Kết quả bóng đá trận Marquense vs Suchitepequez, 09:10 ngày 19/10/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 09:10 ngày 19/10/2026
Marquense 2 Kết thúc HT 1-0 1
Suchitepequez
🟨 5 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Marquense | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Grande D. 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 31' | ||
| 31' | Denis Herrera | |
| 38' | ||
| Randall Corado | 38' | |
| 43' | Diaz W. | |
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kevyn Aguilar ▼ | |
| 54' ⇄ | ▲ Gonzalez F. ▼ | |
| ▲ Ochaeta D. ▼ | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Cesar Augusto Madrid Franco ▼ | |
| 70' | ||
| David Chuc | 70' | |
| ▲ Erick Sanchez ▼ | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Esvin de León ▼ | |
| 77' | ||
| Elias Vasquez | 77' | |
| 79' | ⚽ 2 - 1 | |
| 79' | ⚽ 2 - 2 Zamorano A. | |
| Brandon Andres de Leon Ramos | 85' | |
| ▲ Elio Velásquez ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Brandon Andres de Leon Ramos ▼ | 86' ⇄ | |
| 89' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| Erick Sanchez 4 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| Erick Sanchez | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 22 |
| Điểm | 5 | 2 | 18 | 7 |
Chủ = Marquense · Khách = Suchitepequez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marquense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 17 (31%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Marquense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 25 | 29 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 8 | 24 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 9 | 21 | 6 | 9 |
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 11 |
Đội hình
Marquense
Suchitepequez
1Gutierrez G.2Randall Corado5Elias Vasquez12Ramirez K. G. A.20Gordillo G.70Yordin Noe Hernandez Gramajo17David Chuc19Escalante F.24Lopez C.66Carlos Yulian Santos Vargas9Grande D.1Julio Secaida4Torres Chavez V. G.14Diaz W.21Manfred Noe Icute Fuentes24Jorge Melecio Matul de Leon3Silva H.6Denis Herrera17Marco Rivas31Montano Cardenas F. A.18Zamorano A.13Galindo A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Gutierrez G.
- 2Randall Corado🟨 Thẻ vàng 38'
- 5Elias Vasquez🟨 Thẻ vàng 77'
- 9Grande D.⚽ Ghi bàn 27'
- 12Ramirez K. G. A.
- 17David Chuc🟨 Thẻ vàng 70'
- 19Escalante F.
- 20Gordillo G.
- 24Lopez C.
- 66Carlos Yulian Santos Vargas
- 70Yordin Noe Hernandez Gramajo
Khách · 4411
- 1Julio Secaida
- 3Silva H.
- 4Torres Chavez V. G.
- 6Denis Herrera🟨 Thẻ vàng 31'
- 13Galindo A.
- 14Diaz W.🟥 Thẻ đỏ 43'
- 17Marco Rivas
- 18Zamorano A.⚽ Ghi bàn 79'
- 21Manfred Noe Icute Fuentes
- 24Jorge Melecio Matul de Leon
- 31Montano Cardenas F. A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Thẻ vàng
52
Sút bóng
127
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marquense (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Suchitepequez (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Marquense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hernan Medford | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 4.20 | 9.70 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.30 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 8.00 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.05 | 5.90 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.70 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 1.33 ↓ | 16.00 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.05 | 5.90 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.05 | 5.80 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 3.87 | 6.20 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.15 ↓ | 9.20 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.20 | 8.50 | 0.75 | 2.50 | 0.77 | 0.65 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 9.05 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 1.66 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.62 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.20 | 8.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.