Kết quả bóng đá trận Marsaxlokk FC vs Hibernians FC, 02:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Malta · 02:00 ngày 22/08/2026
Marsaxlokk FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Hibernians FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Marsaxlokk FC | Phút | |
| Rasmus Linden 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 71' | Olivier NZi | |
| 85' | Leandro Lacunza | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 7 | 1 | 9 | 9 |
Chủ = Marsaxlokk FC · Khách = Hibernians FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marsaxlokk FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Marsaxlokk FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 12 | 19 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 9 | 6 |
| Sân khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 7 | - | - |
Hibernians FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 17 | 11 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 8 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Marsaxlokk FC 6 (30%)Hòa 9 (45%)Hibernians FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (2-0) | Hibernians FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/11/25 | Marsaxlokk FC | 2-2 (2-2) | Hibernians FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/11/25 | Hibernians FC | 2-2 (2-0) | Marsaxlokk FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/01/25 | Hibernians FC | 0-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/11/24 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Hibernians FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/24 | Hibernians FC | 0-2 (0-0) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 07/01/24 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Hibernians FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/23 | Hibernians FC | 1-3 (0-2) | Marsaxlokk FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/02/23 | Hibernians FC | 0-1 (0-0) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 30/10/22 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Hibernians FC | - | - | H |
| 26/11/11 | Marsaxlokk FC | 0-2 (0-2) | Hibernians FC | - | - | B |
| 26/08/11 | Hibernians FC | 2-1 (2-1) | Marsaxlokk FC | - | - | B |
| 08/01/11 | Hibernians FC | 2-2 (0-1) | Marsaxlokk FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/10/10 | Marsaxlokk FC | 2-2 (2-2) | Hibernians FC | - | - | H |
| 26/04/09 | Hibernians FC | 2-2 (0-1) | Marsaxlokk FC | - | - | H |
| 14/03/09 | Marsaxlokk FC | 1-4 (0-1) | Hibernians FC | - | - | B |
| 27/01/09 | Hibernians FC | 4-1 (1-1) | Marsaxlokk FC | - | - | B |
| 04/10/08 | Marsaxlokk FC | 2-3 (0-1) | Hibernians FC | - | - | B |
| 19/01/08 | Marsaxlokk FC | 5-0 (2-0) | Hibernians FC | - | - | T |
| 30/09/07 | Hibernians FC | 1-1 (1-1) | Marsaxlokk FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Marsaxlokk FC
HBBHBBBHTT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Balzan FC | 1-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-0) | Gzira United | - | - | B |
| 02/08/26 | Marsaxlokk FC | 0-1 (0-1) | Birkirkara FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 16/07/26 | FC Pyunik | 1-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-3 (0-1) | FC Pyunik | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Floriana F.C. | 2-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 02/05/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Naxxar Lions | - | - | T |
| 26/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | Valletta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (0-0) | Gzira United | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-3 (1-2) | Floriana F.C. | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Hamrun Spartans | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-1) | Naxxar Lions | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Mosta FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 24/02/26 | Hamrun Spartans | 2-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (2-0) | Hibernians FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | St. Patrick FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Hibernians FC
TBTHBHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sliema Wanderers FC | 0-2 (0-1) | Hibernians FC | - | - | T |
| 30/04/26 | St. Patrick FC | 3-0 (2-0) | Hibernians FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hibernians FC | 2-0 (1-0) | Mosta FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Hibernians FC | 0-0 (0-0) | Birkirkara FC | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Tarxien Rainbows F.C | 3-2 (2-2) | Hibernians FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Sliema Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Hibernians FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Naxxar Lions | 2-1 (1-0) | Hibernians FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Gzira United | 1-0 (0-0) | Hibernians FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Hibernians FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 26/02/26 | Gzira United | 3-2 (2-0) | Hibernians FC | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Floriana F.C. | 4-1 (1-1) | Hibernians FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Hibernians FC | 0-1 (0-0) | Hamrun Spartans | -1 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (2-0) | Hibernians FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/02/26 | Hamrun Spartans | 1-1 (1-0) | Hibernians FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Hibernians FC | 1-1 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | - | - | H |
| 05/02/26 | Hibernians FC | 2-1 (1-0) | St. Patrick FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Hibernians FC | 1-0 (1-0) | Mosta FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Sliema Wanderers FC | 1-3 (1-1) | Hibernians FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | Birkirkara FC | 3-0 (0-0) | Hibernians FC | - | - | B |
| 11/01/26 | Hibernians FC | 0-2 (0-0) | Mosta FC | +0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
56
Tấn công
6159
Tấn công nguy hiểm
5555
Sút ngoài cầu môn
106
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Việt vị
02
Quả ném biên
1714
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marsaxlokk FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Hibernians FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marsaxlokk FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marsaxlokk FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949-11-3 | Thành lập | 1931 |
| Ta'Qali | Sân nhà | Hebrews Stadium |
| 17000 | Sức chứa | 8000 |
| Vincenzo Potenza | HLV | Branko Nisevic |
| Marsaxlokk | Khu vực | MLT |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.15 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.30 ↑ | 2.70 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.68 ↑ | 100.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.15 | 3.05 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.30 ↑ | 2.70 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.20 | 2.78 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.35 ↑ | 2.31 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.75 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 2.96 | 2.84 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 165.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 2.90 | 2.82 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 30.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.20 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.16 | 2.94 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.96 ↑ | 30.98 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.40 | 3.32 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 4.98 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marsaxlokk FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hibernians FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).