Kết quả bóng đá trận Maroc (Nữ) vs Nam Phi (Nữ), 03:00 ngày 09/08/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 09/08/2026
Maroc (Nữ) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Nam Phi (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Maroc (Nữ) | Phút | |
| Sakina Ouzraoui(Assists:Hanane Ait El Haj) (Kiến tạo: Hanane Ait El Haj) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 4 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 16 |
Chủ = Maroc (Nữ) · Khách = Nam Phi (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maroc (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (58%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Maroc (Nữ) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nam Phi (Nữ) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/25 | Morocco (W) | 0-2 (0-0) | South Africa (W) | - | - | B |
| 24/07/22 | Morocco (W) | 1-2 (0-0) | South Africa (W) | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Maroc (Nữ)
HTTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Senegal (W) | 0-0 (0-0) | Morocco (W) | +1 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Morocco (W) | 1-0 (0-0) | Algeria (W) | +1 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Morocco (W) | 4-0 (3-0) | Kenya (W) | +2 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Morocco (W) | 5-0 (2-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Morocco (W) | 2-1 (1-0) | Malawi (W) | - | - | T |
| 09/06/26 | New Zealand (W) | 0-0 (0-0) | Morocco (W) | 0 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Morocco (W) | 4-2 (3-1) | Benin (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Mali (W) | +1.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Tanzania (W) | +1.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Morocco (W) | 3-0 (3-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-0) | Burkina Faso (W) | +2.5 | 3.5 | H |
| 28/02/26 | Morocco (W) | 5-0 (4-0) | Burkina Faso (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | Morocco (W) | 0-2 (0-0) | South Africa (W) | - | - | B |
| 29/11/25 | Morocco (W) | 1-1 (1-0) | Burkina Faso (W) | - | - | H |
| 29/10/25 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Haiti (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Morocco (W) | 1-2 (0-1) | Scotland (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Morocco (W) | 2-3 (2-0) | Nigeria (W) | -0.25 | 2 | B |
| 23/07/25 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/25 | Morocco (W) | 3-1 (1-0) | Mali (W) | +1.25 | 3 | T |
| 13/07/25 | Morocco (W) | 1-0 (1-0) | Senegal (W) | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Nam Phi (Nữ)
THBTBTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Burkina Faso (W) | 0-1 (0-1) | South Africa (W) | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | South Africa (W) | 2-2 (0-2) | Ivory Coast (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | South Africa (W) | 1-2 (1-1) | Tanzania (W) | +1.75 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | Japan (W) | 0-1 (0-1) | South Africa (W) | -3 | 4 | T |
| 06/06/26 | Japan (W) | 5-0 (3-0) | South Africa (W) | -3 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | South Africa (W) | 2-0 (0-0) | Algeria (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | South Africa (W) | 1-0 (1-0) | Algeria (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Namibia (W) | 1-1 (0-1) | South Africa (W) | +0.5 | 2 | H |
| 27/02/26 | South Africa (W) | 1-1 (1-1) | Zimbabwe (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | South Africa (W) | 1-1 (1-1) | Lesotho (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | South Africa (W) | 2-0 (1-0) | Angola (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | South Africa (W) | 2-0 (0-0) | Malawi (W) | +0.75 | 3 | T |
| 03/12/25 | Morocco (W) | 0-2 (0-0) | South Africa (W) | - | - | T |
| 29/10/25 | South Africa (W) | 1-0 (0-0) | Democratic Rep Congo (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/10/25 | Democratic Rep Congo (W) | 1-1 (1-1) | South Africa (W) | - | - | H |
| 26/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (0-1) | South Africa (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/25 | Nigeria (W) | 2-1 (1-0) | South Africa (W) | -0.75 | 2 | B |
| 20/07/25 | South Africa (W) | 0-0 (0-0) | Senegal (W) | +1 | 2.5 | H |
| 15/07/25 | South Africa (W) | 4-0 (2-0) | Mali (W) | +1 | 2.5 | T |
| 12/07/25 | Tanzania (W) | 1-1 (1-0) | South Africa (W) | +1.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
23
Sút cầu môn
10
Tấn công
3130
Tấn công nguy hiểm
128
Sút ngoài cầu môn
13
Đá phạt trực tiếp
27
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
152110
TL chuyền bóng thành công
78%65%
Phạm lỗi
72
Việt vị
03
Tắc bóng
17
Quả ném biên
119
Cắt bóng
43
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
85
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.260.17
So Sánh Sức Mạnh
61 39
79% So Sánh Đối đầu 21%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maroc (Nữ) (16 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Nam Phi (Nữ) (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maroc (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedros Reynald | HLV | Desiree Ellis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.18 | 3.87 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.00 ↓ | 3.85 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.90 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.30 ↑ | 11.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.70 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.30 ↑ | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.90 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↑ | 2.47 ↓ | 4.25 ↓ | 0.71 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.70 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.25 | 3.80 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.05 ↓ | 3.70 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.26 | 4.26 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.83 ↑ | 10.50 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.20 | 4.26 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.93 ↑ | 11.70 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.33 ↑ | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.80 | 0.73 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.20 ↑ | 12.00 ↑ | 0.74 ↑ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.68 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.32 | 4.61 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.52 ↑ | 13.71 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.30 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 1.04 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 2.01 ↑ | 2.48 ↓ | 4.30 | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.10 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.88 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.37 ↑ | 11.80 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.33 ↑ | 11.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.50 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.