Kết quả bóng đá trận Marquense vs CSD Municipal, 07:00 ngày 03/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 07:00 ngày 03/08/2026
Marquense 1 Kết thúc HT 1-2 2
CSD Municipal
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Marquense | Phút | |
| Francisco David Grande Serrano ❌ Đá hỏng penalty | 12' | |
| Arturo Javier Ledesma Perez 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 John Mendez | |
| 43' | ⚽ 1 - 2 José Alfredo Morales Concuá | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Denilson Ochaeta ▼ Randall Corado | 46' ⇄ | |
| ▲ Marco Rodas ▼ Luis Arcadio Garcia Banuelos | 46' ⇄ | |
| ▲ Elio Velásquez ▼ Víctor Alexis Matta Calderon | 56' ⇄ | |
| ▲ Erick Sanchez ▼ Francisco David Grande Serrano | 59' ⇄ | |
| 66' | Cesar Calderon | |
| 69' ⇄ | ▲ Cristian Alexis Hernandez ▼ Erick Japa | |
| ▲ Brandon Andres de Leon Ramos ▼ Fernando Valdemar Escalante Quesada | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Alejandro Cabeza ▼ Pedro Altan | |
| 73' ⇄ | ▲ Yunior Perez ▼ Rudy Barrientos | |
| David Chuc | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Cesar Archila ▼ Jonathan Franco | |
| 81' ⇄ | ▲ Rodrigo Saravia ▼ John Mendez | |
| 90+6' | Alejandro Cabeza | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 18 | 6 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 23 |
Chủ = Marquense · Khách = CSD Municipal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marquense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Marquense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 25 | 29 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 8 | 24 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 9 | 21 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | - | - |
CSD Municipal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 5 | 6 | 32 | 21 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 7 | 26 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 14 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Marquense 3 (15%)Hòa 6 (30%)CSD Municipal 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Marquense | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | - | - | B |
| 01/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | B |
| 01/12/25 | Marquense | 0-2 (0-2) | CSD Municipal | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/09/25 | CSD Municipal | 3-0 (3-0) | Marquense | - | - | B |
| 12/05/25 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Marquense | -1.5 | 2.5 | B |
| 09/05/25 | Marquense | 1-1 (1-1) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 24/04/25 | CSD Municipal | 0-0 (0-0) | Marquense | -1 | 2 | H |
| 24/02/25 | Marquense | 0-0 (0-0) | CSD Municipal | -0.25 | 2 | H |
| 03/11/24 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Marquense | -1.75 | 2.5 | B |
| 19/08/24 | Marquense | 0-0 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 30/04/18 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Marquense | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/03/18 | Marquense | 0-7 (0-1) | CSD Municipal | - | - | B |
| 23/10/17 | Marquense | 1-0 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | T |
| 21/08/17 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Marquense | - | - | B |
| 08/05/17 | Marquense | 0-0 (0-0) | CSD Municipal | - | - | H |
| 09/03/17 | CSD Municipal | 1-1 (0-0) | Marquense | - | - | H |
| 03/11/16 | Marquense | 2-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | T |
| 15/08/16 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | B |
| 09/05/16 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | Marquense | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/03/16 | Marquense | 1-0 (0-0) | CSD Municipal | - | - | T |
Thành tích gần đây — Marquense
BBHBBTTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Marquense | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (2-0) | Marquense | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Marquense | 1-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 27/04/26 | Guastatoya | 4-0 (3-0) | Marquense | -1 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Marquense | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | - | - | B |
| 16/04/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Marquense | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Marquense | 3-0 (1-0) | Deportivo Mictlan | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (0-0) | Marquense | -1 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Marquense | 3-1 (2-1) | Coban Imperial | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | CD Achuapa | 1-2 (1-1) | Marquense | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Marquense | 1-0 (0-0) | Malacateco | - | - | T |
| 05/03/26 | Marquense | 2-2 (1-2) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | Marquense | - | - | B |
| 26/02/26 | Marquense | 0-0 (0-0) | Club Aurora | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Deportivo Mictlan | 2-1 (2-0) | Marquense | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | Marquense | 2-1 (2-1) | Deportivo Mixco | +0.25 | 2 | T |
| 16/02/26 | Xelaju MC | 4-2 (2-0) | Marquense | -1.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CSD Municipal
HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | CSD Municipal | 1-1 (1-1) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 10/05/26 | CSD Municipal | 5-0 (2-0) | Deportivo Mixco | - | - | T |
| 07/05/26 | Deportivo Mixco | 0-2 (0-0) | CSD Municipal | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 01/05/26 | Guastatoya | 0-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | CSD Municipal | 3-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Marquense | 1-3 (0-1) | CSD Municipal | - | - | T |
| 16/04/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | B |
| 06/04/26 | CSD Municipal | 0-0 (0-0) | Coban Imperial | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | CD Achuapa | 1-2 (0-1) | CSD Municipal | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | CSD Municipal | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Guastatoya | 1-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 20/03/26 | Xelaju MC | 3-1 (0-1) | CSD Municipal | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | CSD Municipal | 4-1 (2-0) | Club Aurora | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Deportivo Mictlan | 2-1 (1-0) | CSD Municipal | +0.25 | 2 | B |
| 05/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
Marquense
CSD Municipal
1Gustavo Gutierrez2Randall Corado12Keyner Guillermo Agustin Ramirez17David Chuc20Gerardo Arturo Gordillo Olivero21Arturo Javier Ledesma Perez6Josue Neftali Cano Chavez10Luis Arcadio Garcia Banuelos19Fernando Valdemar Escalante Quesada91Víctor Alexis Matta Calderon9David Grande9Francisco David Grande Serrano12Kenderson Navarro13Carlos Estrada16José Alfredo Morales Concuá31Cesar Calderon52Aubrey David14Jonathan Franco26Rudy Barrientos10Pedro Altan92John Mendez99Erick Japa11Jefry Bantes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Gustavo Gutierrez
- 2Randall Corado▼ Rời sân 46'
- 6Josue Neftali Cano Chavez
- 9David Grande
- 9Francisco David Grande Serrano❌ Hỏng pen 12' · ▼ Rời sân 59'
- 10Luis Arcadio Garcia Banuelos▼ Rời sân 46'
- 12Keyner Guillermo Agustin Ramirez
- 17David Chuc🟨 Thẻ vàng 80'
- 19Fernando Valdemar Escalante Quesada▼ Rời sân 69'
- 20Gerardo Arturo Gordillo Olivero
- 21Arturo Javier Ledesma Perez⚽ Ghi bàn 13'
- 91Víctor Alexis Matta Calderon▼ Rời sân 56'
Khách · 4231
- 10Pedro Altan▼ Rời sân 69'
- 11Jefry Bantes
- 12Kenderson Navarro
- 13Carlos Estrada
- 14Jonathan Franco▼ Rời sân 81'
- 16José Alfredo Morales Concuá⚽ Ghi bàn 43'
- 26Rudy Barrientos▼ Rời sân 73'
- 31Cesar Calderon🟨 Thẻ vàng 66'
- 52Aubrey David
- 92John Mendez⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 81'
- 99Erick Japa▼ Rời sân 69'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
12
Sút bóng
917
Sút cầu môn
47
Tấn công
4646
Tấn công nguy hiểm
4342
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marquense (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
CSD Municipal (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marquense (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
CSD Municipal (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Marquense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Arturo Javier Ledesma Perez Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 9Francisco David Grande Serrano Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 1Gustavo Gutierrez Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17David Chuc Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
CSD Municipal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16José Alfredo Morales Concuá Hậu vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 31Cesar Calderon Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 92John Mendez Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 24Alejandro Cabeza (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Marquense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hernan Medford | HLV | Mario Acevedo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.14 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.15 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.88 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.15 | 1.98 | 0.70 | 2.00 | 1.06 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.15 | 1.83 | 0.90 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.03 ↓ | 3.31 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.03 | 0.70 | 2.00 | 1.06 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.00 | 2.08 | 0.74 | 2.00 | 0.96 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 2.93 | 2.04 | 0.71 | 2.00 | 1.05 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.22 | 2.93 | 2.15 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 2.90 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 0.66 | 2.00 | 0.92 | 0.80 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.81 | 3.28 | 1.72 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 30.73 ↑ | 5.62 ↑ | 1.17 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.93 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.12 | 1.01 | 2.25 | 0.70 | 0.83 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 107.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.15 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.15 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.