Kết quả bóng đá trận Marilia Ac vs Linense(BRA), 05:30 ngày 16/08/2026
BRA SPC · 05:30 ngày 16/08/2026
Marilia Ac 0 Kết thúc HT 0-1 1
Linense(BRA)
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Marilia Ac | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ||
| HT 0-1 | ||
| 48' | ||
| 59' | ||
| 86' | ||
| 90+6' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 8 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 15 | 6 |
| Điểm | 1 | 9 | 7 | 22 |
Chủ = Marilia Ac · Khách = Linense(BRA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marilia Ac | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Marilia Ac 1 (33%)Hòa 0 (0%)Linense(BRA) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Linense(BRA) | 3-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | B |
| 26/05/21 | Linense(BRA) | 0-1 (0-0) | Marilia Ac | 0 | 2.5 | T |
| 26/01/20 | Marilia Ac | 0-1 (0-0) | Linense(BRA) | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Marilia Ac
HBBTBHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Marilia Ac | 1-1 (1-1) | Bandeirante | - | - | H |
| 02/08/26 | Bandeirante | 3-1 (3-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 26/07/26 | Linense(BRA) | 3-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | B |
| 18/07/26 | Marilia Ac | 1-0 (1-0) | Gremio Prudente | - | - | T |
| 26/04/26 | AA Portuguesa Santista | 2-0 (1-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 23/04/26 | Marilia Ac | 2-2 (2-1) | AA Portuguesa Santista | - | - | H |
| 19/04/26 | Marilia Ac | 2-2 (0-1) | XV de Jau | - | - | H |
| 12/04/26 | XV de Jau | 0-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | H |
| 05/04/26 | Marilia Ac | 2-0 (0-0) | EC Sao Bernardo/SP | - | - | T |
| 29/03/26 | EC Sao Bernardo/SP | 2-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 22/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (2-0) | Francana | - | - | T |
| 15/03/26 | XV de Jau | 1-0 (0-0) | Marilia Ac | - | - | B |
| 12/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (1-0) | Uniao Suzano AC SP | - | - | T |
| 08/03/26 | Rio Branco(SP) | 0-2 (0-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 05/03/26 | Marilia Ac | 1-1 (1-0) | Rio Claro | - | - | H |
| 01/03/26 | Marilia Ac | 2-0 (2-0) | Desportivo Brasil SP | - | - | T |
| 26/02/26 | Catanduva FC | 1-1 (0-0) | Marilia Ac | - | - | H |
| 22/02/26 | Uniao Sao Joao EC | 0-1 (0-0) | Marilia Ac | - | - | T |
| 15/02/26 | Marilia Ac | 3-0 (2-0) | AA Portuguesa Santista | - | - | T |
| 12/02/26 | Rio Preto SP | 1-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | H |
Thành tích gần đây — Linense(BRA)
TTHTHHHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Linense(BRA) | 3-0 (2-0) | CD Montijo | - | - | T |
| 09/08/26 | Linense(BRA) | 5-2 (3-1) | Gremio Prudente | - | - | T |
| 04/08/26 | Gremio Prudente | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 26/07/26 | Linense(BRA) | 3-1 (1-1) | Marilia Ac | - | - | T |
| 19/07/26 | Bandeirante | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | - | - | H |
| 08/03/26 | Ferroviaria SP | 1-1 (0-0) | Linense(BRA) | -0.75 | 2 | H |
| 01/03/26 | Linense(BRA) | 1-1 (0-1) | Santo Andre | +0.25 | 2 | H |
| 26/02/26 | Sao Bento | 1-0 (1-0) | Linense(BRA) | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Linense(BRA) | 0-2 (0-1) | Gremio Prudente | -0.25 | 1.75 | B |
| 19/02/26 | Linense(BRA) | 0-1 (0-0) | XV de Piracicaba | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Inter de Limeira | 2-1 (0-1) | Linense(BRA) | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Juventus SP | 2-2 (2-1) | Linense(BRA) | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Linense(BRA) | 2-2 (0-1) | Oeste | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/02/26 | Sertaozinho | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | 0 | 2 | H |
| 29/01/26 | Linense(BRA) | 1-1 (1-0) | Taubate | +0.25 | 2 | H |
| 25/01/26 | CA Votuporanguense SP | 0-0 (0-0) | Linense(BRA) | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/01/26 | Linense(BRA) | 1-3 (1-1) | Ituano SP | 0 | 2 | B |
| 18/01/26 | Monte Azul SP | 0-1 (0-0) | Linense(BRA) | -0.25 | 2 | T |
| 15/01/26 | Ah so Santa SP | 2-1 (1-1) | Linense(BRA) | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | Linense(BRA) | 1-0 (0-0) | Esporte Clube Sao Jose SP | 0 | 1.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
23
Sút bóng
114
Sút cầu môn
51
Tấn công
11798
Tấn công nguy hiểm
10379
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
159
Việt vị
10
Quả ném biên
4433
So Sánh Sức Mạnh
60 40
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marilia Ac (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Linense(BRA) (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Linense(BRA) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 3 (20%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marilia Ac | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.70 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.50 | 2.90 | 2.70 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.97 | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 2.60 | 2.85 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.75 | 0.77 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.00 | 2.80 ↑ | 0.77 | 2.00 | 0.94 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.75 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.55 | 3.05 ↑ | 2.70 ↓ | 0.73 | 2.00 | 1.01 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.65 | 1.35 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.10 | 2.65 | 1.35 | 2.50 | 0.51 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.75 | 0.58 | 1.75 | 1.25 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.54 ↓ | 2.89 ↑ | 2.68 ↓ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.88 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.88 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marilia Ac | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Linense(BRA) | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).