Kết quả bóng đá trận Maroc (Nữ) vs Algeria (Nữ), 03:00 ngày 31/07/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 31/07/2026
Maroc (Nữ)
Sắp đá --:--:--
Algeria (Nữ)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 77
Hòa 01 31
Bại 00 02
Ghi bàn 114 2816
Mất bàn 11 57
Điểm 97 2422

Chủ = Maroc (Nữ) · Khách = Algeria (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Maroc (Nữ) (10)Hiệp 1 / Cả trậnAlgeria (Nữ) (11)
7 (70%)Thắng/Thắng5 (45%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (27%)
2 (20%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Maroc (Nữ) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Algeria (Nữ) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL22/02/20Algeria (W)0-2 (0-0)Morocco (W)2-10+12.75T
CAF WNC02/03/14Morocco (W)0-0 (0-0)Algeria (W)---H
CAF WNC14/02/14Algeria (W)2-0 (1-0)Morocco (W)---B

Thành tích gần đây — Maroc (Nữ)

TTTHTHTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC27/07/26Morocco (W)4-0 (3-0)Kenya (W)5-2+23.25T
INT FRL22/07/26Morocco (W)5-0 (2-0)Cape Verde (W)7-0--T
INT FRL17/07/26Morocco (W)2-1 (1-0)Malawi (W)---T
INT FRL09/06/26New Zealand (W)0-0 (0-0)Morocco (W)5-302.5H
INT FRL06/06/26Morocco (W)4-2 (3-1)Benin (W)6-1--T
INT FRL18/04/26Morocco (W)1-1 (0-1)Mali (W)4-2+1.53H
INT FRL14/04/26Morocco (W)3-0 (1-0)Tanzania (W)2-0+1.53T
INT FRL08/03/26Morocco (W)3-0 (3-0)Cape Verde (W)---T
INT FRL04/03/26Morocco (W)1-1 (0-0)Burkina Faso (W)-+2.53.5H
INT FRL28/02/26Morocco (W)5-0 (4-0)Burkina Faso (W)---T
INT FRL03/12/25Morocco (W)0-2 (0-0)South Africa (W)0-2--B
INT FRL29/11/25Morocco (W)1-1 (1-0)Burkina Faso (W)---H
INT FRL29/10/25Morocco (W)3-0 (1-0)Haiti (W)1-5+0.252.5T
INT FRL25/10/25Morocco (W)1-2 (0-1)Scotland (W)8-4-0.752.75B
CAF WNC27/07/25Morocco (W)2-3 (2-0)Nigeria (W)3-5-0.252B
CAF WNC23/07/25Morocco (W)1-1 (0-1)Ghana (W)5-3+0.752.25H
CAF WNC19/07/25Morocco (W)3-1 (1-0)Mali (W)6-3+1.253T
CAF WNC13/07/25Morocco (W)1-0 (1-0)Senegal (W)3-1+13T
CAF WNC10/07/25Democratic Rep Congo (W)2-4 (1-2)Morocco (W)1-9+22.75T
CAF WNC06/07/25Morocco (W)2-2 (1-2)Zambia (W)3-302.25H

Thành tích gần đây — Algeria (Nữ)

TTHBBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC27/07/26Algeria (W)2-0 (1-0)Senegal (W)2-302T
INT FRL23/07/26Algeria (W)1-0 (0-0)Zambia (W)2-5-0.252.25T
INT FRL20/07/26Algeria (W)1-1 (0-0)Zambia (W)6-502.25H
INT FRL17/04/26South Africa (W)2-0 (0-0)Algeria (W)2-0-0.752.25B
INT FRL14/04/26South Africa (W)1-0 (1-0)Algeria (W)2-0-1.252.5B
INT FRL03/03/26Egypt (W)2-3 (1-1)Algeria (W)3-6+12.5T
INT FRL01/03/26Egypt (W)0-3 (0-0)Algeria (W)---T
INT FRL30/11/25Algeria (W)1-1 (0-0)Kenya (W)1-1+12.75H
INT FRL26/11/25Algeria (W)2-1 (0-1)Kenya (W)8-1+1.252.75T
CAF WNC28/10/25Cameroon (W)0-1 (0-1)Algeria (W)---T
CAF WNC24/10/25Algeria (W)2-1 (2-0)Cameroon (W)2-2-0.253T
CAF WNC19/07/25Algeria (W)0-0 (0-0)Ghana (W)3-2-0.252H
CAF WNC14/07/25Nigeria (W)0-0 (0-0)Algeria (W)13-0-1.52.5H
CAF WNC10/07/25Tunisia (W)0-0 (0-0)Algeria (W)4-7+0.752.5H
CAF WNC07/07/25Algeria (W)1-0 (1-0)Botswana (W)3-5+0.753T
INT FRL02/07/25Algeria (W)0-3 (0-0)Senegal (W)2-2+0.252.5B
INT FRL29/06/25Algeria (W)1-0 (1-0)Democratic Rep Congo (W)3-4+1.753T
CAF WNC26/02/25Algeria (W)3-0 (1-0)South Sudan (W)7-0--T
CAF WNC19/02/25South Sudan (W)0-5 (0-2)Algeria (W)---T
INT FRL30/11/24Algeria (W)1-0 (1-0)Uganda (W)2-3+0.52.5T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Maroc (Nữ) (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Algeria (Nữ) (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
34
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Maroc (Nữ)Algeria (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Maroc (Nữ)Algeria (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
28
Thắng 1
65
Hòa
21
Thua 1
12
Thua 2+
Maroc (Nữ)Algeria (Nữ)

Thông tin đội bóng

Maroc (Nữ) Thông tin Algeria (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pedros Reynald HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.373.655.800.852.500.770.751.000.95
Live1.373.655.800.852.500.770.90 ↑1.250.80 ↓
EasybetsSớm1.424.006.300.882.500.830.781.000.98
Live1.38 ↓4.10 ↑7.30 ↑0.95 ↑2.500.76 ↓1.00 ↑1.250.77 ↓
Mansion88Sớm1.434.005.900.892.500.850.741.001.00
Live1.40 ↓4.006.50 ↑1.08 ↑2.500.74 ↓1.02 ↑1.250.82 ↓
InterwettenSớm2.203.153.151.102.500.60---
Live1.40 ↓4.10 ↑6.75 ↑0.90 ↓2.500.75 ↑---
10BETSớm2.193.153.150.902.250.77---
Live1.41 ↓4.40 ↑7.40 ↑0.92 ↑2.500.79 ↑---
12betSớm1.434.005.900.892.500.850.741.001.00
Live1.40 ↓4.006.50 ↑0.77 ↓2.251.05 ↑1.02 ↑1.250.82 ↓
CrownSớm1.424.055.900.852.500.850.721.000.98
Live1.38 ↓4.10 ↑6.50 ↑1.01 ↑2.500.79 ↓1.01 ↑1.250.81 ↓
SbobetSớm1.433.745.700.942.500.860.821.001.00
Live1.37 ↓4.03 ↑6.80 ↑0.98 ↑2.500.84 ↓1.05 ↑1.250.79 ↓
WewbetSớm1.593.335.250.972.250.770.770.750.97
Live1.41 ↓3.97 ↑7.40 ↑1.02 ↑2.500.78 ↑1.01 ↑1.250.81 ↓
LadbrokesSớm1.404.006.000.852.500.83---
Live1.404.006.50 ↑0.95 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm2.053.103.050.812.250.710.760.250.76
Live1.40 ↓4.10 ↑7.00 ↑0.72 ↓2.250.93 ↑0.93 ↑1.250.73 ↓
PinnacleSớm1.563.594.820.882.500.831.001.000.73
Live1.38 ↓4.10 ↑7.39 ↑0.85 ↓2.250.91 ↑1.001.250.77 ↑
HK Jockey ClubSớm1.394.006.100.752.500.950.801.000.93
Live1.34 ↓4.10 ↑7.00 ↑0.83 ↑2.500.87 ↓1.00 ↑1.250.77 ↓
BwinSớm1.414.106.250.852.500.83---
Live1.39 ↓4.106.75 ↑0.93 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm2.193.203.231.202.500.600.850.250.85
Live1.37 ↓4.10 ↑7.85 ↑0.78 ↓2.250.91 ↑0.92 ↑1.250.71 ↓
Bet 365Sớm2.103.103.201.002.250.800.900.250.90
Live1.40 ↓4.00 ↑6.50 ↑1.002.500.800.98 ↑1.250.83 ↓
William HillSớm1.503.605.500.852.500.83---
Live1.40 ↓3.80 ↑7.00 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Maroc (Nữ)+1/4Chưa có trận cùng mức
Algeria (Nữ)-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).