Kết quả bóng đá trận Marsaxlokk FC vs Birkirkara FC, 01:40 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:40 ngày 02/08/2026
Marsaxlokk FC
0 Kết thúc HT 0-1 1
Birkirkara FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4

Diễn biến trận đấu

Marsaxlokk FC Phút Birkirkara FC
5' 0 - 1 Amarildo
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 10 24
Bại 21 53
Ghi bàn 05 910
Mất bàn 24 1411
Điểm 16 1113

Chủ = Marsaxlokk FC · Khách = Birkirkara FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Marsaxlokk FC (4)Hiệp 1 / Cả trậnBirkirkara FC (39)
0 (0%)Thắng/Thắng7 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (13%)
1 (25%)Hòa/Hòa7 (18%)
1 (25%)Hòa/Bại6 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
2 (50%)Bại/Bại7 (18%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Marsaxlokk FC 7 (35%)Hòa 7 (35%)Birkirkara FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAL D131/01/26Birkirkara FC0-1 (0-0)Marsaxlokk FC5-1+0.252.25T
MAL D111/01/26Marsaxlokk FC2-1 (1-1)Birkirkara FC6-4--T
MAL D128/09/25Marsaxlokk FC0-0 (0-0)Birkirkara FC3-6+0.252H
MAL D127/04/25Birkirkara FC1-1 (1-0)Marsaxlokk FC3-6--H
MAL D108/03/25Birkirkara FC1-1 (1-1)Marsaxlokk FC7-8--H
MAL D129/08/24Marsaxlokk FC0-2 (0-1)Birkirkara FC7-2+0.252.25B
MAL D109/03/24Marsaxlokk FC0-0 (0-0)Birkirkara FC2-9--H
MAL D104/11/23Birkirkara FC0-2 (0-1)Marsaxlokk FC9-2--T
MAL Cup30/04/23Birkirkara FC2-0 (0-0)Marsaxlokk FC5-2--B
MAL D105/03/23Birkirkara FC1-1 (0-0)Marsaxlokk FC9-2-0.752.25H
MAL D123/10/22Marsaxlokk FC1-0 (0-0)Birkirkara FC6-3-0.52.75T
INT CF27/07/22Marsaxlokk FC1-1 (1-0)Birkirkara FC4-5-0.753.25H
MAL D114/01/12Birkirkara FC1-0 (1-0)Marsaxlokk FC--1.53B
MAL D101/10/11Marsaxlokk FC1-2 (0-0)Birkirkara FC---B
MAL D130/04/11Birkirkara FC2-0 (2-0)Marsaxlokk FC---B
MAL D112/03/11Marsaxlokk FC1-4 (0-2)Birkirkara FC---B
MAL D115/01/11Marsaxlokk FC2-0 (0-0)Birkirkara FC---T
MAL D124/10/10Birkirkara FC2-5 (1-2)Marsaxlokk FC---T
MAL D109/05/09Marsaxlokk FC2-2 (1-0)Birkirkara FC---H
MAL D105/04/09Birkirkara FC1-2 (1-1)Marsaxlokk FC---T

Thành tích gần đây — Marsaxlokk FC

HBBBHTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Marsaxlokk FC0-0 (0-0)St. Patrick FC8-0--H
UEFA ECL16/07/26FC Pyunik1-0 (0-0)Marsaxlokk FC10-4-1.52.75B
UEFA ECL10/07/26Marsaxlokk FC0-3 (0-1)FC Pyunik4-4-0.52.25B
MAL D116/05/26Floriana F.C.2-1 (0-1)Marsaxlokk FC4-2--B
MAL D110/05/26Marsaxlokk FC1-1 (1-0)Hamrun Spartans2-7--H
MAL D102/05/26Marsaxlokk FC3-2 (2-1)Naxxar Lions4-3--T
MAL D126/04/26Marsaxlokk FC1-0 (1-0)Valletta FC6-5+0.52.25T
MAL D119/04/26Marsaxlokk FC2-1 (0-0)Gzira United4-0+0.52.5T
MAL D116/04/26Marsaxlokk FC1-3 (1-2)Floriana F.C.8-5-0.52.25B
MAL D111/04/26Marsaxlokk FC3-2 (2-1)Hamrun Spartans6-7-0.752.25T
MAL D114/03/26Marsaxlokk FC1-1 (0-0)Valletta FC5-5--H
MAL D108/03/26Marsaxlokk FC1-1 (0-1)Naxxar Lions15-1+0.52.5H
MAL D128/02/26Mosta FC1-2 (1-2)Marsaxlokk FC3-8--T
MAL D124/02/26Hamrun Spartans2-0 (0-0)Marsaxlokk FC7-6-0.752.25B
MAL D119/02/26Floriana F.C.0-0 (0-0)Marsaxlokk FC7-2-0.252.25H
MAL D115/02/26Marsaxlokk FC2-1 (2-0)Hibernians FC8-2+0.252.25T
MAL D108/02/26St. Patrick FC1-2 (1-2)Marsaxlokk FC1-9+0.52.25T
MAL D104/02/26Marsaxlokk FC1-1 (1-0)Sliema Wanderers FC3-802.25H
MAL D131/01/26Birkirkara FC0-1 (0-0)Marsaxlokk FC5-1+0.252.25T
MAL D125/01/26Marsaxlokk FC2-1 (1-0)Tarxien Rainbows F.C4-5+12.5T

Thành tích gần đây — Birkirkara FC

BTHHHBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Birkirkara FC2-3 (1-1)Sliema Wanderers FC6-1--B
INT CF19/07/26Birkirkara FC2-1 (1-1)St. Patrick FC6-4--T
MAL D130/04/26Birkirkara FC1-1 (1-0)Mosta FC4-0+0.52.5H
MAL D124/04/26Tarxien Rainbows F.C0-0 (0-0)Birkirkara FC6-2+0.52.5H
MAL D118/04/26Hibernians FC0-0 (0-0)Birkirkara FC2-302.25H
MAL D114/04/26Sliema Wanderers FC1-0 (0-0)Birkirkara FC2-3-0.252B
MAL D111/04/26Birkirkara FC1-0 (0-0)St. Patrick FC8-302.25T
MAL Cup04/04/26Valletta FC3-1 (2-0)Birkirkara FC7-4--B
MAL D114/03/26Birkirkara FC2-2 (1-2)Floriana F.C.2-3--H
MAL D108/03/26Hamrun Spartans3-0 (1-0)Birkirkara FC5-3--B
MAL Cup05/03/26Birkirkara FC2-1 (0-0)St. Patrick FC3-3+0.52.5T
MAL D101/03/26Naxxar Lions0-0 (0-0)Birkirkara FC4-4+0.252.25H
MAL Cup26/02/26Birkirkara FC2-0 (1-0)Pieta Hotspurs3-2+1.753T
MAL D121/02/26Birkirkara FC0-3 (0-1)St. Patrick FC4-5+0.52B
MAL D118/02/26Birkirkara FC1-1 (1-0)Sliema Wanderers FC3-5-0.252H
MAL D114/02/26Mosta FC0-0 (0-0)Birkirkara FC1-8+0.52.25H
MAL D108/02/26Birkirkara FC1-0 (0-0)Valletta FC7-4-0.52T
MAL D104/02/26Birkirkara FC5-0 (3-0)Tarxien Rainbows F.C3-1+0.52.25T
MAL D131/01/26Birkirkara FC0-1 (0-0)Marsaxlokk FC5-1-0.252.25B
MAL D126/01/26Gzira United2-0 (0-0)Birkirkara FC---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
75
63
Tấn công nguy hiểm
38
25
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Marsaxlokk FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Birkirkara FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Marsaxlokk FCBirkirkara FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Marsaxlokk FCBirkirkara FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
94
Thắng 1
67
Hòa
23
Thua 1
34
Thua 2+
Marsaxlokk FCBirkirkara FC

Thông tin đội bóng

Marsaxlokk FC Thông tin Birkirkara FC
1949-11-3 Thành lập 1950
Ta'Qali Sân nhà TaQali
17000 Sức chứa 17000
Vincenzo Potenza HLV Gianluca Festa
Marsaxlokk Khu vực Birkirkara
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm3.553.551.710.833.250.930.790.250.97
Live106.00 ↑6.00 ↑1.03 ↓4.00 ↑1.500.11 ↓0.51 ↓0.001.33 ↑
12betSớm4.153.601.590.773.250.990.790.250.97
Live106.00 ↑6.00 ↑1.03 ↓3.84 ↑1.500.12 ↓0.51 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm3.803.501.670.843.250.860.780.250.92
Live26.00 ↑7.20 ↑1.06 ↓2.50 ↑1.500.22 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm4.823.371.620.853.000.970.980.250.86
Live70.00 ↑5.70 ↑1.07 ↓3.44 ↑1.500.15 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm3.643.891.740.793.251.010.820.251.00
Live33.00 ↑5.40 ↑1.05 ↓3.22 ↑1.500.15 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
18BetSớm4.603.901.641.023.500.740.910.250.83
Live38.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑1.500.03 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
1xBetSớm3.384.721.741.284.500.591.611.000.41
Live100.00 ↑6.59 ↑1.09 ↓4.15 ↑1.500.14 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
William HillSớm4.203.401.671.053.500.67---
Live101.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.