Kết quả bóng đá trận Manukau United vs Auckland City, 13:30 ngày 11/07/2026
Northern League (New Zealand) · 13:30 ngày 11/07/2026
Manukau United 0 Kết thúc HT 0-1 5
Auckland City
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Manukau United | Phút | |
| FT 0-5 | ||
| 87' | ⚽ 0 - 5 | |
| 71' | ⚽ 0 - 4 Pavel Osmancik | |
| 69' | ⚽ 0 - 3 Ryan Watson | |
| 46' | ⚽ 0 - 2 Pavel Osmancik | |
| HT 0-1 | ||
| 34' | ||
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 7 | 25 |
| Mất bàn | 10 | 0 | 34 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 3 | 23 |
Chủ = Manukau United · Khách = Auckland City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manukau United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (63%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Manukau United 0 (0%)Hòa 0 (0%)Auckland City 7 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | -2 | 3.5 | B |
| 02/09/23 | Auckland City | 5-1 (4-0) | Manukau United | - | - | B |
| 14/06/23 | Manukau United | 0-5 (0-3) | Auckland City | -2.25 | 4 | B |
| 19/07/22 | Auckland City | 3-1 (2-1) | Manukau United | -2.5 | 3.75 | B |
| 18/06/22 | Auckland City | 6-0 (3-0) | Manukau United | - | - | B |
| 07/05/22 | Manukau United | 0-3 (0-2) | Auckland City | - | - | B |
| 02/04/21 | Auckland City | 3-1 (2-0) | Manukau United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Manukau United
BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/32 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (2-1) | Manukau United | - | - | B |
| 20/06/26 | Manukau United | 0-2 (0-1) | East Coast Bays | - | - | B |
| 06/06/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Manukau United | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | -2.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | T |
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 09/05/26 | Western Springs AFC | 5-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 02/05/26 | Manukau United | 1-5 (1-1) | Birkenhead United | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | -2.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Manukau United | 0-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | -2 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Manukau United | 1-1 (1-1) | Bay Olympic | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | East Coast Bays | 3-0 (1-0) | Manukau United | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Fencibles United | 4-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 22/03/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Auckland FC Reserves | - | - | B |
| 05/07/25 | Manukau United | 1-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 02/09/23 | Auckland City | 5-1 (4-0) | Manukau United | - | - | B |
| 26/08/23 | Manukau United | 1-2 (0-1) | Western Springs AFC | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/08/23 | Manukau United | 0-1 (0-0) | Manurewa AFC | - | - | B |
| 16/08/23 | Birkenhead United | 2-3 (1-1) | Manukau United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Auckland City
TTTBTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Auckland City | 3-0 (0-0) | Takapuna | - | - | T |
| 01/07/26 | Auckland City | 2-0 (0-0) | Auckland FC Reserves | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Auckland City | 3-0 (1-0) | Western Springs AFC | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Birkenhead United | 3-2 (3-1) | Auckland City | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Auckland City | 2-1 (1-1) | East Coast Bays | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland City | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | +2 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-3 (1-0) | Auckland City | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bay Olympic | 1-4 (0-3) | Auckland City | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | +2 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | B |
| 03/04/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Birkenhead United | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | +0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Western Springs AFC | 0-3 (0-2) | Auckland City | - | - | T |
| 13/12/25 | Wellington Olympic | 1-1 (0-0) | Auckland City | 0 | 3 | H |
| 06/12/25 | Auckland City | 3-0 (0-0) | Coastal Spirit | +1.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
09
Sút cầu môn
07
Tấn công
42104
Tấn công nguy hiểm
1864
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
22 78
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B7T7 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn4.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manukau United (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 3.19 bàn/trận
Auckland City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manukau United (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Auckland City (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manukau United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Albert Riera Vidal | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 14.00 | 7.60 | 1.03 | 0.73 | 3.75 | 0.89 | 0.94 | -2.75 | 0.76 |
| Live | 14.00 | 6.30 ↓ | 1.06 ↑ | 0.73 | 3.50 | 0.89 | 0.96 ↑ | -2.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 21.00 | 9.20 | 1.08 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 0.90 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 53.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.87 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.06 | 0.83 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | -2.75 | 0.78 |
| Live | 46.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 24.00 | 5.50 | 1.08 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.80 | -2.75 | 0.96 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.03 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 10.00 | 1.08 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 6.20 | 1.09 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.06 ↓ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 17.00 | 7.90 | 1.07 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 1.01 | -2.50 | 0.75 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.10 ↓ | 1.03 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.86 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 14.50 | 6.20 | 1.06 | 0.82 | 3.50 | 0.92 | 0.98 | -2.50 | 0.76 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.97 ↓ | -1.00 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 23.00 | 6.90 | 1.03 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | 0.74 | -3.00 | 0.94 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.10 ↓ | 1.03 | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.82 ↑ | -1.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 17.00 | 9.00 | 1.08 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 10.50 | 1.02 | 0.69 | 3.75 | 0.84 | 0.85 | -2.75 | 0.68 |
| Live | 121.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.81 ↓ | -1.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 21.18 | 12.97 | 1.03 | 0.77 | 3.75 | 0.92 | 0.88 | -3.00 | 0.80 |
| Live | 19.75 ↓ | 6.22 ↓ | 1.12 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | 0.88 | -1.00 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 18.00 | 9.50 | 1.08 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 34.00 | 10.50 | 1.03 | 0.63 | 3.50 | 1.13 | 1.17 | -2.50 | 0.61 |
| Live | 39.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.08 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.80 | -3.00 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 29.00 | 8.50 | 1.08 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.