Kết quả bóng đá trận Mardin BB vs Belediye Vanspor, 01:30 ngày 30/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 30/08/2026
Mardin BB 1 Kết thúc HT 0-0 1
Belediye Vanspor
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Mardin BB | Phút | |
| Mustafa Sengul | 23' | |
| Mustafa Sengul | 23' | |
| 36' | Naby Youssouf Oulare | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Nafican Yardimci ▼ Emre Tasdemir | 51' ⇄ | |
| 52' | Ozkan Yigiter | |
| Djordje Denic | 56' | |
| Olarenwaju Kayode 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Ilias Alhaft ▼ Furkan Ozhan | |
| ▲ Mallik Wilks ▼ Denizhan Taskan | 70' ⇄ | |
| ▲ Adem Eren Kabak ▼ Tonio Teklic | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Faruk Can Genc ▼ Batuhan Isciler | |
| 71' ⇄ | ▲ Mehmet Can Davarcioglu ▼ Celal Hanalp | |
| Olarenwaju Kayode | 75' | |
| Erce Kardesler | 81' | |
| 84' ⇄ | ▲ Molik Khan ▼ Ozkan Yigiter | |
| ▲ Ahmet Uluk ▼ Olarenwaju Kayode | 87' ⇄ | |
| ▲ Bünyamin Balat ▼ Djordje Denic | 87' ⇄ | |
| Mustafa Sengul | 90+2' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 1 Mehmet Manis | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 6 | 20 |
| Điểm | 5 | 4 | 19 | 10 |
Chủ = Mardin BB · Khách = Belediye Vanspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mardin BB | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Bảng xếp hạng
Mardin BB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 22 | 5 | 7 | 67 | 25 | 71 | 2 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 3 | 2 | 35 | 12 | 39 | 5 |
| Sân khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 | 13 | 32 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 2 | - | - |
Belediye Vanspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Mardin BB
TTHTTBTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/3 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Boluspor | 0-3 (0-2) | Mardin BB | +1 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | Mardin BB | 2-0 (1-0) | Antalyaspor | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Umraniyespor | 0-0 (0-0) | Mardin BB | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Mardin BB | 2-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | T |
| 28/07/26 | Mardin BB | 2-0 (0-0) | Prishtina | - | - | T |
| 20/07/26 | Eyupspor | 1-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 09/05/26 | Mardin BB | 2-1 (1-0) | Musspor | - | - | T |
| 04/05/26 | Mardin BB | 0-0 (0-0) | Kahramanmaras Bld | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Kahramanmaras Bld | 0-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | H |
| 25/04/26 | Mardin BB | 0-0 (0-0) | Fethiyespor | - | - | H |
| 19/04/26 | Belediye Derincespor | 1-2 (0-2) | Mardin BB | - | - | T |
| 12/04/26 | Mardin BB | 2-1 (1-0) | Kahramanmaras Bld | - | - | T |
| 04/04/26 | Bursaspor | 2-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 29/03/26 | Mardin BB | 1-0 (0-0) | Aksarayspor | +1 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Menemen Belediye Spor | 1-3 (1-1) | Mardin BB | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Mardin BB | 3-0 (1-0) | Kirklarelispor | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Isparta 32 Spor | 1-0 (0-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 01/03/26 | Mardin BB | 5-0 (3-0) | Adanaspor | - | - | T |
| 22/02/26 | Arnavutkoy Belediyespor | 1-0 (1-0) | Mardin BB | - | - | B |
| 16/02/26 | Mardin BB | 3-0 (1-0) | Somaspor | - | - | T |
Thành tích gần đây — Belediye Vanspor
TBBBBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Belediye Vanspor | 3-2 (2-2) | Istanbulspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Manisa BB Spor | 4-1 (3-0) | Belediye Vanspor | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Belediye Vanspor | 0-2 (0-1) | Kayserispor | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Hatayspor | 3-1 (0-0) | Belediye Vanspor | - | - | B |
| 25/04/26 | Belediye Vanspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Umraniyespor | 1-2 (0-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Belediye Vanspor | 0-1 (0-0) | Manisa BB Spor | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Serik Belediyespor | 1-6 (1-2) | Belediye Vanspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Keciorengucu | 3-0 (1-0) | Belediye Vanspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Belediye Vanspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sakaryaspor | 2-1 (1-0) | Belediye Vanspor | 0 | 2.75 | B |
| 10/03/26 | Belediye Vanspor | 1-0 (0-0) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 07/03/26 | Pendikspor | 1-1 (1-1) | Belediye Vanspor | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Belediye Vanspor | 0-3 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Belediye Vanspor | -1 | 2.75 | B |
| 19/02/26 | Belediye Vanspor | 3-1 (0-1) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Sivasspor | 3-3 (3-1) | Belediye Vanspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Belediye Vanspor | 3-1 (1-1) | Corum Belediyespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Bandirmaspor | 2-0 (1-0) | Belediye Vanspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Belediye Vanspor | 3-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Mardin BB
Belediye Vanspor
1Erce Kardesler15CUgur Gezer17Eray Korkmaz25Mustafa Sengul33Emre Tasdemir42Baba Alhassan8Djordje Denic10Zdravko Dimitrov77Denizhan Taskan91Tonio Teklic9Olarenwaju Kayode22Abdulsamed Damlu5CSinan Osmanoglu13Naby Youssouf Oulare35Batuhan Isciler77Celal Hanalp41Mehmet ozcan58Ozkan Yigiter11Mehmet Manis25Furkan Ozhan27Jurgen Bardhi30Richairo Zivkovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Erce Kardesler🟨 Thẻ vàng 81'6
- 8Djordje Denic🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 87'6.8
- 9Olarenwaju Kayode⚽ Ghi bàn 60' · 🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 87'7.5
- 10Zdravko Dimitrov6.7
- 15Ugur Gezer C7.4
- 17Eray Korkmaz7
- 25Mustafa Sengul🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · 🟥 Thẻ đỏ 90+2'5.7
- 33Emre Tasdemir▼ Rời sân 51'6.2
- 42Baba Alhassan7.7
- 77Denizhan Taskan▼ Rời sân 70'6.5
- 91Tonio Teklic▼ Rời sân 71'7.2
Khách · 4231
- 5Sinan Osmanoglu C6.8
- 11Mehmet Manis⚽ Ghi bàn 90+3'6.9
- 13Naby Youssouf Oulare🟨 Thẻ vàng 36'6.7
- 22Abdulsamed Damlu7.3
- 25Furkan Ozhan▼ Rời sân 61'6.2
- 27Jurgen Bardhi5.8
- 30Richairo Zivkovic6.4
- 35Batuhan Isciler▼ Rời sân 71'6.5
- 41Mehmet ozcan7.2
- 58Ozkan Yigiter🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 77Celal Hanalp▼ Rời sân 71'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
52
Sút bóng
168
Sút cầu môn
51
Tấn công
10383
Tấn công nguy hiểm
5941
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
407342
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
11
Cứu thua
04
Tắc bóng
1115
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
50
Chuyền dài
3820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.390.26
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
66 34
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mardin BB (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Belediye Vanspor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mardin BB (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Belediye Vanspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mardin BB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Baba Alhassan Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 41/45 | 8 | |||
| 9Olarenwaju Kayode Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/1 | 9/13 | 0 | 🟨 | |
| 15Ugur Gezer Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 55/63 | 2 | |||
| 91Tonio Teklic Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 28/39 | 2 | |||
| 17Eray Korkmaz Hậu vệ | 7 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 8Djordje Denic Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 21/26 | 3 | 🟨 | ||
| 10Zdravko Dimitrov Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 19/25 | 2 | |||
| 77Denizhan Taskan Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 18/22 | 0 | |||
| 33Emre Tasdemir Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 1Erce Kardesler Thủ môn | 6 | 0/0 | 18/30 | 0 | 🟨 | ||
| 25Mustafa Sengul Hậu vệ | 5.7 | 2/0 | 54/58 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 0 (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 47Mallik Wilks (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 3Nafican Yardimci (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 9/13 | 2 | |||
| 16Adem Eren Kabak (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 11Bünyamin Balat (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Ahmet Uluk (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
Belediye Vanspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Abdulsamed Damlu Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 41Mehmet ozcan Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 28/32 | 5 | |||
| 11Mehmet Manis Tiền đạo | 6.9 | 1 | 2/1 | 13/19 | 5 | ||
| 5Sinan Osmanoglu Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 35/37 | 2 | |||
| 13Naby Youssouf Oulare Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 51/56 | 1 | 🟨 | ||
| 58Ozkan Yigiter Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 27/32 | 2 | 🟨 | ||
| 35Batuhan Isciler Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 16/22 | 4 | |||
| 30Richairo Zivkovic Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 25Furkan Ozhan Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 9/15 | 4 | |||
| 77Celal Hanalp Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 27Jurgen Bardhi Tiền vệ | 5.8 | 2/0 | 19/25 | 0 | |||
| 61Faruk Can Genc (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 7Ilias Alhaft (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 46Mehmet Can Davarcioglu (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Molik Khan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mardin BB | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1982 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mehmet Akbulut | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 3.80 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.30 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.98 ↑ | 100.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.80 | 5.40 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.40 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.62 | 5.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 230.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.51 | 4.17 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 58.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.60 | 0.81 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 206.00 ↑ | 3.37 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.04 | 5.54 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.08 ↓ | 7.60 ↑ | 3.16 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.10 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.35 | 3.53 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.