Kết quả bóng đá trận Manukau United vs Auckland United, 13:30 ngày 01/08/2026
Northern League (New Zealand) · 13:30 ngày 01/08/2026
Manukau United Sắp đá --:--:--
Auckland United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 13 |
| Mất bàn | 15 | 6 | 34 | 10 |
| Điểm | 0 | 1 | 3 | 15 |
Chủ = Manukau United · Khách = Auckland United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Manukau United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 11 (65%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Manukau United 0 (0%)Hòa 1 (17%)Auckland United 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | -2.25 | 3.75 | B |
| 01/07/23 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Manukau United | - | - | B |
| 10/04/23 | Manukau United | 1-4 (0-1) | Auckland United | -1 | 3.5 | B |
| 11/06/22 | Auckland United | 4-1 (2-0) | Manukau United | - | - | B |
| 02/04/22 | Manukau United | 0-4 (0-1) | Auckland United | - | - | B |
| 05/04/21 | Auckland United | 2-2 (2-1) | Manukau United | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Manukau United
BBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/34 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Eastern Suburbs AFC | 7-0 (4-0) | Manukau United | - | - | B |
| 11/07/26 | Manukau United | 0-5 (0-1) | Auckland City | - | - | B |
| 27/06/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (2-1) | Manukau United | - | - | B |
| 20/06/26 | Manukau United | 0-2 (0-1) | East Coast Bays | - | - | B |
| 06/06/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Manukau United | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | -2.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | T |
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 09/05/26 | Western Springs AFC | 5-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 02/05/26 | Manukau United | 1-5 (1-1) | Birkenhead United | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | -2.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Manukau United | 0-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | -2 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Manukau United | 1-1 (1-1) | Bay Olympic | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | East Coast Bays | 3-0 (1-0) | Manukau United | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Fencibles United | 4-0 (1-0) | Manukau United | - | - | B |
| 22/03/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Auckland FC Reserves | - | - | B |
| 05/07/25 | Manukau United | 1-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 02/09/23 | Auckland City | 5-1 (4-0) | Manukau United | - | - | B |
| 26/08/23 | Manukau United | 1-2 (0-1) | Western Springs AFC | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Auckland United
BHBHTTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Nelson Suburbs | 2-1 (0-1) | Auckland United | - | - | B |
| 18/07/26 | Auckland United | 0-0 (0-0) | Western Springs AFC | +1 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Birkenhead United | 4-0 (1-0) | Auckland United | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Auckland United | 1-1 (0-0) | Cambridge FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | +1.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Auckland United | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | -0.25 | 3 | H |
| 28/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (0-0) | Auckland United | +1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | East Coast Bays | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Bay Olympic | 0-3 (0-2) | Auckland United | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | T |
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Western Springs AFC | 2-0 (1-0) | Auckland United | - | - | B |
| 11/04/26 | Auckland United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Auckland United | 3-3 (0-3) | Auckland FC Reserves | - | - | H |
| 21/03/26 | Melville United | 1-4 (1-0) | Auckland United | - | - | T |
| 07/12/25 | Auckland FC Reserves | 3-0 (2-0) | Auckland United | 0 | 3.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
22 78
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Manukau United (17 trận)
Ghi 0.65 bàn/trậnMất 3.41 bàn/trận
Auckland United (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Manukau United (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Auckland United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 2 (15%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Manukau United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.05 | 0.81 | 3.75 | 0.81 | 0.82 | -2.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 | 7.00 | 1.05 | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.76 ↓ | 0.82 | -2.75 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 21.00 | 9.00 | 1.06 | 0.89 | 3.75 | 0.88 | 0.78 | -2.75 | 0.95 |
| Live | 18.00 ↓ | 9.00 | 1.07 ↑ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | -2.50 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 9.50 | 1.08 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 17.00 | 9.50 | 1.08 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.20 | 5.60 | 1.15 | 0.84 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 9.80 | 6.70 | 1.09 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.89 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 9.80 | 6.70 | 1.09 | 0.94 ↑ | 4.00 | 0.82 | 0.89 | -2.50 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 27.00 | 7.25 | 1.01 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.85 | -3.00 | 0.83 |
| Live | 16.90 ↓ | 6.30 ↓ | 1.06 ↑ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.77 ↓ | -2.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 8.00 | 1.10 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 | 7.50 ↓ | 1.11 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.50 | 9.50 | 1.04 | 0.82 | 4.00 | 0.75 | 0.76 | -2.75 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↓ | 8.25 ↓ | 1.11 ↑ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.80 ↑ | 0.75 ↓ | -2.75 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.34 | 7.76 | 1.11 | 0.76 | 3.75 | 0.95 | 0.93 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 12.05 ↑ | 8.60 ↑ | 1.08 ↓ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.92 ↓ | -2.50 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 16.50 | 8.25 | 1.10 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 16.50 | 7.75 ↓ | 1.11 ↑ | 0.61 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 10.00 | 1.08 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 1.28 | -2.50 | 0.55 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.60 ↓ | 1.06 ↓ | 0.70 ↑ | 3.75 | 1.02 ↓ | 0.76 ↓ | -2.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 10.00 | 1.08 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 | 8.50 ↓ | 1.11 ↑ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.85 ↓ | -2.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 7.00 | 1.11 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 19.00 | 7.00 | 1.11 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Manukau United | -3 | 0 | 0 | 1 |
| Auckland United | +3 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).