Kết quả bóng đá trận Marek Dupnitza vs PFC Nesebar, 21:00 ngày 02/09/2026
Second League (Bulgaria) · 21:00 ngày 02/09/2026
Marek Dupnitza 1 Kết thúc HT 1-0 0
PFC Nesebar
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = Marek Dupnitza · Khách = PFC Nesebar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marek Dupnitza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Marek Dupnitza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | 9 |
PFC Nesebar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 7 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marek Dupnitza (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
PFC Nesebar (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Marek Dupnitza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 16050 | Sức chứa | 0 |
| Petar Kolev | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.80 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.65 | 3.40 ↓ | 5.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.40 | 5.20 | 0.73 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.25 ↓ | 4.70 ↓ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.36 | 4.87 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.63 | 3.36 | 4.87 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.92 | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.60 | 5.75 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.35 ↓ | 4.50 ↓ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.70 | 5.95 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.49 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.48 ↓ | 5.09 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 1.50 ↑ | 1.25 | 0.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.