Kết quả bóng đá trận Maranhao vs Itabaiana(SE), 04:30 ngày 24/08/2026

Brasileiro, Serie C · 04:30 ngày 24/08/2026
Maranhao
4 Kết thúc HT 3-1 1
Itabaiana(SE)
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Maranhao Phút Itabaiana(SE)
Jorge Rocha 1 - 0 6'
Lucao 2 - 0 12'
Felipe Ferreira da Cruz 3 - 0 25'
35' 3 - 1 Julio Henrique
HT 3-1
Rosivan 4 - 1 52'
68' Gustavo Crecci
73' Luan Felipe Andrade
77'
84'
88'
90+6' Rodrigo Alves Đá hỏng penalty
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 43
Hòa 00 42
Bại 03 25
Ghi bàn 71 98
Mất bàn 27 513
Điểm 90 1611

Chủ = Maranhao · Khách = Itabaiana(SE)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maranhao (36)Hiệp 1 / Cả trậnItabaiana(SE) (43)
9 (25%)Thắng/Thắng7 (16%)
2 (6%)Thắng/Hòa4 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng8 (19%)
7 (19%)Hòa/Hòa6 (14%)
3 (8%)Hòa/Bại7 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
10 (28%)Bại/Bại9 (21%)

Bảng xếp hạng

Maranhao

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1766514152414
Sân nhà84221071411
Sân khách924348109
6 gần632153--

Itabaiana(SE)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1745813211719
Sân nhà8224611820
Sân khách9234710913
6 gần631254--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Maranhao 1 (100%)Hòa 0 (0%)Itabaiana(SE) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA CNF22/03/24Itabaiana(SE)3-4 (0-2)Maranhao5-402.25T

Thành tích gần đây — Maranhao

TTHTBHBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/4 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D316/08/26Santa Cruz PE0-1 (0-1)Maranhao6-3-0.52T
BRA D310/08/26Maranhao2-1 (1-1)Brusque FC4-802.25T
BRA D326/07/26Ferroviaria SP0-0 (0-0)Maranhao11-4-0.52H
BRA D313/07/26Maranhao2-1 (1-0)Ypiranga(RS)6-5+0.252.25T
BRA D305/07/26Maranhao0-1 (0-0)Inter de Limeira10-202.25B
BRA D329/06/26Ituano SP0-0 (0-0)Maranhao6-3-0.52.25H
BRA D321/06/26Maranhao0-1 (0-0)SC Paysandu Para5-7+0.252.25B
BRA D316/06/26Maringa FC0-0 (0-0)Maranhao8-1-0.752.75H
BRA D301/06/26Anapolis FC0-0 (0-0)Maranhao8-3-0.52H
BRA D324/05/26Maranhao0-0 (0-0)Caxias RS4-102H
BRA D319/05/26Confianca SE2-1 (1-0)Maranhao8-7-0.52B
BRA D310/05/26Maranhao3-1 (2-1)Botafogo PB6-8+0.252T
BRA D305/05/26Floresta CE1-2 (0-2)Maranhao2-4-0.752T
BRA CNF30/04/26Maranhao1-3 (0-3)Ceara5-4-12.5B
BRA D326/04/26Maranhao2-1 (1-1)Volta Redonda5-602T
BRA D319/04/26Amazonas FC2-0 (1-0)Maranhao1-4-0.752B
BRA CNF16/04/26Sport Club do Recife5-0 (2-0)Maranhao6-3-1.252.5B
BRA D312/04/26Barra FC3-0 (2-0)Maranhao4-4-0.51.75B
BRA CNF09/04/26Imperatriz(MA)1-1 (0-1)Maranhao7-3--H
BRA D305/04/26Maranhao1-1 (0-0)Guarani SP5-16-0.252H

Thành tích gần đây — Itabaiana(SE)

BBHTTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 1/4/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D317/08/26Barra FC1-0 (0-0)Itabaiana(SE)20-4-0.252B
BRA D310/08/26Itabaiana(SE)0-2 (0-1)Caxias RS7-202B
BRA D326/07/26Confianca SE1-1 (0-1)Itabaiana(SE)3-7-0.52H
BRA D314/07/26Itabaiana(SE)1-0 (1-0)Brusque FC6-502T
BRA D307/07/26Amazonas FC0-2 (0-1)Itabaiana(SE)4-7-0.752T
BRA D328/06/26Itabaiana(SE)1-0 (0-0)Ferroviaria SP4-302T
BRA D321/06/26Anapolis FC2-0 (1-0)Itabaiana(SE)4-7-0.252B
BRA D315/06/26Itabaiana(SE)2-2 (2-0)Ituano SP2-702H
BRA D331/05/26Itabaiana(SE)0-1 (0-0)Volta Redonda7-4+0.252.25B
BRA D325/05/26Inter de Limeira0-0 (0-0)Itabaiana(SE)8-3-0.52.25H
BRA D317/05/26Figueirense0-1 (0-1)Itabaiana(SE)9-2-0.52.25T
BRA D310/05/26Itabaiana(SE)0-0 (0-0)Floresta CE5-1+0.252H
BRA D304/05/26Maringa FC4-2 (1-1)Itabaiana(SE)3-2-1.252.75B
BRA CNF30/04/26Piaui(PI)1-1 (0-1)Itabaiana(SE)4-2-0.252.25H
BRA D326/04/26Itabaiana(SE)1-4 (0-1)SC Paysandu Para5-502B
BRA CNF23/04/26Itabaiana(SE)3-3 (1-0)Botafogo PB10-8-0.252H
BRA D320/04/26Guarani SP1-1 (0-0)Itabaiana(SE)9-5-12.25H
BRA D313/04/26Itabaiana(SE)1-2 (0-2)Ypiranga(RS)9-3+0.251.75B
BRA CNF10/04/26Itabaiana(SE)0-1 (0-0)Confianca SE8-302B
BRA D307/04/26Santa Cruz PE1-0 (0-0)Itabaiana(SE)3-5-0.52B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
16
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
93
70
Tấn công nguy hiểm
43
41
Sút ngoài cầu môn
5
9
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maranhao (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Itabaiana(SE) (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maranhao (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Itabaiana(SE) (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 4 (24%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVUVU

Thời gian ghi bàn

97
0 Bàn
37
1 Bàn
43
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
87
B.thắng H1
66
B.thắng H2
MaranhaoItabaiana(SE)

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
02
T/H
00
T/B
21
H/T
63
H/H
24
H/B
00
B/T
00
B/H
34
B/B
MaranhaoItabaiana(SE)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
53
Thắng 1
77
Hòa
35
Thua 1
44
Thua 2+
MaranhaoItabaiana(SE)

Thông tin đội bóng

Maranhao Thông tin Itabaiana(SE)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Gilson Kleina
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.063.003.600.741.750.990.750.250.96
Live1.05 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.50 ↑5.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.733.104.800.972.000.831.040.750.77
Live1.03 ↓13.00 ↑36.00 ↑1.03 ↑5.250.78 ↓0.93 ↓0.250.80 ↑
Mansion88Sớm1.912.943.900.761.751.000.730.251.03
Live1.02 ↓7.80 ↑60.00 ↑8.33 ↑5.500.01 ↓0.60 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.102.953.750.551.501.20---
Live1.02 ↓11.00 ↑60.00 ↑3.70 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm1.953.003.700.902.000.74---
Live1.02 ↓9.41 ↑51.13 ↑3.51 ↑5.500.14 ↓---
12betSớm1.912.943.900.761.751.000.730.251.03
Live1.02 ↓8.00 ↑60.00 ↑7.69 ↑5.500.02 ↓0.60 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm1.963.053.800.721.750.980.940.500.76
Live1.01 ↓12.00 ↑20.00 ↑4.54 ↑5.500.02 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.082.853.451.082.000.720.820.251.00
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.773.004.870.982.000.780.770.501.01
Live1.05 ↓6.20 ↑33.00 ↑3.70 ↑5.500.09 ↓0.63 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm2.052.903.501.702.500.40---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.14 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm1.883.104.100.792.000.900.840.500.84
Live1.01 ↓12.00 ↑63.00 ↑8.57 ↑5.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.052.823.710.982.000.780.750.251.01
Live1.26 ↓4.86 ↑12.61 ↑2.90 ↑5.500.24 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm2.052.903.500.531.501.30---
Live1.01 ↓91.00 ↑251.00 ↑1.05 ↑5.500.62 ↓---
1xBetSớm1.783.304.791.252.250.571.020.750.71
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.95 ↑5.500.08 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm1.703.204.750.882.000.931.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑8.50 ↑5.500.07 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.052.633.800.601.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.