222/03/26Modena2-1 (1-0)Mantova1-4-0.752.5B
ITA D218/03/26Mantova3-0 (1-0)Cesena5-3+0.252.5T
ITA D214/03/26Empoli2-2 (0-2)Mantova9-4-0.52.5H
ITA D208/03/26Mantova2-0 (2-0)Juve Stabia6-102.25T
ITA D205/03/26Palermo2-1 (2-0)Mantova9-2-12.75B
ITA D201/03/26Mantova1-1 (1-0)Carrarese6-9+0.252.5H
ITA D221/02/26Mantova2-1 (0-1)Sampdoria6-502.25T
ITA D214/02/26Catanzaro2-0 (2-0)Mantova2-11-0.52.5B
ITA D211/02/26A.C. Reggiana 19191-0 (1-0)Mantova5-302.25B

Thành tích gần đây — Empoli

THHHTHTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D223/08/26Empoli1-0 (1-0)Cremonese2-502.25T
ITA Cup17/08/26Pisa1-1 (1-0)Empoli4-4-0.52.25H
INT CF09/08/26Livorno1-1 (0-0)Empoli6-3+0.752.5H
INT CF01/08/26Empoli1-1 (1-0)Spezia1-6+0.252.75H
INT CF25/07/26Empoli1-0 (1-0)ACD Virtus Entella3-3+0.52.5T
ITA D209/05/26Monza2-2 (1-1)Empoli7-4-0.752.5H
ITA D201/05/26Empoli1-0 (0-0)Avellino4-2+0.252.25T
ITA D225/04/26Venezia2-0 (0-0)Empoli9-6-1.53B
ITA D220/04/26Empoli1-1 (0-1)ACD Virtus Entella6-5+0.252.25H
ITA D212/04/26Padova1-0 (0-0)Empoli4-4+0.252.25B
ITA D206/04/26Sampdoria1-0 (0-0)Empoli7-4-0.252.25B
ITA D222/03/26Empoli4-2 (2-1)Pescara6-9+0.52.75T
ITA D218/03/26Spezia1-1 (0-0)Empoli7-1-0.252.25H
ITA D214/03/26Empoli2-2 (0-2)Mantova9-4+0.52.5H
ITA D208/03/26Catanzaro3-2 (0-2)Empoli9-1-0.52.25B
ITA D205/03/26Bari2-1 (1-1)Empoli3-802.25B
ITA D228/02/26Empoli1-1 (0-1)Cesena13-1+0.252.25H
ITA D221/02/26Frosinone2-2 (1-1)Empoli6-3-0.52.5H
ITA D215/02/26Empoli1-1 (0-1)A.C. Reggiana 191912-1+0.52.25H
ITA D212/02/26Empoli1-2 (1-0)Juve Stabia5-3+0.252B

Đội hình

MantovaEmpoli
22Francesco Bardi5Bodin Tomasevic27Alessio Castellini29Stefano Cella21CSimone Trimboli25Lorenzo Ignacchiti41Jonathan Silva50Fahem Benaissa-Yahia8Rares Ilie19Francesco Ruocco9Ettore Gliozzi12Jacopo Seghetti8CLuca Magnino25Marco Curto33Cristian Cauz21Gerard Yepes35Matteo Egan91Niccolo Corrado98Karim Zedadka10Edoardo Saporiti20Filippo Distefano11Steven Shpendi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
6
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
92
89
Tấn công nguy hiểm
29
36
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
20
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
366
409
TL chuyền bóng thành công
78%
78%
Phạm lỗi
13
20
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
16
22
Cắt bóng
13
7
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
23
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.28
0.46
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B2
T2 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mantova (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Empoli (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mantova (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Empoli (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
MantovaEmpoli

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MantovaEmpoli

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
43
Thắng 1
210
Hòa
45
Thua 1
31
Thua 2+
MantovaEmpoli

Mantova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
41Jonathan Silva
Tiền vệ tấn công
80/033/397
21Simone Trimboli
Tiền vệ trung tâm
7.61/031/381
27Alessio Castellini
Trung vệ
7.613/143/544🟨
25Lorenzo Ignacchiti
Tiền vệ trung tâm
7.10/018/250
50Fahem Benaissa-Yahia
Hậu vệ trái
712/133/402
22Francesco Bardi
Thủ môn
6.90/026/410🟨
19Francesco Ruocco
Tiền vệ tấn công
6.911/19/131
29Stefano Cella
Trung vệ
6.910/026/291
9Ettore Gliozzi
Trung phong
6.62/17/110
5Bodin Tomasevic
Trung vệ
6.60/027/333
8Rares Ilie
Tiền vệ tấn công
6.32/18/120
99Vanja Vlahovic (dự bị)
Trung phong
7.9112/14/60
80Rachid Kouda (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/110/110
6Jean-Pierre Longonda (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/12/20
11Ismale Cajazzo (dự bị)
Tiền vệ phải
6.31/14/51
75Eman Kospo (dự bị)
Trung vệ
-0/05/71

Empoli

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Edoardo Saporiti
Tiền vệ tấn công
7.113/112/181
35Matteo Egan
Tiền vệ
6.710/014/192
20Filippo Distefano
Hộ công
6.60/017/200
25Marco Curto
Trung vệ
6.50/048/572🟨
33Cristian Cauz
Trung vệ
6.50/048/545
98Karim Zedadka
Tiền vệ trái
6.40/024/281🟨
21Gerard Yepes
Tiền vệ phòng ngự
6.20/041/442🟨
91Niccolo Corrado
Hậu vệ trái
6.20/014/230
12Jacopo Seghetti
Thủ môn
6.10/031/480
11Steven Shpendi
Trung phong
5.82/111/180
8Luca Magnino
Tiền vệ trung tâm
5.51/035/381🟨
77Bogdan Popov (dự bị)
Trung phong
6.40/02/40
44Lapo Deli (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/011/150🟨
57Luca Belardinelli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.10/010/181🟨
45Andrea Orlandi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/00/00
40Roberto Berizzi (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mantova Thông tin Empoli
1911 Thành lập 1921-8-15
Stadio Danilo Martelli Sân nhà Carlo Castellani
14844 Sức chứa 19847
Francesco Modesto HLV Guido Pagliuca
Mantova Khu vực Empoli
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.093.103.400.842.250.970.790.251.02
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑4.500.11 ↓0.11 ↓-0.254.00 ↑
VcbetSớm1.953.303.600.832.250.991.010.500.81
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑2.90 ↑3.500.23 ↓0.78 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm2.023.303.400.862.250.980.800.251.06
Live1.06 ↓6.80 ↑184.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm2.203.203.351.052.500.701.100.500.65
Live1.06 ↓8.50 ↑80.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.303.103.000.792.250.89---
Live1.09 ↓7.08 ↑100.00 ↑2.47 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm2.023.303.400.862.250.980.800.251.06
Live1.06 ↓6.80 ↑184.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
CrownSớm2.043.303.250.842.250.960.790.251.03
Live1.03 ↓10.00 ↑31.00 ↑3.33 ↑3.500.16 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
SbobetSớm2.023.123.250.862.251.000.840.251.04
Live1.06 ↓6.70 ↑95.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.133.433.380.842.251.000.860.251.00
Live1.07 ↓9.30 ↑98.00 ↑3.70 ↑3.500.17 ↓0.89 ↑0.001.01 ↑
LadbrokesSớm2.053.103.201.002.500.70---
Live1.04 ↓8.00 ↑41.00 ↑0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm2.103.203.350.822.250.900.800.250.92
Live1.08 ↓7.25 ↑161.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.800.000.95 ↑
PinnacleSớm2.153.273.430.862.250.940.850.250.97
Live1.21 ↓5.24 ↑30.28 ↑4.29 ↑4.500.17 ↓0.850.000.99 ↑
BwinSớm2.103.303.401.002.500.70---
Live1.01 ↓71.00 ↑226.00 ↑0.83 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm2.153.253.451.102.500.700.530.001.40
Live1.07 ↓9.00 ↑120.00 ↑6.24 ↑4.500.10 ↓0.55 ↑0.001.48 ↑
SNAISớm2.103.253.60------
Live2.15 ↑3.20 ↓3.40 ↓------
Bet 365Sớm2.353.103.000.802.251.001.030.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.103.103.301.052.500.700.750.250.86
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑4.500.05 ↓0.87 ↑0.500.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mantova+1/4200
Empoli-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).