Kết quả bóng đá trận Maritimo vs Casa Pia AC, 21:30 ngày 08/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 08/08/2026
Maritimo 1 Kết thúc HT 0-0 0
Casa Pia AC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Estadio dos Barreiros Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Maritimo
Casa Pia AC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sergio Guelho
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Raphael Gregorio Guzzo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Andrade (chân trái) — bị chặn
13'
🚩 Việt vị
20'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Ofori (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Perez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adrian Butzke (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Henrique Araújo (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - David Sousa Albino (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vladan Danilovic (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🟨 Thẻ vàng - David Sousa Albino
🎯 Dứt điểm - Vladan Danilovic (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Simo Bouzaidi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Martin Tejon (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Rodrigues Cabral (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Simo Bouzaidi (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Gregorio Guzzo 1-0, kiến tạo: Martin Tejon
🎯 Dứt điểm - Adrian Butzke (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Raphael Gregorio Guzzo (đánh đầu) — vào lưới
64'
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Pedro Silva Rosas, ra Abdu Conte
66'
🔁 Thay người: vào Kevin Prieto, ra Oluwakorede David Osundina
69'
🎯 Dứt điểm - David Sousa Albino (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Romain Rodrigues Correia (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Alassana Jatta, ra Gabi Pereira
80'
🔁 Thay người: vào Silvi Clua, ra Sebastian Perez
81'
🔁 Thay người: vào Kaly, ra Joao Goulart Silva
🔁 Thay người: vào Samuel Bamba, ra Simo Bouzaidi
86'
🟨 Thẻ vàng - Alassana Jatta
🔁 Thay người: vào Maurice Boakye, ra Adrian Butzke
🔁 Thay người: vào Tomas Tavares, ra Martin Tejon
🟨 Thẻ vàng - Raphael Gregorio Guzzo
🔁 Thay người: vào Yellu Santiago, ra Vladan Danilovic
🔁 Thay người: vào Gabor Szalai, ra Raphael Gregorio Guzzo
🟨 Thẻ vàng - Tomas Tavares
90+7'
🎯 Dứt điểm - Henrique Araújo (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Maritimo | Phút | |
| 45+2' | David Sousa Albino | |
| HT 0-0 | ||
| Raphael Gregorio Guzzo(Assists:Martin Tejon) (Kiến tạo: Martin Tejon) 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 66' ⇄ | ▲ Pedro Silva Rosas ▼ Abdu Conte | |
| 66' ⇄ | ▲ Kevin Prieto ▼ Oluwakorede David Osundina | |
| 78' ⇄ | ▲ Alassana Jatta ▼ Gabi Pereira | |
| 80' ⇄ | ▲ Silvi Clua ▼ Sebastian Perez | |
| 81' ⇄ | ▲ Kaly ▼ Joao Goulart Silva | |
| ▲ Samuel Bamba ▼ Simo Bouzaidi | 82' ⇄ | |
| 86' | Alassana Jatta | |
| ▲ Maurice Boakye ▼ Adrian Butzke | 87' ⇄ | |
| ▲ Tomas Tavares ▼ Martin Tejon | 87' ⇄ | |
| Raphael Gregorio Guzzo | 90+1' | |
| ▲ Yellu Santiago ▼ Vladan Danilovic | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Gabor Szalai ▼ Raphael Gregorio Guzzo | 90+1' ⇄ | |
| Tomas Tavares | 90+6' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 14 | 12 | 20 |
| Điểm | 9 | 0 | 16 | 8 |
Chủ = Maritimo · Khách = Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maritimo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (63%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 4 (57%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Maritimo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 6 | 8 | 50 | 29 | 66 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 22 | 17 | 31 | 4 |
| Sân khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 28 | 12 | 35 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Casa Pia AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Maritimo 0 (0%)Hòa 1 (33%)Casa Pia AC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/23 | Casa Pia AC | 2-0 (1-0) | Maritimo | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/10/22 | Maritimo | 1-2 (1-1) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | B |
| 23/07/22 | Casa Pia AC | 0-0 (0-0) | Maritimo | - | - | H |
Thành tích gần đây — Maritimo
THTBTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Maritimo | 1-1 (0-0) | Estrela da Calheta | - | - | H |
| 22/07/26 | Maritimo | 2-0 (0-0) | Camacha | - | - | T |
| 17/07/26 | Maritimo | 1-5 (0-2) | Leixoes | - | - | B |
| 14/07/26 | Maritimo | 2-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | T |
| 11/07/26 | Maritimo | 0-1 (0-0) | Academica Coimbra | - | - | B |
| 16/05/26 | Maritimo | 1-3 (0-2) | GD Chaves | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Penafiel | 1-0 (0-0) | Maritimo | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Maritimo | 3-2 (2-1) | Leixoes | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | SL Benfica B | 1-2 (0-2) | Maritimo | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | SCU Torreense | 1-0 (0-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Portimonense | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Pacos de Ferreira | 0-0 (0-0) | Maritimo | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Oliveirense | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Uniao Leiria | 1-2 (1-2) | Maritimo | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Maritimo | 2-1 (1-0) | Porto B | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Viseu | 3-1 (1-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Maritimo | 1-0 (0-0) | Sporting CP B | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Vizela | 0-3 (0-0) | Maritimo | 0 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Maritimo | 0-1 (0-0) | SC Farense | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Casa Pia AC
BBBTBTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Leixoes | 6-2 (3-2) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 01/08/26 | Feirense | 2-0 (0-0) | Casa Pia AC | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | SL Benfica B | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 18/07/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | T |
| 15/07/26 | Alverca | 1-0 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 29/05/26 | Casa Pia AC | 2-0 (1-0) | SCU Torreense | +0.25 | 2 | T |
| 21/05/26 | SCU Torreense | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Rio Ave | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Vitoria Guimaraes | 0-1 (0-0) | Casa Pia AC | -0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-0) | CD Tondela | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Gil Vicente | 2-1 (1-1) | Casa Pia AC | -1 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Casa Pia AC | 0-0 (0-0) | Santa Clara | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Alverca | 3-1 (0-1) | Casa Pia AC | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Casa Pia AC | 1-1 (0-0) | Benfica | -1.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Estrela da Amadora | 4-0 (3-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Moreirense | 0 | 2 | H |
| 24/02/26 | FC Famalicao | 2-0 (1-0) | Casa Pia AC | -1 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Casa Pia AC | 3-2 (3-2) | FC Arouca | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Maritimo
Casa Pia AC
13Alfonso Pastor Vacas2Igor de Carvalho Juliao4Rafael Fernandes23Paulo Henrique Rodrigues Cabral44CRomain Rodrigues Correia6Rodrigo Andrade18Vladan Danilovic10Martin Tejon11Simo Bouzaidi14Raphael Gregorio Guzzo17Adrian Butzke31Andre Gomes4Joao Goulart Silva5Abdu Conte18CAndre Geraldes de Barros43David Sousa Albino8Gabi Pereira24Sebastian Perez80Lawrence Ofori9Henrique Araújo10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha13Korede Osundina13Oluwakorede David Osundina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Igor de Carvalho Juliao
- 4Rafael Fernandes
- 6Rodrigo Andrade
- 10Martin Tejon🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 87'
- 11Simo Bouzaidi▼ Rời sân 82'
- 13Alfonso Pastor Vacas
- 14Raphael Gregorio Guzzo⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 90+1' · ▼ Rời sân 90+1'
- 17Adrian Butzke▼ Rời sân 87'
- 18Vladan Danilovic▼ Rời sân 90+1'
- 23Paulo Henrique Rodrigues Cabral
- 44Romain Rodrigues Correia C
Khách · 433
- 4Joao Goulart Silva▼ Rời sân 81'
- 5Abdu Conte▼ Rời sân 66'
- 8Gabi Pereira▼ Rời sân 78'
- 9Henrique Araújo
- 10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
- 13Korede Osundina
- 13Oluwakorede David Osundina▼ Rời sân 66'
- 18Andre Geraldes de Barros C
- 24Sebastian Perez▼ Rời sân 80'
- 31Andre Gomes
- 43David Sousa Albino🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 80Lawrence Ofori
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
169
Sút cầu môn
44
Tấn công
65118
Tấn công nguy hiểm
3450
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
307470
TL chuyền bóng thành công
78%89%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
01
Cứu thua
43
Tắc bóng
124
Quả ném biên
1524
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.250.64
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maritimo (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Casa Pia AC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maritimo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-9-20 | Thành lập | |
| Estadio dos Barreiros | Sân nhà | Estadio Pina Manique |
| 8922 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Filipe Coelho | |
| Funchal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.22 | 2.62 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.00 ↓ | 3.85 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.70 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 248.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.89 | 2.50 | 0.98 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.82 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.39 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.43 ↑ | 100.00 ↑ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.82 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.07 | 2.53 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 190.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 3.22 | 2.29 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 75.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.59 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.27 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.58 ↑ | 30.97 ↑ | 4.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.28 | 2.98 | 2.78 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.76 | 3.68 | 2.52 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 1.03 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.40 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.35 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.53 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maritimo | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Casa Pia AC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).