Kết quả bóng đá trận Marquense vs Xelaju MC, 10:00 ngày 06/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 10:00 ngày 06/09/2026
Marquense 0 Kết thúc HT 0-3 4
Xelaju MC
🟨 5 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Marquense | Phút | |
| 7' | ||
| Garcia L. | 7' | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Jaen J. | |
| 31' | ||
| Carlos Yulian Santos Vargas | 31' | |
| 34' | ||
| 39' | ⚽ 0 - 3 Casas D. | |
| 44' | ⚽ 0 - 4 | |
| 44' | ⚽ 0 - 5 Jaen J. | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Víctor Alexis Matta Calderon ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Escalante F. ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' | ||
| ▲ Ochaeta D. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Erick Sanchez ▼ | 59' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Cardenas S. ▼ | |
| ▲ Brandon Andres de Leon Ramos ▼ | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Maynor de Leon ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Oscar Denilson Mejia del Cid ▼ | |
| 79' | ⚽ 0 - 6 | |
| 80' | ⚽ 0 - 7 Cardenas S. | |
| 81' | ⚽ 0 - 8 Cardenas S. | |
| 88' ⇄ | ▲ Lopez A. ▼ | |
| 88' ⇄ | ▲ Javier Gonzalez ▼ | |
| 89' | ||
| Erick Sanchez | 89' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 15 |
Chủ = Marquense · Khách = Xelaju MC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marquense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 17 (31%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Marquense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 25 | 29 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 8 | 24 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 9 | 21 | 6 | 9 |
Xelaju MC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 6 | 5 | 34 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 7 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 12 | 10 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Thẻ vàng
50
Sút bóng
914
Sút cầu môn
311
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marquense (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Marquense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hernan Medford | HLV | Amarini Villatoro |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.94 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.94 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 2.90 | 2.85 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.65 | 0.79 | 2.25 | 0.73 | 0.69 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.84 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marquense | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Xelaju MC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).