Kết quả bóng đá trận Maribor vs FC Koper, 01:15 ngày 10/08/2026

1.Liga (Slovenia) · 01:15 ngày 10/08/2026
Maribor
2 Kết thúc HT 1-0 0
FC Koper
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Stadion Ljudski vrt Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Maribor Phút FC Koper
Ziga Repas(Assists:Cedomir Bumbic) (Kiến tạo: Cedomir Bumbic) 1 - 0 10'
HT 1-0
46' ▲ Omar El Manssouri ▼ Fran Tomek
46' ▲ Andraz Ruedl ▼ Kamil Manseri
58' Diawara Bangaly
Isaac Tshipamba(Assists:Ziga Repas) (Kiến tạo: Ziga Repas) 2 - 0 65'
68' ▲ Bassirou Ndiaye ▼ Leo Rimac
▲ Zan Jevsenak ▼ Claude Goncalves71'
▲ Luka Zahovic ▼ Jan Mlakar71'
73' ▲ Leo Stulac ▼ Diawara Bangaly
73' ▲ Benjamin Adrovic ▼ Brown Irabor
▲ Dario Vizinger ▼ Ziga Repas78'
▲ Omar Rekik ▼ Zan Karnicnik86'
▲ Jean Michael Seri ▼ Nejc Viher86'
90+2' Leo Stulac
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 22 73
Bại 01 04
Ghi bàn 41 1613
Mất bàn 23 814
Điểm 52 1612

Chủ = Maribor · Khách = FC Koper

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maribor (12)Hiệp 1 / Cả trậnFC Koper (19)
2 (17%)Thắng/Thắng2 (11%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (8%)Thắng/Bại2 (11%)
1 (8%)Hòa/Thắng7 (37%)
5 (42%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (11%)
1 (8%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Maribor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52307291
Sân nhà22005062
Sân khách30302239
6 gần624093--

FC Koper

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51315568
Sân nhà20202227
Sân khách31113344
6 gần6321106--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Maribor 8 (40%)Hòa 6 (30%)FC Koper 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D114/04/26FC Koper3-1 (1-0)Maribor6-202.75B
SLO D109/02/26Maribor2-0 (1-0)FC Koper6-6+0.252.75T
SLO D120/10/25FC Koper1-0 (1-0)Maribor2-502.75B
SLO D103/08/25Maribor2-2 (1-1)FC Koper2-6+0.52.75H
SLO D119/05/25FC Koper1-1 (1-0)Maribor2-4+0.252.75H
SLO D116/03/25Maribor4-2 (1-2)FC Koper7-4+0.752.5T
SLO D130/11/24FC Koper1-1 (0-1)Maribor4-3+0.252.5H
SLO D116/09/24Maribor2-0 (1-0)FC Koper3-3+0.752.5T
SLO D119/05/24FC Koper1-1 (1-1)Maribor3-3+0.752.75H
SLO D117/03/24Maribor3-1 (1-0)FC Koper11-2+0.52.5T
SLO D106/12/23FC Koper3-3 (2-2)Maribor7-1+0.252.5H
SLO D125/09/23Maribor0-1 (0-1)FC Koper4-2+0.252.5B
SLO D109/04/23Maribor3-1 (1-0)FC Koper4-4+0.752.5T
SLO D112/02/23FC Koper0-1 (0-1)Maribor2-9-0.252.5T
SLO D108/10/22Maribor0-1 (0-0)FC Koper3-3+0.52.5B
SLO D101/08/22FC Koper2-1 (1-1)Maribor1-302.5B
SLO D101/05/22Maribor1-1 (1-1)FC Koper6-6+0.52.5H
SLO D103/03/22FC Koper1-2 (0-0)Maribor4-4+0.252.75T
SLO D102/11/21Maribor2-0 (1-0)FC Koper6-2+0.52.75T
SLO D122/08/21FC Koper2-0 (2-0)Maribor3-6+0.52.75B

Thành tích gần đây — Maribor

HHTHTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Varteks Varazdin1-1 (0-0)Maribor4-5--H
SLO D102/08/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Maribor4-2-0.53.25H
SLO D126/07/26Maribor3-0 (1-0)NK Brinje Grosuplje5-1+12.75T
SLO D119/07/26NK Aluminij0-0 (0-0)Maribor3-5+13.25H
INT CF15/07/26Maribor3-0 (0-0)NK Brezice---T
INT CF10/07/26Maribor1-1 (0-0)Charlton Athletic3-602.75H
INT CF04/07/26Maribor1-1 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo5-6+0.252.75H
INT CF01/07/26CSKA 1948 Sofia3-3 (1-1)Maribor7-0--H
SLO D123/05/26Maribor3-0 (1-0)NK Aluminij4-5+1.253.25T
SLO D117/05/26NK Mura 052-1 (1-0)Maribor2-3+0.52.75B
SLO D110/05/26Maribor0-1 (0-1)NK Olimpija Ljubljana2-3+0.52.5B
SLO D103/05/26Radomlje2-1 (1-1)Maribor3-11+13B
SLO D127/04/26NK Bravo3-0 (2-0)Maribor2-13+0.52.75B
SLO D119/04/26Maribor2-0 (1-0)NK Primorje4-4+1.53T
SLO D114/04/26FC Koper3-1 (1-0)Maribor6-202.75B
SLO D105/04/26NK Publikum Celje1-0 (1-0)Maribor3-8-0.253.25B
SLO D120/03/26NK Aluminij1-1 (0-0)Maribor2-4+13H
SLO D114/03/26Maribor3-0 (3-0)NK Mura 056-2+1.253T
SLO D108/03/26NK Olimpija Ljubljana0-0 (0-0)Maribor6-202.5H
SLO D128/02/26Maribor2-2 (1-1)Radomlje15-2+1.253.25H

Thành tích gần đây — FC Koper

HBHTTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D103/08/26NK Brinje Grosuplje1-1 (1-0)FC Koper3-10+12.5H
UEFA ECL31/07/26FC Koper0-2 (0-1)NSI Runavik5-7+1.253B
SLO D127/07/26FC Koper2-2 (0-2)Radomlje5-6+1.253.25H
UEFA ECL24/07/26NSI Runavik0-2 (0-0)FC Koper4-6+0.52.5T
SLO D117/07/26NK Nafta0-2 (0-1)FC Koper6-4+13T
INT CF11/07/26MTK Hungaria1-3 (1-0)FC Koper2-4--T
INT CF09/07/26Dinamo Zagreb4-2 (0-0)FC Koper5-2-1.753.5B
INT CF05/07/26FC Koper1-2 (1-0)LNZ Cherkasy---B
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2+1.253T
INT CF27/06/26FC Koper4-2 (2-1)Vllaznia Shkoder8-2+1.253T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---T
INT CF19/06/26FC Koper1-2 (1-0)FK Shkendija 792-6+0.53B
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8-0.252.75T
SLO D109/05/26FC Koper1-0 (0-0)NK Aluminij5-2+1.53.25T
SLO D103/05/26NK Mura 050-1 (0-1)FC Koper5-2+0.752.75T
SLO D126/04/26FC Koper3-2 (2-0)NK Olimpija Ljubljana4-4+0.52.75T
SLO D118/04/26Radomlje0-3 (0-2)FC Koper5-6+0.753T
SLO D114/04/26FC Koper3-1 (1-0)Maribor6-202.75T
SLO D110/04/26NK Primorje0-4 (0-2)FC Koper7-3+0.752.75T
SLO D104/04/26NK Bravo1-1 (1-0)FC Koper9-9+0.253H

Đội hình

MariborFC Koper
1CAzbe Jug3Cedomir Bumbic6Bradley Matufueni Mbondo23Zan Karnicnik25Miha Blazic4Nejc Viher8Claude Goncalves7Tio Cipot10Ziga Repas70Isaac Tshipamba17Jan Mlakar1Luka Bas3CFlorian Hartherz18Giuseppe Agyemang29Luka Gucek47Alvaro Roncal6Fran Tomek25Diawara Bangaly10Leo Rimac45Isaac Matondo99Kamil Manseri9Brown Irabor

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
135
110
Tấn công nguy hiểm
60
48
Sút ngoài cầu môn
5
5
Đá phạt trực tiếp
16
20
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
18
15
Việt vị
2
1
Quả ném biên
25
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maribor (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Koper (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Maribor (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

FC Koper (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
24
B.thắng H2
MariborFC Koper

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
02
B/H
00
B/B
MariborFC Koper

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
05
Thắng 1
93
Hòa
42
Thua 1
22
Thua 2+
MariborFC Koper

Maribor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Ziga Repas
Tiền vệ
7.9111/139/460
3Cedomir Bumbic
Hậu vệ
7.810/036/464
70Isaac Tshipamba
Tiền đạo
7.413/117/231
23Zan Karnicnik
Hậu vệ
7.21/047/512
7Tio Cipot
Tiền vệ
7.21/045/500
25Miha Blazic
Hậu vệ
70/088/930
1Azbe Jug
Thủ môn
70/034/391
8Claude Goncalves
Tiền vệ phòng ngự
6.90/050/551
6Bradley Matufueni Mbondo
Hậu vệ
6.80/061/680
4Nejc Viher
Tiền vệ
6.80/050/590
17Jan Mlakar
Tiền đạo
6.71/118/220
5Zan Jevsenak (dự bị)
Tiền vệ
6.70/016/191
79Luka Zahovic (dự bị)
Trung phong
6.61/15/60
29Dario Vizinger (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/40
14Jean Michael Seri (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40
44Omar Rekik (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

FC Koper

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Isaac Matondo
Tiền đạo
70/015/200
47Alvaro Roncal
Hậu vệ
70/039/442
29Luka Gucek
Trung vệ
6.90/059/651
6Fran Tomek
Tiền vệ
6.60/018/200
10Leo Rimac
Tiền đạo
6.61/19/160
25Diawara Bangaly
Tiền vệ
6.62/021/260🟨
9Brown Irabor
Tiền đạo
6.50/010/141
99Kamil Manseri
Tiền vệ
6.40/010/150
3Florian Hartherz
Hậu vệ trái
6.30/058/691
1Luka Bas
Thủ môn
6.30/027/330
18Giuseppe Agyemang
Hậu vệ
6.31/019/270
8Bassirou Ndiaye (dự bị)
Tiền đạo
6.90/014/140
17Omar El Manssouri (dự bị)
Tiền vệ
6.80/07/111
4Leo Stulac (dự bị)
Tiền vệ
6.40/09/101🟨
26Benjamin Adrovic (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/10
27Andraz Ruedl (dự bị)
Tiền vệ
6.22/05/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Maribor Thông tin FC Koper
1960-12-12 Thành lập 1920
Stadion Ljudski vrt Sân nhà Bonifika Stadium
10030 Sức chứa 3500
HLV Zoran Zeljkovic
Maribor Khu vực Koper
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.863.603.200.973.000.810.960.500.81
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓0.92 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm2.003.803.000.953.250.840.820.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑3.45 ↑2.500.18 ↓0.87 ↑0.000.85 ↓
Mansion88Sớm1.943.453.200.963.000.800.960.500.80
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.89 ↓0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.003.553.250.552.501.20---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm2.093.452.900.873.000.77---
Live1.01 ↓9.58 ↑85.19 ↑3.36 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm1.943.453.200.963.000.800.960.500.80
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.89 ↓0.000.95 ↑
CrownSớm1.963.603.000.963.000.840.960.500.86
Live1.86 ↓3.603.30 ↑0.80 ↓2.751.00 ↑0.86 ↓0.500.96 ↑
SbobetSớm2.003.262.990.983.000.821.000.500.82
Live1.28 ↓3.82 ↑12.50 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
WewbetSớm2.043.742.920.983.250.780.820.250.96
Live1.01 ↓6.75 ↑36.00 ↑3.22 ↑2.500.15 ↓0.88 ↑0.000.94 ↓
LadbrokesSớm1.913.403.250.572.501.25---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.053.453.100.893.000.790.790.250.89
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.28 ↑2.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.323.452.820.933.000.821.020.250.76
Live1.26 ↓4.69 ↑18.04 ↑3.30 ↑2.500.22 ↓0.83 ↓0.001.00 ↑
BwinSớm1.933.503.300.552.501.25---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑0.98 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm2.053.753.111.123.500.640.550.001.30
Live1.00 ↓51.00 ↑120.00 ↑4.31 ↑2.500.16 ↓0.95 ↑0.000.86 ↓
Bet 365Sớm2.003.603.001.003.000.800.800.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.053.403.001.153.500.62---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑2.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.