Kết quả bóng đá trận Margveti 2006 vs FC Tbilisi 2025, 20:00 ngày 06/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 06/08/2026
Margveti 2006 Sắp đá --:--:--
FC Tbilisi 2025
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 13 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 5 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 25 |
Chủ = Margveti 2006 · Khách = FC Tbilisi 2025
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Margveti 2006 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 11 (58%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Margveti 2006 (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
FC Tbilisi 2025 (17 trận)
Ghi 2.71 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Margveti 2006 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 6.00 | 4.05 | 1.27 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.80 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 7.65 ↑ | 4.25 ↑ | 1.20 ↓ | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.79 ↓ | -1.75 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.81 | 4.33 | 1.37 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.83 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 6.81 | 4.33 | 1.37 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.83 | -1.50 | 0.87 | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.27 ↓ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 ↓ | -1.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.