Kết quả bóng đá trận Margveti 2006 vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 22:00 ngày 24/07/2026
Cúp Georgia · 22:00 ngày 24/07/2026
Margveti 2006 1 Kết thúc HT 0-1 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Margveti 2006 | Phút | |
| 33' | ||
| 35' | ||
| 44' | ⚽ 0 - 1 Amiran Dzagania | |
| HT 0-1 | ||
| Vano Chargeishvili 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| 66' | ⚽ 1 - 2 Amiran Dzagania | |
| 67' | ⚽ 1 - 3 Levan Nachkibia | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Margveti 2006 · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Margveti 2006 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 11 (58%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Thành tích gần đây — Margveti 2006
TTBBBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Torpedo Kutaisi B | 0-4 (0-2) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 21/06/26 | Margveti 2006 | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Gonio | 4-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 10/06/26 | Margveti 2006 | 0-3 (0-2) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 03/06/26 | Margveti 2006 | 1-2 (0-2) | Samtredia | - | - | B |
| 28/05/26 | Margveti 2006 | 2-0 (1-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | T |
| 21/05/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (0-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 14/05/26 | Margveti 2006 | 0-2 (0-1) | Iveria Khashuri | - | - | B |
| 07/05/26 | FC Iberia 2010 | 2-3 (2-2) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 03/05/26 | Margveti 2006 | 0-2 (0-2) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
| 29/04/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 16/04/26 | Margveti 2006 | 3-1 (3-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 09/04/26 | FC Merani Tbilisi | 0-1 (0-1) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 02/04/26 | Margveti 2006 | 1-1 (0-0) | FC Didube | - | - | H |
| 25/03/26 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 19/03/26 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 12/03/26 | Margveti 2006 | 0-3 (0-1) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | B |
| 05/03/26 | FC Tbilisi 2025 | 2-1 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 17/11/25 | Margveti 2006 | 1-1 (1-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | H |
| 06/11/25 | Margveti 2006 | 2-2 (1-1) | FC Borjomi | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi
BHTHTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | +1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-2) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-0) | Spaeri FC | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Samgurali Tskh | 3-2 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Dinamo Tbilisi | 2-0 (2-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 06/05/26 | Dila Gori | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Spaeri FC | 0-2 (0-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (2-0) | Samgurali Tskh | +1 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
417
Sút cầu môn
18
Tấn công
82112
Tấn công nguy hiểm
4779
Sút ngoài cầu môn
39
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
22
Quả ném biên
2417
So Sánh Sức Mạnh
39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Margveti 2006 (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Margveti 2006 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Demchenko | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 15.00 | 10.00 | 1.11 | 0.82 | 4.00 | 0.90 | 0.98 | -2.75 | 0.75 |
| Live | 60.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.06 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.88 | -2.75 | 0.91 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 16.00 | 4.70 | 1.18 | 0.74 | 4.00 | 0.96 | 0.86 | -3.00 | 0.84 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.07 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 20.00 | 9.00 | 1.04 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.32 ↑ | 1.02 ↓ | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 16.00 | 4.70 | 1.18 | 0.81 | 4.00 | 0.89 | 0.86 | -3.00 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 2.59 ↓ | 1.48 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 21.00 | 7.50 | 1.09 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.92 | -2.50 | 0.86 |
| Live | 19.40 ↓ | 2.61 ↓ | 1.51 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.10 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 22.00 | 10.50 | 1.01 | 0.76 | 4.25 | 0.76 | 0.71 | -3.25 | 0.81 |
| Live | 48.00 ↑ | 8.00 ↓ | 1.05 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.76 | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 16.31 | 12.76 | 1.02 | 0.86 | 4.00 | 0.78 | 0.86 | -3.00 | 0.78 |
| Live | 13.69 ↓ | 10.34 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 14.50 | 8.75 | 1.10 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 9.75 ↑ | 1.09 ↓ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 23.00 | 12.00 | 1.03 | 0.67 | 3.50 | 1.07 | 0.80 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 9.00 | 1.14 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.93 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | -2.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 11.00 | 1.07 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.