Kết quả bóng đá trận Maribor vs FC Koper, 01:15 ngày 10/08/2026
1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 10/08/2026
Maribor 2 Kết thúc HT 1-0 0
FC Koper
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Stadion Ljudski vrt Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Maribor | Phút | |
| Ziga Repas(Assists:Cedomir Bumbic) (Kiến tạo: Cedomir Bumbic) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Omar El Manssouri ▼ Fran Tomek | |
| 46' ⇄ | ▲ Andraz Ruedl ▼ Kamil Manseri | |
| 58' | Diawara Bangaly | |
| Isaac Tshipamba(Assists:Ziga Repas) (Kiến tạo: Ziga Repas) 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| 68' ⇄ | ▲ Bassirou Ndiaye ▼ Leo Rimac | |
| ▲ Zan Jevsenak ▼ Claude Goncalves | 71' ⇄ | |
| ▲ Luka Zahovic ▼ Jan Mlakar | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Leo Stulac ▼ Diawara Bangaly | |
| 73' ⇄ | ▲ Benjamin Adrovic ▼ Brown Irabor | |
| ▲ Dario Vizinger ▼ Ziga Repas | 78' ⇄ | |
| ▲ Omar Rekik ▼ Zan Karnicnik | 86' ⇄ | |
| ▲ Jean Michael Seri ▼ Nejc Viher | 86' ⇄ | |
| 90+2' | Leo Stulac | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = Maribor · Khách = FC Koper
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maribor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 5 (42%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Maribor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 3 | - | - |
FC Koper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Maribor 8 (40%)Hòa 6 (30%)FC Koper 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | FC Koper | 3-1 (1-0) | Maribor | 0 | 2.75 | B |
| 09/02/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | FC Koper | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/10/25 | FC Koper | 1-0 (1-0) | Maribor | 0 | 2.75 | B |
| 03/08/25 | Maribor | 2-2 (1-1) | FC Koper | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/05/25 | FC Koper | 1-1 (1-0) | Maribor | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/03/25 | Maribor | 4-2 (1-2) | FC Koper | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/11/24 | FC Koper | 1-1 (0-1) | Maribor | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/09/24 | Maribor | 2-0 (1-0) | FC Koper | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/05/24 | FC Koper | 1-1 (1-1) | Maribor | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/03/24 | Maribor | 3-1 (1-0) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/12/23 | FC Koper | 3-3 (2-2) | Maribor | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/09/23 | Maribor | 0-1 (0-1) | FC Koper | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/23 | Maribor | 3-1 (1-0) | FC Koper | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/02/23 | FC Koper | 0-1 (0-1) | Maribor | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/10/22 | Maribor | 0-1 (0-0) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/22 | FC Koper | 2-1 (1-1) | Maribor | 0 | 2.5 | B |
| 01/05/22 | Maribor | 1-1 (1-1) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/03/22 | FC Koper | 1-2 (0-0) | Maribor | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/11/21 | Maribor | 2-0 (1-0) | FC Koper | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/08/21 | FC Koper | 2-0 (2-0) | Maribor | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Maribor
HHTHTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Varteks Varazdin | 1-1 (0-0) | Maribor | - | - | H |
| 02/08/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Maribor | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Brinje Grosuplje | +1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | NK Aluminij | 0-0 (0-0) | Maribor | +1 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | Maribor | 3-0 (0-0) | NK Brezice | - | - | T |
| 10/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 23/05/26 | Maribor | 3-0 (1-0) | NK Aluminij | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | NK Mura 05 | 2-1 (1-0) | Maribor | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Maribor | 0-1 (0-1) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Radomlje | 2-1 (1-1) | Maribor | +1 | 3 | B |
| 27/04/26 | NK Bravo | 3-0 (2-0) | Maribor | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Maribor | 2-0 (1-0) | NK Primorje | +1.5 | 3 | T |
| 14/04/26 | FC Koper | 3-1 (1-0) | Maribor | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | NK Publikum Celje | 1-0 (1-0) | Maribor | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-0) | Maribor | +1 | 3 | H |
| 14/03/26 | Maribor | 3-0 (3-0) | NK Mura 05 | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-0 (0-0) | Maribor | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Maribor | 2-2 (1-1) | Radomlje | +1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Koper
HBHTTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-1 (1-0) | FC Koper | +1 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | FC Koper | 0-2 (0-1) | NSI Runavik | +1.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | FC Koper | 2-2 (0-2) | Radomlje | +1.25 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | NSI Runavik | 0-2 (0-0) | FC Koper | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | NK Nafta | 0-2 (0-1) | FC Koper | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-0) | FC Koper | - | - | T |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | -1.75 | 3.5 | B |
| 05/07/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | - | - | B |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +1.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | FC Koper | 4-2 (2-1) | Vllaznia Shkoder | +1.25 | 3 | T |
| 24/06/26 | FC Koper | 2-0 (0-0) | FC Noah | - | - | T |
| 19/06/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | FK Shkendija 79 | +0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | NK Publikum Celje | 1-2 (0-1) | FC Koper | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | NK Aluminij | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | NK Mura 05 | 0-1 (0-1) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | FC Koper | 3-2 (2-0) | NK Olimpija Ljubljana | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | FC Koper | 3-1 (1-0) | Maribor | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | NK Primorje | 0-4 (0-2) | FC Koper | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | NK Bravo | 1-1 (1-0) | FC Koper | +0.25 | 3 | H |
Đội hình
Maribor
FC Koper
1CAzbe Jug3Cedomir Bumbic6Bradley Matufueni Mbondo23Zan Karnicnik25Miha Blazic4Nejc Viher8Claude Goncalves7Tio Cipot10Ziga Repas70Isaac Tshipamba17Jan Mlakar1Luka Bas3CFlorian Hartherz18Giuseppe Agyemang29Luka Gucek47Alvaro Roncal6Fran Tomek25Diawara Bangaly10Leo Rimac45Isaac Matondo99Kamil Manseri9Brown Irabor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Azbe Jug C7
- 3Cedomir Bumbic🎯 Kiến tạo 10'7.8
- 4Nejc Viher▼ Rời sân 86'6.8
- 6Bradley Matufueni Mbondo6.8
- 7Tio Cipot7.2
- 8Claude Goncalves▼ Rời sân 71'6.9
- 10Ziga Repas⚽ Ghi bàn 10' · 🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 78'7.9
- 17Jan Mlakar▼ Rời sân 71'6.7
- 23Zan Karnicnik▼ Rời sân 86'7.2
- 25Miha Blazic7
- 70Isaac Tshipamba⚽ Ghi bàn 65'7.4
Khách · 4231
- 1Luka Bas6.3
- 3Florian Hartherz C6.3
- 6Fran Tomek▼ Rời sân 46'6.6
- 9Brown Irabor▼ Rời sân 73'6.5
- 10Leo Rimac▼ Rời sân 68'6.6
- 18Giuseppe Agyemang6.3
- 25Diawara Bangaly🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 73'6.6
- 29Luka Gucek6.9
- 45Isaac Matondo7
- 47Alvaro Roncal7
- 99Kamil Manseri▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
02
Sút bóng
96
Sút cầu môn
41
Tấn công
135110
Tấn công nguy hiểm
6048
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
1620
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
21
Quả ném biên
2520
So Sánh Sức Mạnh
41 59
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maribor (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Koper (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Maribor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
FC Koper (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Maribor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ziga Repas Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1 | 1/1 | 39/46 | 0 | |
| 3Cedomir Bumbic Hậu vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 36/46 | 4 | ||
| 70Isaac Tshipamba Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 17/23 | 1 | ||
| 23Zan Karnicnik Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 47/51 | 2 | |||
| 7Tio Cipot Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 45/50 | 0 | |||
| 25Miha Blazic Hậu vệ | 7 | 0/0 | 88/93 | 0 | |||
| 1Azbe Jug Thủ môn | 7 | 0/0 | 34/39 | 1 | |||
| 8Claude Goncalves Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 50/55 | 1 | |||
| 6Bradley Matufueni Mbondo Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 61/68 | 0 | |||
| 4Nejc Viher Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 50/59 | 0 | |||
| 17Jan Mlakar Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 18/22 | 0 | |||
| 5Zan Jevsenak (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 79Luka Zahovic (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 29Dario Vizinger (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 14Jean Michael Seri (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 44Omar Rekik (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
FC Koper
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Isaac Matondo Tiền đạo | 7 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 47Alvaro Roncal Hậu vệ | 7 | 0/0 | 39/44 | 2 | |||
| 29Luka Gucek Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 59/65 | 1 | |||
| 6Fran Tomek Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 10Leo Rimac Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 9/16 | 0 | |||
| 25Diawara Bangaly Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 21/26 | 0 | 🟨 | ||
| 9Brown Irabor Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 99Kamil Manseri Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 3Florian Hartherz Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 58/69 | 1 | |||
| 1Luka Bas Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 18Giuseppe Agyemang Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 19/27 | 0 | |||
| 8Bassirou Ndiaye (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 17Omar El Manssouri (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 4Leo Stulac (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 1 | 🟨 | ||
| 26Benjamin Adrovic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 27Andraz Ruedl (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Maribor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960-12-12 | Thành lập | 1920 |
| Stadion Ljudski vrt | Sân nhà | Bonifika Stadium |
| 10030 | Sức chứa | 3500 |
| HLV | Zoran Zeljkovic | |
| Maribor | Khu vực | Koper |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.20 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.00 | 0.95 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.20 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.45 | 2.90 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.58 ↑ | 85.19 ↑ | 3.36 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.20 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.00 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.60 | 3.30 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.26 | 2.99 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.82 ↑ | 12.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.74 | 2.92 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 36.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.10 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.82 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.69 ↑ | 18.04 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.11 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 0.55 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 120.00 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.