Kết quả bóng đá trận Marquense vs Coban Imperial, 07:00 ngày 24/08/2026

Liga Nacional (Guatemala) · 07:00 ngày 24/08/2026
Marquense
2 Kết thúc HT 2-0 1
Coban Imperial
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Marquense Phút Coban Imperial
David Chuc 1 - 0 15'
David Chuc 2 - 0 15'
David Chuc 3 - 0 16'
Grande D. 4 - 0 32'
Grande D. 5 - 0 33'
Francisco David Grande Serrano 6 - 0 34'
HT 2-0
▲ Víctor Alexis Matta Calderon ▼ Elio Velásquez46'
46' ▲ William Roberto Amaya Gordillo ▼ Julio Sandoval
46' ▲ Steven Paredes ▼ Luis Rosas
46' ▲ Michael Moreira ▼ Kenneth Valdez
46' ▲ Paredes S.
46' ▲ Amaya W.
▲ Víctor Alexis Matta Calderon 46'
46' ▲ Moreira M.
▲ Ramirez K. G. A. 60'
69' ▲ Uri Emanuel Amaral Benitez ▼ Brian Calabrese
69' ▲ Uri Emanuel Amaral Benitez
▲ Erick Sanchez ▼ Francisco David Grande Serrano80'
▲ Denilson Ochaeta ▼ Luis Arcadio Garcia Banuelos80'
▲ Ochaeta D. 80'
▲ Erick Sanchez 80'
81' ▲ Blady Aldana ▼ Luis Enrique de Leon Valenzuela
81' ▲ Aldana B.
88' 6 - 1 Uri Emanuel Amaral Benitez
88' 6 - 2
88' 6 - 3 Uri Emanuel Amaral Benitez
89' 6 - 4
90' 6 - 5
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 33
Hòa 00 11
Bại 12 66
Ghi bàn 44 911
Mất bàn 36 1816
Điểm 63 1010

Chủ = Marquense · Khách = Coban Imperial

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Marquense (51)Hiệp 1 / Cả trậnCoban Imperial (51)
10 (20%)Thắng/Thắng10 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (12%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (14%)Hòa/Thắng5 (10%)
7 (14%)Hòa/Hòa6 (12%)
7 (14%)Hòa/Bại14 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (4%)
16 (31%)Bại/Bại7 (14%)

Bảng xếp hạng

Marquense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2293102529308
Sân nhà11731168245
Sân khách1120992169

Coban Imperial

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228862922326
Sân nhà11650206237
Sân khách1123691695

Đội hình

MarquenseCoban Imperial
1Gustavo Gutierrez8Eli Velasquez2Randall Corado20Gerardo Arturo Gordillo Olivero21CArturo Javier Ledesma Perez79Oscar Linton10Luis Arcadio Garcia Banuelos17David Chuc8Elio Velásquez66Carlos Yulian Santos Vargas70Yordin Noe Hernandez Gramajo9Francisco David Grande Serrano4Thales Possas32Sandoval J.55Tomas Casas2Darwin Fabian Torres Alonso4Thales Moreira14Luis Enrique de Leon Valenzuela30Eduardo Soto19Kenneth Valdez21Byron Javier Leal Ramirez18Luis Rosas28CJanderson Kione Pereira Rodrigues32Julio Sandoval10Brian Calabrese

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
9
Phạt góc (HT)
6
4
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
47
54
Tấn công nguy hiểm
39
44
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Marquense (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Coban Imperial (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Marquense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Francisco David Grande Serrano
Trung phong
-10/00/00
1Gustavo Gutierrez
Thủ môn
-0/00/00
17David Chuc
Tiền đạo cánh trái
-10/00/00

Coban Imperial

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Uri Emanuel Amaral Benitez (dự bị)
Tiền đạo
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Marquense Thông tin Coban Imperial
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Hernan Medford HLV Jose Luis Trejo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.103.300.982.250.780.800.250.96
Live1.07 ↓11.00 ↑51.00 ↑4.00 ↑3.500.08 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm2.053.103.500.972.250.830.750.250.98
Live1.87 ↓3.25 ↑4.00 ↑0.92 ↓2.250.87 ↑0.85 ↑0.500.87 ↓
Mansion88Sớm1.773.204.100.862.250.900.800.500.96
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑2.27 ↑2.500.29 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
InterwettenSớm2.352.903.101.302.500.50---
Live1.01 ↓11.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.05 ↓---
10BETSớm2.192.802.900.732.000.87---
Live1.87 ↓3.10 ↑3.60 ↑0.80 ↑2.250.84 ↓---
12betSớm1.813.203.950.892.250.870.830.500.93
Live1.09 ↓5.40 ↑82.00 ↑3.70 ↑3.500.14 ↓0.86 ↑0.000.94 ↑
CrownSớm2.033.053.050.952.250.750.780.250.92
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑1.96 ↑2.500.21 ↓0.92 ↑0.000.78 ↓
SbobetSớm1.863.003.570.912.250.850.860.500.90
Live1.01 ↓7.50 ↑42.00 ↑2.43 ↑2.500.27 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm2.112.993.230.942.250.760.790.250.91
Live1.01 ↓6.75 ↑31.00 ↑2.08 ↑2.500.26 ↓0.84 ↑0.000.94 ↑
LadbrokesSớm2.203.003.001.302.500.53---
Live1.05 ↓8.00 ↑41.00 ↑2.50 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.152.952.950.642.000.900.810.250.71
Live1.02 ↓9.50 ↑97.00 ↑4.30 ↑3.500.10 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.332.882.990.982.250.771.000.250.75
Live1.07 ↓10.55 ↑30.52 ↑2.87 ↑2.500.24 ↓0.96 ↓0.000.83 ↑
BwinSớm2.253.002.951.372.500.51---
Live1.05 ↓8.00 ↑56.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
1xBetSớm2.153.103.341.252.500.570.520.001.36
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑4.11 ↑3.500.17 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.103.103.201.002.250.800.850.250.95
Live1.05 ↓11.00 ↑51.00 ↑4.00 ↑3.500.17 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.103.003.301.202.500.62---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.